TCCS - Triều đại nhà Trần (1225 - 1400) với Hào khí Đông A không chỉ là trang sử vàng chói lọi về ba lần chiến thắng quân Nguyên - Mông, mà còn là một di sản tinh thần vô giá đang thấm đẫm trên dải đất Hà Nam, Nam Định, Ninh Bình (Ninh Bình mới) và mở rộng sang Thái Bình, Hưng Yên (Hưng Yên mới). Những di sản như sợi dây vô hình kết nối ba vùng đất, tạo nên một bản sắc chung, một không gian văn hóa độc đáo và đầy tự hào. Thế nhưng, những giá trị ấy, những trầm tích văn hóa vô giá ấy dường như đang “ngủ quên”, chỉ tỏa lên những ánh sáng đơn lẻ. Định vị di sản nhà Trần thành một thương hiệu văn hóa chung mang tên "Hào khí Đông A", kết nối 5 địa phương thành một "ngôi sao năm cánh" đầy sức mạnh, biến di sản thành tài sản, kiến tạo một thương hiệu mạnh cho cả một vùng đất giàu tiềm năng.

Hào khí Đông A - Dòng chảy thời gian, mạch nguồn văn hóa

Triều Trần được thiết lập trong bối cảnh đất nước vừa trải qua những biến động chính trị cuối thời Lý. Sự chuyển giao quyền lực tuy êm thấm nhưng đã đặt lên vai vương triều mới những trọng trách nặng nề. Bằng tài năng và đức độ, nhà Trần đã nhanh chóng củng cố nền thống nhất quốc gia, xây dựng một bộ máy cai trị hiệu quả, và đặc biệt là khơi dậy được sức mạnh trong lòng dân tộc.

“Hào khí Đông A” (chữ "Đông" 東 và chữ "A" 阿 ghép lại thành chữ "Trần" 陳) không phải là một khái niệm trừu tượng, mà là sự tổng hòa của nhiều yếu tố cụ thể, được hun đúc qua thực tiễn dựng nước và giữ nước.

Tinh thần đoàn kết “Vua tôi đồng lòng, anh em hòa thuận, cả nước góp sức” chính là nền tảng cốt lõi nhất tạo nên sức mạnh vô địch của nhà Trần. Tinh thần này được thể hiện ở mọi cấp độ:

Trong hoàng tộc: Các vị vua Trần thực hiện chế độ Thái thượng hoàng, cha truyền ngôi cho con rồi lui về làm cố vấn, tạo nên sự kế thừa ổn định và chia sẻ quyền lực, tránh được những cuộc tranh giành ngôi báu đẫm máu. Mối quan hệ giữa các hoàng thân quốc thích, tiêu biểu như giữa vua tôi Trần Nhân Tông và Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn, là tấm gương sáng về sự hòa thuận, đặt lợi ích quốc gia lên trên hết.

Giữa triều đình và nhân dân: Nhà Trần thực thi nhiều chính sách khoan thư sức dân, khuyến khích nông nghiệp, giảm nhẹ tô thuế. Các vị vua thường vi hành về các địa phương, gần gũi với dân chúng. Hình ảnh Thượng hoàng Trần Thánh Tông và vua Trần Nhân Tông về phủ Thiên Trường vui cùng dân chúng, nghe hát chèo, xem múa rối đã đi vào sử sách như một biểu tượng của mối quan hệ quân - dân gắn bó keo sơn.

Khi đất nước nguy nan: Tinh thần đoàn kết ấy bùng lên mạnh mẽ nhất. Hội nghị Diên Hồng (năm 1284) không chỉ là một cuộc họp bàn chiến lược quân sự, mà còn là một diễn đàn dân chủ, nơi nhà vua hỏi ý kiến các bô lão về chủ trương "hòa" hay "đánh". Tiếng hô đồng thanh "đánh!" của các bô lão đã thể hiện ý chí của toàn dân, tạo nên một "thế trận lòng dân" vững như bàn thạch. Binh sĩ tự thích vào tay hai chữ "Sát Thát" (Giết giặc Thát Đát - Mông Cổ), biến mỗi người lính thành một pháo đài kiên cố.

Ý chí độc lập, tự cường và lòng yêu nước nồng nàn được thể hiện qua những câu nói đanh thép đi vào lịch sử: Khi sứ nhà Nguyên hống hách dụ hàng, vua Trần Thái Tông đã khẳng khái trả lời: "Nếu bệ hạ muốn hàng, xin hãy chém đầu thần trước đã". Trần Hưng Đạo trong Hịch tướng sĩ đã khơi dậy lòng tự tôn dân tộc và căm thù giặc sâu sắc: "Ta thường tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối, ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa, chỉ căm tức chưa xả thịt lột da, nuốt gan uống máu quân thù". Trần Bình Trọng, khi bị giặc bắt và dụ dỗ ban tước vương, đã hiên ngang đáp lại: "Ta thà làm ma nước Nam, chứ không thèm làm vương đất Bắc".

Những câu nói bất hủ ấy không chỉ là lời của một cá nhân, mà là tiếng nói của cả một dân tộc, một vương triều thà hy sinh chứ không chịu làm nô lệ.

Trí tuệ quân sự đỉnh cao và nghệ thuật chiến tranh nhân dân. Nhà Trần không chỉ có lòng dũng cảm mà còn có trí tuệ quân sự kiệt xuất. Nghệ thuật quân sự thời Trần là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa "chính" và "kỳ", giữa chiến tranh chính quy và chiến tranh du kích.

Chiến lược "vườn không nhà trống": Chủ động rút khỏi kinh thành Thăng Long, đưa dân đi sơ tán, cất giấu lương thực, làm cho quân giặc khi vào được thành chỉ còn là một tòa thành trống rỗng, dần dần mệt mỏi, suy yếu vì thiếu lương thảo.

Nghệ thuật "dĩ đoản binh chế trường trận" (lấy ngắn thắng dài), "dĩ nhu chế cương" (lấy mềm thắng cứng): Tránh đối đầu trực diện với quân giặc khi chúng còn mạnh, dùng các đội quân nhỏ, tinh nhuệ để quấy rối, tiêu hao sinh lực địch, đợi thời cơ để phản công.

Tận dụng địa thế hiểm yếu: Các trận thắng lẫy lừng trên sông Bạch Đằng (năm 1288), ở Chương Dương, Hàm Tử đều là kết quả của việc nghiên cứu và lợi dụng triệt để địa hình sông nước, kết hợp với các bãi cọc ngầm để tạo thành thiên la địa võng nhấn chìm quân thù.

Nền tảng văn hóa - tư tưởng đặc sắc. Sức mạnh vật chất của nhà Trần được xây dựng trên một nền tảng tinh thần vững chắc. Đây là thời kỳ "Tam giáo đồng nguyên", Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo cùng tồn tại và phát triển hài hòa, tạo nên một bản sắc văn hóa Đại Việt phong phú.

Phật giáo Trúc Lâm Yên Tử: Do vua Trần Nhân Tông sáng lập, là một dòng thiền mang đậm bản sắc Việt Nam, với tư tưởng "hòa quang đồng trần" (hòa mình vào ánh sáng và bụi trần), "cư trần lạc đạo" (ở giữa cõi trần mà vui với đạo). Phật hoàng không chỉ là một nhà tu hành mà còn là một vị vua anh minh, một nhà chính trị lỗi lạc. Phật giáo thời Trần không tách rời khỏi đời sống, mà nhập thế, gắn bó với vận mệnh dân tộc, góp phần cố kết nhân tâm.

Văn học: Nền văn học thời Trần mang âm hưởng hào hùng, bi tráng, phản ánh khí phách của thời đại. Từ Hịch tướng sĩ áng hùng văn của Trần Quốc Tuấn, đến những bài thơ đầy khí phách của Phạm Ngũ Lão ("Hoành sóc giang sơn kháp kỷ thu" - Múa giáo non sông trải mấy thu), hay những vần thơ thiền đầy triết lý của Trần Nhân Tông, tất cả đã tạo nên một đỉnh cao của văn học trung đại Việt Nam.

Hào khí Đông A, vì thế, không chỉ là hào khí của chiến trận, mà còn là hào khí của văn hóa, của tinh thần đại đoàn kết, của ý chí tự lực tự cường. Nó đã trở thành một di sản tinh thần vô giá, chảy trong huyết quản của các thế hệ người Việt Nam.

Dấu ấn triều Trần trên vùng đất thiêng

Vùng đất Hà Nam - Nam Định - Ninh Bình chính là "không gian gốc", là vùng lõi của vương triều Trần. Mỗi di tích, mỗi địa danh nơi đây là những "nhân chứng" sống động, kể lại câu chuyện về một thời đại huy hoàng.

Nam Định - Đất phát tích, nơi dựng nghiệp đế vương:

Nam Định, với trung tâm là phủ Thiên Trường xưa, quê hương, của dòng họ Trần. Đại Việt sử ký toàn thư của sử gia Ngô Sĩ Liên đã ghi chép rõ về nguồn gốc họ Trần ở làng Tức Mặc, phủ Thiên Trường (thuộc thành phố Nam Định (cũ). Đây không chỉ là nơi sinh ra và lớn lên của các vị vua đầu triều mà còn là nơi an táng của các Thượng hoàng. Sau khi nhường ngôi, các Thượng hoàng nhà Trần thường về phủ Thiên Trường để trị vì, tiếp tục điều hành quốc sự, như lời trích dẫn từ chính sử: "Bệ hạ đã có ngôi hoàng đế rồi, sao lại muốn trở về Thiên Trường?". Điều này cho thấy vai trò của Thiên Trường không chỉ là quê hương mà còn là "kinh đô thứ hai" của triều đại.

Khu di tích lịch sử - văn hóa Đền Trần - Chùa Tháp: Tọa lạc tại phường Lộc Vượng, đây là trái tim của không gian di sản nhà Trần tại Nam Định.

Đền Thiên Trường (Đền Thượng): Được dựng trên nền chính điện của Cung Trùng Quang xưa, là nơi thờ 14 vị vua Trần. Kiến trúc đền mang đậm phong cách cổ kính, uy nghiêm. Bước vào trong đền, ta như cảm nhận được không khí của một buổi thiết triều xưa. Câu chuyện lịch sử nổi tiếng về Thượng hoàng Trần Thánh Tông và vua Trần Nhân Tông thường xuyên về đây nghỉ ngơi, vui chơi cùng dân chúng, xem hát xẩm, múa rối, đấu vật... đã cho thấy sự bình dị, gần gũi của các vị vua Trần. Họ không chỉ là những bậc quân vương trên ngai vàng, mà còn là những người con của quê hương, luôn gắn bó với cội nguồn.

Đền Cố Trạch (Đền Hạ): Là nơi thờ Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn cùng gia quyến và các tướng lĩnh thân cận. Đền Cố Trạch mang một không khí trầm mặc, linh thiêng. Nơi đây lưu giữ nhiều di vật quý, đặc biệt là thanh kiếm và đôi giày của vị Quốc công Tiết chế. Tương truyền, thanh kiếm ấy đã cùng ngài xông pha trận mạc, còn đôi giày đã đi khắp mọi nẻo đường đất nước để lo việc quân. Chúng không chỉ là những kỷ vật, mà là biểu tượng cho tài năng và tấm lòng vì nước quên thân của người anh hùng dân tộc.

Đền Trùng Hoa: Được xây dựng năm 2000 trên nền cung Trùng Hoa xưa, nơi các Thái thượng hoàng nhà Trần sinh sống và làm việc. Ngôi đền mới nhưng vẫn giữ được nét kiến trúc cổ, hài hòa với tổng thể khu di tích, thể hiện sự tiếp nối truyền thống của con cháu đời sau.

Lễ Khai ấn Đền Trần diễn ra vào đêm 14, rạng sáng 15 tháng Giêng âm lịch hằng năm, là một trong những lễ hội lớn nhất cả nước. Nghi lễ này tái hiện lại tục lệ xưa của triều Trần, sau khi đi nghỉ tết, nhà vua làm lễ khai ấn để bắt đầu một năm làm việc mới. Ngày nay, tục lệ xin ấn Đền Trần đã trở thành một nét sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng sâu sắc, người dân tin rằng lá ấn sẽ đem lại may mắn, thành công và thăng tiến trong sự nghiệp. Hơn cả một lễ hội, đây là sự kiện văn hóa kết nối hàng vạn con người, cùng nhau hướng về cội nguồn, cầu cho quốc thái dân an.

Hà Nam - Kho lương của non sông, căn cứ tiền tiêu chiến lược:

Hà Nam là cửa ngõ chiến lược phía nam kinh thành Thăng Long và kho lương thiết yếu của cuộc kháng chiến chống Nguyên - Mông. Trong các cuộc kháng chiến chống Nguyên - Mông, Hà Nam với vị trí chiến lược, có hệ thống sông ngòi dày đặc, thuận lợi cho việc vận chuyển, đã được Trần Hưng Đạo chọn làm nơi đặt các kho lương lớn, trở thành hậu cứ vững chắc cho quân đội.

Đền Trần Thương tọa lạc tại xã Trần Hưng Đạo, huyện Lý Nhân là một trong những di tích tiêu biểu nhất, tương truyền là kho lương của Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn, cung cấp hậu cần cho quân đội trong cuộc kháng chiến chống Nguyên - Mông lần thứ hai (năm 1285). Lễ hội phát lương tại Đền Trần Thương hằng năm đã tái hiện một cách sống động và thiêng liêng tinh thần "cả nước đồng lòng, chung sức" của triều đại nhà Trần.

Sử sách và giai thoại dân gian kể lại rằng, sau khi đánh tan quân Nguyên - Mông lần thứ hai (1285), Trần Hưng Đạo đã về đây, mở kho lương khao quân và cứu tế cho dân nghèo trong vùng. Hành động này thể hiện sâu sắc tư tưởng "nước lấy dân làm gốc", quân đội từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu. Khi no đủ, triều đình không quên chia sẻ với dân chúng. Chính lòng nhân ái và sự hào sảng đó đã thắt chặt thêm tình quân dân, tạo nên sức mạnh đoàn kết không gì lay chuyển nổi.

Lễ hội phát lương Đền Trần Thương diễn ra vào đêm 14 tháng Giêng hằng năm, tái hiện lại cảnh phát lương của Đức Thánh Trần năm xưa. Hàng vạn người dân và du khách đổ về đây không chỉ để nhận một túi lương nhỏ (gồm ngô, đỗ, gạo...) cầu may mắn, ấm no, mà còn để tưởng nhớ công lao của người anh hùng dân tộc và tri ân một triều đại luôn chăm lo cho đời sống nhân dân. Lễ hội là một bài học sống động về lòng biết ơn và tinh thần sẻ chia.

Ninh Bình - Hậu phương vững chắc, nơi đạo và đời hòa quyện:

Với địa thế núi non hiểm trở, "thế rồng cuộn hổ ngồi", Ninh Bình đã được nhà Trần chọn làm căn cứ địa, là hậu phương chiến lược trong những thời điểm cam go nhất của cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông. Trong cả ba cuộc kháng chiến, khi kinh thành Thăng Long bị uy hiếp, triều đình nhà Trần đã rút về đây để củng cố lực lượng, bàn định kế sách. Giữa bốn bề non xanh nước biếc, các vị vua và tướng lĩnh đã có những quyết sách mang tính bước ngoặt, xoay chuyển cục diện chiến tranh. Sự hiểm trở của Tràng An đã trở thành "tấm lá chắn" tự nhiên, bảo vệ an toàn cho đầu não của cuộc kháng chiến.

Trong kháng chiến chống quân Nguyên - Mông xâm lược lần thứ hai, với chủ trương "vườn không nhà trống", vua Trần Thái Tông đã rút lui khỏi Thăng Long và chọn khu vực Trường Yên (nay thuộc quần thể danh thắng Tràng An) làm căn cứ địa. Hành cung Vũ Lâm được dựng lên tại đây không chỉ là nơi các vua Trần sinh sống mà còn là nơi các công chúa, hoàng thân quốc thích sản xuất lương thực, chuẩn bị cho cuộc phản công. Di tích đền Thái Vi (đền Trần) nằm trong quần thể Tràng An, là nơi thờ các vị vua Trần đã có công xây dựng căn cứ địa, phản ánh tinh thần thoát tục của Phật hoàng Trần Nhân Tông sau này.

Tương truyền Hành cung Vũ Lâm gắn liền với một câu chuyện đặc biệt. Sau khi nhường ngôi cho con là Trần Thánh Tông, vua Trần Thái Tông đã về đây, vào một hang đá để tu hành. Chính tại đây, ông đã gặp được Quốc sư Phù Vân và giác ngộ ra chân lý trong tâm mỗi người đều có Phật, không cần tìm đâu xa. Ông ngộ ra rằng, làm vua cũng có thể tu hành, bằng cách thực thi vương đạo, trị nước an dân. Câu chuyện này là khởi nguồn cho tư tưởng Phật giáo nhập thế của nhà Trần. Sau này, cháu của ông là vua Trần Nhân Tông, sau hai lần lãnh đạo nhân dân đánh thắng giặc Nguyên - Mông, cũng đã về đây tu hành, trước khi lên Yên Tử sáng lập ra Thiền phái Trúc Lâm, một dòng thiền của riêng người Việt.

Hành cung Vũ Lâm chính là biểu tượng cho sự hòa quyện tuyệt vời này. Cùng một không gian, vừa là nơi bàn việc quân cơ, vừa là chốn thiền tịnh. Điều này cho thấy, với các vị vua Trần, việc nước và việc đạo không hề mâu thuẫn. Giữ nước, an dân cũng chính là một cách tu hành. Tinh thần ấy đã tạo nên những vị vua - Phật độc đáo trong lịch sử, những nhà lãnh đạo vừa anh minh quyết đoán nơi chính trường, vừa có một tâm hồn sâu sắc, nhân từ.

Ba địa danh, ba câu chuyện, nhưng cùng nhau dệt nên một bức tranh toàn cảnh về vương triều Trần: một vương triều khởi nghiệp từ đất Thiên Trường (Nam Định), lấy dân làm gốc, tích trữ lương thảo ở Trần Thương (Hà Nam), và dựa vào thế hiểm của Vũ Lâm (Ninh Bình) để bảo vệ non sông, đồng thời tìm thấy sự tĩnh tại trong tâm hồn để vun bồi cho trí tuệ và lòng nhân ái. Các di sản này không đứng riêng lẻ, mà có mối liên kết hữu cơ, tạo thành một "Tam giác di sản" thiêng liêng, một không gian văn hóa đậm đặc Hào khí Đông A.

Kết nối Hưng Yên, Thái Bình (nay là tỉnh Hưng Yên) - Hoàn thiện bức tranh "Hào khí Đông A"

Mô hình "Tam giác Di sản" (Nam Định - Hà Nam - Ninh Bình) là hạt nhân, là trái tim của không gian văn hóa nhà Trần. Tuy nhiên, để Hào khí Đông A thực sự trở thành một thương hiệu bao trùm, mạnh mẽ và phản ánh đầy đủ nhất tầm vóc của vương triều, việc mở rộng liên kết đến các tỉnh lân cận có dấu ấn lịch sử đậm nét như Thái Bình và Hưng Yên (nay là tỉnh Hưng Yên) là một bước đi mang tính tất yếu và chiến lược. Sự kết nối này sẽ biến tam giác di sản thành một "Không gian văn hóa Triều Trần" rộng lớn, một mạng lưới di sản đa chiều và hấp dẫn hơn.

Thái Bình - Vùng đất cội nguồn và an nghỉ ngàn thu: Nếu Nam Định là quê hương, là nơi dựng nghiệp đế vương, thì Thái Bình chính là nơi chôn rau cắt rốn của tổ tiên họ Trần và sau này là nơi an nghỉ vĩnh hằng của các vị vua đầu triều. Mối liên kết giữa Nam Định và Thái Bình là mối liên kết máu thịt, không thể tách rời.

Vai trò là nơi phát tích khởi thủy: Tổ tiên nhà Trần vốn xuất thân từ vùng đất Long Hưng (nay thuộc huyện Hưng Hà, Thái Bình) trước khi di cư sang Tức Mặc (Nam Định). Thái Bình, vì thế, mang trong mình giá trị cội nguồn sơ khởi. Điều quan trọng nhất, Thái Bình là nơi đặt lăng mộ của các vị vua đầu triều Trần và các hoàng hậu. Khu di tích Lịch sử - Văn hóa Lăng mộ và Đền thờ các vị vua triều Trần tại xã Tiến Đức, huyện Hưng Hà, chính là nơi an nghỉ của Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông, Trần Nhân Tông và các hoàng hậu. Trong khi Đền Trần Nam Định là nơi thờ tự, là không gian sinh hoạt chính trị (hành cung), thì Trần Lăng ở Thái Bình mới là không gian tâm linh mang tính vĩnh cửu, là nơi con cháu muôn đời tìm về để thực hiện đạo hiếu.

Việc kết nối Đền Trần (Nam Định) với Khu lăng mộ (Thái Bình) sẽ tạo ra một tuyến du lịch tâm linh trọn vẹn và vô cùng ý nghĩa: "Hành trình từ nơi dựng nghiệp đến chốn an nghỉ". Trong không gian chung, Thái Bình sẽ được định vị là "Miền đất Thánh tri ân", điểm đến cho những ai muốn tìm về sự tĩnh lặng, lòng biết ơn và sự kết nối sâu sắc với tổ tiên vương triều.

Hưng Yên - Hành lang chiến lược và trung tâm giao thương: Trong khi Nam Định, Hà Nam, Ninh Bình, Thái Bình (cũ) tạo thành một cụm di sản mang đậm màu sắc chính trị - tâm linh, thì Hưng Yên lại bổ sung một khía cạnh vô cùng quan trọng khác: kinh tế và quân sự. Trong không gian chung, Hưng Yên sẽ được định vị là "Cửa ngõ phồn vinh" của vương triều, nơi tái hiện lại không khí giao thương tấp nập và những trận thủy chiến hào hùng.

Hưng Yên nằm trên con đường thủy huyết mạch từ biển vào Thăng Long. Trong các cuộc kháng chiến, đây là địa bàn chiến lược mà cả ta và địch đều muốn kiểm soát. Các trận thủy chiến lớn như Chương Dương, Hàm Tử tuy thuộc địa phận Hưng Yên - Hà Nội ngày nay nhưng đều diễn ra trên hệ thống sông Hồng chảy qua vùng đất này. Trần Hưng Đạo đã đặt nhiều căn cứ thủy quân tại đây để chặn bước tiến của giặc và tổ chức phản công.

Dưới thời Trần, Phố Hiến (Hưng Yên cũ) đã nổi lên như một thương cảng quốc tế sầm uất, chỉ đứng sau kinh thành Thăng Long, đúng như câu nói "Thứ nhất Kinh Kỳ, thứ nhì Phố Hiến". Sự phồn thịnh của Phố Hiến cho thấy tầm nhìn kinh tế, chính sách mở cửa và sức mạnh kinh tế của Đại Việt thời Trần, yếu tố vật chất quan trọng góp phần làm nên các chiến thắng quân sự, để từ đó hiểu rằng "Hào khí Đông A" không chỉ đến từ gươm giáo và tư tưởng, mà còn được nuôi dưỡng bởi một nền kinh tế vững mạnh của mọt vương triều vừa anh dũng trong chiến đấu, vừa năng động trong giao thương.

Việc kết nạp Thái Bình và Hưng Yên (nay là Hưng Yên) vào chiến lược chung sẽ nâng tầm mô hình từ "Tam giác di sản" thành một "Mạng lưới di sản Hào khí Đông A". Mạng lưới này không chỉ lớn hơn về quy mô địa lý mà còn phong phú, đa dạng và toàn diện hơn về nội hàm lịch sử.

Định vị di sản - từ tiềm năng đến thương hiệu "Hào khí Đông A"

Việc nhận diện, bảo tồn và phát huy các giá trị di sản văn hóa không chỉ là trách nhiệm với quá khứ mà còn là một chiến lược then chốt để kiến tạo bản sắc và định hình thương hiệu cho mỗi vùng đất. Ba địa danh Hà Nam, Nam Định và Ninh Bình (nay là Ninh Bình) đều sở hữu những tiềm năng du lịch lớn, nhưng nếu tiếp tục phát triển một cách riêng lẻ, các địa phương sẽ khó tạo ra sức hấp dẫn đột phá và dễ rơi vào tình trạng cạnh tranh manh mún, thiếu bản sắc chung.

Lịch sử đã trao vào tay thế hệ hôm nay một di sản vô giá của triều Trần, nhưng di sản ấy sẽ mãi chỉ là những viên ngọc rời rạc nếu thiếu đi một tầm nhìn chiến lược để xâu chuỗi chúng lại thành một chiếc vương miện thống nhất. Các di tích tại Nam Định, Hà Nam, Ninh Bình, Thái Bình, Hưng Yên (cũ) hiện vẫn đang tỏa sáng riêng lẻ, như những nốt nhạc hay nhưng chưa được kết hợp trong một bản giao hưởng hùng tráng. Đã đến lúc cần một cuộc định vị mang tính cách mạng, vượt qua tư duy cục bộ địa phương để kiến tạo một thương hiệu văn hóa chung, một biểu tượng sức mạnh mềm cho cả dân tộc: Thương hiệu "Hào khí Đông A".

Việc định vị di sản nhà Trần thành một thương hiệu chung "Hào khí Đông A" chính là giải pháp hữu hiệu để vượt qua những hạn chế mang tính cục bộ, tạo ra một sức mạnh cộng hưởng. Để thực hiện được mục tiêu này, cần một chiến lược đồng bộ và nhất quán.

Năm địa danh cùng nhau tạo nên một ngôi sao năm cánh, mỗi địa danh là một mảnh ghép không thể thiếu, cùng nhau cộng hưởng để làm cho thương hiệu "Hào khí Đông A" trở nên sống động, có chiều sâu và sức hấp dẫn vươn tầm quốc gia, hướng tới trở thành một di sản thế giới liên tỉnh độc đáo trong tương lai. Đây không chỉ là một chiến lược phát triển du lịch, mà là một sứ mệnh văn hóa - biến quá khứ huy hoàng thành nguồn động lực mạnh mẽ cho hiện tại và tương lai. Theo đó, Nam Định: Trung tâm chính trị, thờ tự: Là trái tim, là nơi phát tích và dựng nghiệp của vương triều, nơi diễn ra các hoạt động chính trị và nghi lễ thờ tự trang trọng nhất. Đây là điểm quy tụ, là trung tâm của thương hiệu; Hà Nam: Trung tâm hậu cần, nông nghiệp, biểu tượng cho sức mạnh "lấy dân làm gốc", nơi kho lương nuôi quân, thể hiện lòng nhân ái và sự ấm no. Đây là nguồn năng lượng, là ngọn lửa nuôi dưỡng sức mạnh của vương triều; Ninh Bình: Trung tâm quân sự - thiền định. Là nơi non nước hiểm trở, căn cứ địa vững chắc, đồng thời là chốn thiền định sâu lắng, nơi đạo và đời hòa quyện. Đây là chiều sâu trí tuệ, sự linh hoạt và tĩnh tại; Thái Bình: Trung tâm cội nguồn, lăng tẩm. Là nơi cội rễ khởi thủy và là chốn an nghỉ ngàn thu của các bậc tiên đế. Đây là sự kết nối với nguồn cội, là sự sinh trưởng và lòng biết ơn; Hưng Yên: Trung tâm kinh tế, quân sự ven sông. Là hành lang kinh tế - quân sự, thương cảng sầm uất và những trận thủy chiến hào hùng. Đây là sự sắc bén, thịnh vượng và sức mạnh trong giao thương, đối ngoại.

Trong mạng lưới đó, "Tam giác di sản" Nam Định - Hà Nam - Ninh Bình (cũ) (nay là tỉnh Ninh Bình mới)  đóng vai trò là hạt nhân di sản, là vùng lõi có mật độ di tích và sự kết nối dày đặc nhất, tạo thành xương sống cho toàn bộ không gian văn hóa. Việc mở rộng ra Thái Bình (cũ) và Hưng Yên (cũ) (nay là tỉnh Hưng Yên mới) chính là để hoàn thiện các chi phần, giúp cơ thể "Hào khí Đông A" trở nên toàn diện và đầy sức sống.

Việc xây dựng và phát huy thương hiệu văn hóa "Hào khí Đông A" không chỉ là một chiến lược phát triển kinh tế - du lịch đơn thuần, mà còn là một sứ mệnh văn hóa cao cả. Đó là cách chúng ta trân trọng, gìn giữ và phát huy những giá trị cốt lõi của dân tộc, biến di sản lịch sử thành tài sản văn hóa, tạo ra một bản sắc đặc trưng, khác biệt cho cả một vùng đất rộng lớn. Sự đồng lòng, quyết tâm và tầm nhìn chiến lược của Ninh Bình mới (gồm ba tỉnh Hà Nam, Nam Định, Ninh Bình) trong việc kiến tạo một không gian văn hóa chung sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, vượt qua mọi giới hạn để cùng nhau phát triển thịnh vượng. Di sản Nhà Trần và Hào khí Đông A không chỉ là niềm tự hào của quá khứ, mà còn là nguồn động lực vô tận, là ngọn đuốc trí tuệ soi sáng con đường tiến về tương lai, xây dựng một vùng đất giàu mạnh, văn minh và bền vững.

Đây không còn là một lựa chọn, mà là một lời hiệu triệu của lịch sử. Như các bô lão tại Hội nghị Diên Hồng năm xưa đã đồng thanh hô vang, ngày nay, lãnh đạo và nhân dân của cả năm tỉnh (cũ) này là 2 tỉnh Ninh Bình và Hưng Yên (mới) cần một sự đồng lòng như thế để chiến thắng sự manh mún, cục bộ, cùng nhau định vị di sản Nhà Trần và Hào khí Đông A thành thương hiệu văn hóa chung và kiến tạo một tương lai huy hoàng từ di sản vĩ đại của cha ông./.