TCCS - Với kho tàng di sản độc đáo như quần thể danh thắng Tràng An, Đền Trần, Phủ Giầy hay các lễ hội tâm linh đặc sắc, tỉnh Ninh Bình mới đứng trước ngưỡng cửa trở thành trung tâm văn hóa - du lịch hàng đầu cả nước. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng này, việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản đòi hỏi phải huy động được mọi nguồn lực từ cơ chế chính sách đến sự tham gia tích cực của cộng đồng và doanh nghiệp.

Cơ hội lịch sử từ sự hợp nhất và giá trị di sản văn hóa phong phú

Sự hợp nhất ba tỉnh Hà Nam, Nam Định và Ninh Bình thành tỉnh Ninh Bình mới là một quyết sách mang tính chiến lược, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử phát triển vùng nam đồng bằng sông Hồng. Vùng đất này từng là tỉnh Hà Nam Ninh trong quá khứ, vốn đã nổi tiếng với bề dày lịch sử và văn hóa. Từ cố đô Hoa Lư - kinh đô đầu tiên của nhà nước phong kiến Việt Nam, đến quần thể danh thắng Tràng An, Ninh Bình mới sở hữu một kho tàng di sản vật thể và phi vật thể độc đáo. Những di tích như Đền Trần, Phủ Giầy ở Nam Định hay chùa Bà Đanh, khu du lịch tâm linh Tam Chúc ở Hà Nam không chỉ là biểu tượng văn hóa mà còn là những tài sản vô giá, mang lại tiềm năng to lớn cho phát triển du lịch và kinh tế văn hóa.

Sự hợp nhất này không chỉ phá bỏ rào cản hành chính mà còn tạo ra một không gian văn hóa thống nhất, nơi các giá trị di sản được quy hoạch và khai thác đồng bộ. Trước đây, mỗi tỉnh hoạt động độc lập, dẫn đến sự phân mảnh trong quản lý và lãng phí nguồn lực do cạnh tranh không cần thiết. Nay, với một tầm nhìn chung, tỉnh Ninh Bình mới có thể xây dựng một “chuỗi giá trị” văn hóa - du lịch, kết nối các điểm di sản trọng yếu như Tràng An, Tam Chúc và Phủ Giầy, tạo nên sức hấp dẫn vượt trội. Đây là cơ hội để Ninh Bình mới định vị mình như một điểm đến văn hóa hàng đầu, không chỉ trong nước mà còn trên trường quốc tế, thu hút du khách và nhà đầu tư trong và ngoài nước.

Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội này, tỉnh Ninh Bình mới cần vượt qua những thách thức về nguồn lực tài chính và quản lý. Trong giai đoạn 2020 - 2025, dù các tỉnh cũ đã đạt được những thành tựu đáng kể, như Ninh Bình đón 8,7 triệu lượt khách du lịch năm 2024 với doanh thu trên 9.100 tỷ đồng, hay Nam Định đạt tăng trưởng kinh tế 11,86% trong quý I/2025, nguồn ngân sách dành cho bảo tồn di sản vẫn còn hạn chế. Nhiều di tích lịch sử, đặc biệt là những di tích nhỏ ở vùng sâu, đang xuống cấp nghiêm trọng, đòi hỏi một chiến lược huy động nguồn lực xã hội hóa bài bản và hiệu quả. Sự hợp nhất là bước ngoặt để khắc phục những hạn chế này, nhưng cần được triển khai với một tầm nhìn dài hạn và các giải pháp đồng bộ.

Thách thức trong bảo tồn di sản và vai trò của xã hội hóa

Mặc dù sở hữu tiềm năng di sản phong phú, tỉnh Ninh Bình mới vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong công tác bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa. Một trong những “nút thắt” lớn nhất là sự hạn chế về nguồn lực tài chính. Dù Ninh Bình cũ đã đạt doanh thu du lịch ấn tượng, nhưng phần lớn ngân sách vẫn tập trung vào phát triển hạ tầng du lịch mà chưa đủ để trùng tu các di tích lịch sử như chùa Bái Đính cổ hay các di tích nhỏ lẻ. Hà Nam, với định hướng công nghiệp hóa, đã đạt tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân 11,2%/năm trong giai đoạn 2016-2020, nhưng lĩnh vực văn hóa-du lịch vẫn chưa phát triển tương xứng. Tương tự, Nam Định, dù có hệ thống di sản nổi tiếng như Đền Trần và Phủ Giầy, vẫn chưa khai thác hiệu quả tiềm năng du lịch do thiếu sản phẩm đa dạng và cơ sở hạ tầng yếu kém.

Bên cạnh đó, công tác quản lý di sản còn tồn tại nhiều bất cập. Trước đây, mỗi tỉnh áp dụng các chính sách quản lý riêng, dẫn đến tình trạng chồng chéo và thiếu đồng bộ. Một số di tích được trùng tu không đúng cách, làm mất đi giá trị lịch sử nguyên gốc, như trường hợp một số công trình tại Nam Định bị “mới hóa” quá mức. Đội ngũ cán bộ quản lý di sản, dù đã được đào tạo, vẫn thiếu kỹ năng và kinh nghiệm trong xây dựng các dự án xã hội hóa chuyên nghiệp. Hơn nữa, nhận thức của một bộ phận người dân và chính quyền địa phương về giá trị di sản còn hạn chế, khiến các hoạt động bảo tồn mang tính phong trào, thiếu chiến lược dài hạn. Vai trò của cộng đồng - vốn là “người giữ lửa” cho di sản - chưa được phát huy triệt để, làm giảm hiệu quả của các nỗ lực bảo tồn.

Xã hội hóa chính là chìa khóa để tháo gỡ những thách thức này. Với phương châm “văn hóa là sự nghiệp của toàn dân” của Chủ tịch Hồ Chí Minh, xã hội hóa không chỉ giúp huy động nguồn lực tài chính mà còn đề cao vai trò của cộng đồng và doanh nghiệp. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách nhà nước, mô hình xã hội hóa cho phép tỉnh Ninh Bình mới tận dụng nguồn vốn từ khu vực tư nhân, tổ chức xã hội và cộng đồng địa phương. Điều này không chỉ giảm áp lực tài chính mà còn nâng cao hiệu quả quản lý, tạo ra các sản phẩm văn hóa - du lịch đa dạng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách trong và ngoài nước. Tuy nhiên, để xã hội hóa thực sự hiệu quả, tỉnh cần xây dựng các cơ chế, chính sách thông thoáng, minh bạch và khuyến khích sự tham gia của mọi thành phần xã hội.

Giải pháp chiến lược để phát huy giá trị di sản văn hóa

Để biến tỉnh Ninh Bình mới thành trung tâm văn hóa - du lịch di sản hàng đầu, cần triển khai một lộ trình chiến lược với các giải pháp đồng bộ, dựa trên sự hợp lực của nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng.

Một là, áp dụng mô hình đối tác công - tư (PPP). Mô hình này cho phép nhà nước và khu vực tư nhân cùng chia sẻ rủi ro, lợi ích và trách nhiệm, từ đó huy động nguồn vốn lớn để đầu tư vào các dự án bảo tồn và phát triển di sản. Ví như các dự án xây dựng hệ thống cáp treo tại Tràng An hoặc khu nghỉ dưỡng sinh thái tại Tam Chúc có thể áp dụng hình thức BOT (xây dựng - kinh doanh - chuyển giao), vừa thu hút đầu tư tư nhân vừa tạo nguồn thu để hỗ trợ các di tích nhỏ hơn. Hình thức BTO (Xây dựng - chuyển giao - kinh doanh) cũng có thể được áp dụng cho các dự án trùng tu di tích, sau đó chuyển giao cho nhà nước quản lý, trong khi doanh nghiệp khai thác các dịch vụ phụ trợ như khách sạn, nhà hàng. Tuy nhiên, việc triển khai PPP cần một khung pháp lý rõ ràng để tránh nguy cơ thương mại hóa quá mức, làm mất đi giá trị tinh thần của di sản.

Hai là, mô hình quản lý di sản dựa vào cộng đồng là một giải pháp bền vững, đề cao vai trò của người dân địa phương. Cộng đồng không chỉ là “người giữ lửa” cho các giá trị văn hóa phi vật thể như lễ hội, tín ngưỡng hay nghề thủ công, mà còn có thể tham gia trực tiếp vào các hoạt động du lịch như hướng dẫn viên, cung cấp dịch vụ homestay hoặc sản phẩm làng nghề. Để phát huy vai trò này, tỉnh cần tổ chức các chương trình tập huấn nâng cao nhận thức, xây dựng cơ chế phân quyền và chia sẻ lợi ích công bằng, chẳng hạn như trích một phần lợi nhuận từ vé tham quan để tái đầu tư vào cộng đồng. Các mô hình kinh tế gắn với di sản, như sản phẩm OCOP hay tour du lịch cộng đồng, cũng cần được hỗ trợ để tạo sinh kế bền vững cho người dân.

Ba là, thành lập Quỹ Bảo tồn Di sản Văn hóa, đóng vai trò “vốn mồi” cho các dự án sáng tạo. Quỹ này có thể tiếp nhận tài trợ từ doanh nghiệp, cá nhân và tổ chức quốc tế, đồng thời hỗ trợ các dự án trùng tu khẩn cấp, nghiên cứu khoa học hoặc quảng bá văn hóa. Với tính linh hoạt và minh bạch, quỹ sẽ kích thích các ý tưởng bảo tồn đột phá, đặc biệt là những dự án nhỏ mà các nhà đầu tư lớn thường bỏ qua. Ngoài ra, tỉnh cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, từ số hóa di sản bằng công nghệ 3D, thực tế ảo (VR) đến quản lý thông minh và quảng bá du lịch số, nhằm nâng cao trải nghiệm du khách và hiệu quả quản lý. Việc liên kết nội bộ giữa các vùng di sản và hợp tác quốc tế với các tổ chức như UNESCO cũng là yếu tố then chốt để đưa Ninh Bình mới vươn xa trên bản đồ du lịch thế giới./.