Chính sách ngoại giao kinh tế chủ động của Thái Lan và một số gợi mở đối với Việt Nam

Lê Ngọc Thùy Dương
Học viện Ngoại giao
22:02, ngày 13-03-2026

TCCS - Chính sách ngoại giao kinh tế chủ động của Thái Lan bắt đầu khởi xướng từ thời kỳ Thủ tướng Srettha Thavisin và được tiếp nối dưới thời kỳ Thủ tướng Paetongtarn Shinawatra, Thủ tướng Anutin Charnvirakul, là một bước ngoặt quan trọng trong chiến lược đối ngoại của quốc gia này. Chính sách ngoại giao kinh tế chủ động giúp Thái Lan thoát khỏi “bẫy thu nhập trung bình”, gia tăng “sức mạnh mềm”, đồng thời tăng cường vai trò, vị thế trên trường quốc tế. Nghiên cứu chính sách ngoại giao kinh tế chủ động của Thái Lan gợi mở cho Việt Nam trong việc nâng cao hiệu quả hội nhập kinh tế quốc tế, thúc đẩy kinh tế phát triển.

Tầm nhìn chính sách

Trong bối cảnh thế giới đang biến đổi nhanh chóng, Thái Lan - một nền kinh tế mới nổi ở Đông Nam Á - đang phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc định hình chính sách đối ngoại. Những năm gần đây, quốc gia này đã thể hiện sự linh hoạt đáng kể trong cách tiếp cận địa - chính trị và kinh tế, đặc biệt trước sự trỗi dậy của Trung Quốc và cuộc cạnh tranh ngày càng diễn ra gay gắt giữa các cường quốc trong khu vực. Ngoại giao kinh tế đóng vai trò then chốt trong chính sách đối ngoại của Thái Lan, nhằm thúc đẩy lợi ích kinh tế quốc gia và tạo cơ hội phát triển cho các doanh nghiệp trong nước.

Khách du lịch tham quan tại Bangkok, Thái Lan_Ảnh: THX/TTXVN

Tháng 9-2023, Thủ tướng Thái Lan khi đó là Srettha Thavisin đã vạch ra một tầm nhìn chính sách đối ngoại mới về “ngoại giao chủ động”. Tầm nhìn này được thiết kế để thúc đẩy triển vọng kinh tế và ảnh hưởng của Thái Lan trong một thế giới đầy biến động. Chính sách ngoại giao kinh tế chủ động của Thái Lan theo đó được triển khai. Đây là chính sách nhằm ứng phó với những thách thức nảy sinh trong bối cảnh cạnh tranh địa - chính trị và kinh tế đang diễn ra gay gắt trên phạm vi toàn cầu. Cụ thể:

Thứ nhất, chính sách ngoại giao kinh tế chủ động nhằm đối phó với những thách thức hiện tại và tương lai, bao gồm cạnh tranh chiến lược và sự phân cực giữa các cường quốc về địa - chính trị, hiệu suất kinh tế và công nghệ. Sự đối đầu ngày càng gay gắt giữa các cường quốc trên thế giới dẫn đến áp lực “chọn phe” đối với nhiều quốc gia, làm gia tăng xu hướng phân mảnh và khu vực hóa kinh tế. Các khối kinh tế mới xuất hiện, làm thay đổi động lực thương mại và đầu tư toàn cầu. Các quốc gia đang phát triển đối mặt với khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn do tác động của khủng hoảng nợ và xu hướng phi đô la hóa, gây ảnh hưởng đến quá trình thực hiện các Mục tiêu Phát triển bền vững (SDGs) của Liên hợp quốc. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ dẫn đến cuộc chiến tranh giành quyền kiểm soát các nguyên liệu thô quan trọng cần thiết cho sản xuất chip, cáp quang và các linh kiện điện tử,... Các tiêu chuẩn môi trường khác biệt giữa các quốc gia ngày càng trở thành công cụ thương mại và đàm phán chính trị, có thể là yếu tố tạo ra căng thẳng trong hệ thống thương mại toàn cầu. Trong bối cảnh này, các quốc gia buộc phải định hướng chính sách ngoại giao kinh tế theo hướng linh hoạt nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia, bảo đảm tăng trưởng bền vững và tăng cường vị thế trên trường quốc tế.

Thứ hai, Thái Lan theo đuổi chính sách ngoại giao kinh tế chủ động nhằm đa dạng hóa nền kinh tế, thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Thái Lan duy trì quan hệ chặt chẽ với các cường quốc như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản và Ấn Độ, đồng thời mở rộng hợp tác với ASEAN, EU, Hàn Quốc, Australia và Trung Đông để bảo đảm thị trường xuất khẩu và thu hút đầu tư. Thái Lan đẩy mạnh đàm phán các hiệp định thương mại tự do (FTA), đặc biệt với EU và gia tăng hợp tác với Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) để nâng cao chuẩn mực kinh tế và thương mại. Ngoại giao Thái Lan tập trung vào các vấn đề như biến đổi khí hậu, hợp tác về môi trường tại khu vực sông Mekong và quản trị kinh tế xanh. Đồng thời, Chính phủ nước này cam kết đẩy mạnh đầu tư kết cấu hạ tầng và thúc đẩy chiến lược phát triển bền vững.

Thái Lan cũng mở rộng hợp tác theo các khuôn khổ do nước này khởi xướng, chẳng hạn như Đối thoại hợp tác châu Á (ACD), Chiến lược hợp tác kinh tế Ayeyawady - Chao Phraya - Mekong (ACMECS), Sáng kiến ​​Vịnh Bengal về hợp tác kỹ thuật và kinh tế đa ngành (BIMSTEC). Ở trong nước, Thái Lan tập trung vào việc phát triển nền kinh tế số, khuyến khích khởi nghiệp và đổi mới công nghệ để nâng cao năng suất, giảm sự phụ thuộc vào các ngành kinh tế truyền thống. Các yếu tố như du lịch, văn hóa và di sản quốc gia được đẩy mạnh để nâng cao ảnh hưởng quốc tế. Chính sách “Thị thực đích đến Thái Lan” giúp thu hút đầu tư và du lịch, trong khi sáng kiến về hệ thống thị thực chung ASEAN đang được thúc đẩy nhằm tạo thuận lợi cho thương mại và dịch vụ.

Dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng Paetongtarn Shinawatra, chính sách ngoại giao kinh tế của Thái Lan không chỉ hướng tới tăng trưởng kinh tế, mà còn đặt con người vào vị trí trung tâm, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và gia tăng ảnh hưởng của Thái Lan trên trường quốc tế. Trong tuyên bố chính sách của Hội đồng Bộ trưởng dưới thời kỳ Thủ tướng Paetongtarn Shinawatra(1), Chính phủ Thái Lan nhấn mạnh sẽ tiếp tục chính sách ngoại giao kinh tế chủ động và tăng cường “sức mạnh mềm” của đất nước. Để cụ thể hóa quan điểm trên, Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Maris Sangiampongsa đã công bố tầm nhìn mới tập trung vào việc thúc đẩy chính sách đối ngoại của Thái Lan, nhấn mạnh “ngoại giao vì nhân dân” và “ngoại giao kinh tế chủ động” sẽ là những cách thức tiếp cận chủ chốt vì lợi ích của người dân và nền kinh tế Thái Lan trên mọi phương diện. Sau khi Thủ tướng Anutin Charnvirakul lên nắm quyền, chính phủ mới không thay đổi định hướng chiến lược cốt lõi, bởi ngoại giao kinh tế đã trở thành trụ cột chính sách đối ngoại của Thái Lan và chính sách này gắn trực tiếp với mục tiêu thoát "bẫy thu nhập trung bình" và nâng cao vị thế quốc gia. Chính phủ Thái Lan tiếp tục quan tâm đẩy nhanh tiến trình phê chuẩn các FTA quan trọng, đặc biệt là FTA giữa Thái Lan với Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA) gồm Na Uy, Thụy Sĩ, Iceland và Liechtenstein. Điều này cho thấy, dưới thời Thủ tướng Anutin Charnvirakul, FTA vẫn được coi là một công cụ then chốt để mở rộng thị trường, thúc đẩy thương mại và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Thái Lan.

Ngoại giao kinh tế chủ động của Thái Lan: Đòn bẩy để phát triển

Chính sách ngoại giao kinh tế chủ động của Thái Lan đặt ra ba mục tiêu chính để thúc đẩy phát triển kinh tế và tăng cường vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Các mục tiêu này không chỉ thúc đẩy sự phát triển của Thái Lan trong bối cảnh toàn cầu hóa, mà còn giúp quốc gia này khẳng định vị thế là một nền kinh tế dẫn đầu trong khu vực.

Thứ nhất, cải thiện vị thế và năng lực đàm phán quốc tế. Thái Lan tập trung xây dựng năng lực đàm phán để bảo vệ lợi ích quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng diễn ra gay gắt. Thái Lan kỳ vọng sử dụng ngoại giao kinh tế chủ động để tạo môi trường thuận lợi nhằm thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào các ngành công nghệ cao, hạ tầng và đổi mới sáng tạo, đồng thời mở rộng hợp tác với các đối tác truyền thống (Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản) và các thị trường mới nổi (ASEAN, Trung Đông, EU). Theo đó, Thái Lan sẽ bảo đảm được ít nhất 1 nghìn tỷ baht (tương đương 28,8 tỷ USD) tổng vốn cam kết đầu tư vào nước này trong năm 2025, trong bối cảnh nước này đang tìm cách thu hút thêm nhiều nhà đầu tư để giúp thúc đẩy phát triển kinh tế. Trước đó, năm 2024, tổng vốn cam kết đầu tư vào Thái Lan đã tăng 35% so với cùng kỳ năm 2023, đạt mức 1,138 tỷ baht (tương đương 32,8 tỷ USD), mức cao nhất trong 10 năm qua(2). Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ lĩnh vực công nghiệp số, với các khoản đầu tư lớn vào trung tâm dữ liệu và dịch vụ điện toán đám mây, do các công ty đến từ Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản và Ấn Độ. Điều này phản ánh nhận thức của Chính phủ Thái Lan về tầm quan trọng của việc tích hợp sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo của quốc gia.

Thứ hai, phát triển kinh tế bền vững và đa dạng hóa nền kinh tế. Thái Lan thúc đẩy các ngành công nghệ cao, kinh tế số và kinh tế xanh, giảm phụ thuộc vào ngành kinh tế truyền thống. Tiến hành chuyển đổi cơ cấu kinh tế, đưa Thái Lan thoát khỏi “bẫy thu nhập trung bình” thông qua đổi mới sáng tạo và tăng cường chuỗi giá trị toàn cầu. Những nỗ lực này không chỉ tạo ra việc làm mới, mà còn giảm sự phụ thuộc vào các ngành kinh tế truyền thống, từ đó nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế Thái Lan trước các cú sốc bên ngoài. Đáng chú ý, chính sách ngoại giao kinh tế mới của Thái Lan không chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế thuần túy, mà còn nhấn mạnh việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về dân chủ, nhân quyền và bảo vệ môi trường. Thái Lan cam kết đạt được mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050 và đạt mức phát thải khí nhà kính bằng 0 vào năm 2065. Điều này cho thấy, Thái Lan đang nỗ lực xây dựng hình ảnh một quốc gia có trách nhiệm và tiến bộ trên trường quốc tế.

Thứ ba, tăng cường vai trò và vị thế của Thái Lan trong khu vực và thế giới, hướng tới một ASEAN đoàn kết, vững mạnh, giữ vai trò trung tâm trong hợp tác khu vực. Thông qua hợp tác với các đối tác, Thái Lan tăng cường quảng bá văn hóa, du lịch và di sản quốc gia để nâng cao hình ảnh quốc gia. Các quốc gia được Thái Lan hướng tới chủ yếu là Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản và Ấn Độ - những nền kinh tế lớn có ảnh hưởng sâu rộng đến khu vực Đông Nam Á. Bên cạnh đó, Thái Lan chú trọng tăng cường hợp tác với các đối tác quan trọng khác như Hàn Quốc, Australia, EU, các nước thành viên ASEAN, Saudi Arabia và Thổ Nhĩ Kỳ. Thái Lan tăng cường vai trò trong các sáng kiến như BIMSTEC, ACD và đàm phán các FTA chiến lược. Việc đa dạng hóa quan hệ đối tác giúp Thái Lan mở rộng thị trường xuất khẩu, tạo điều kiện thuận lợi để thu hút đầu tư và công nghệ tiên tiến từ nhiều nguồn khác nhau; phát triển vai trò dẫn dắt trong khu vực ASEAN và tham gia các khuôn khổ hợp tác đa phương như Diễn đàn Hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC), ASEAN+3.

Để cụ thể hóa mục tiêu trên, dưới thời kỳ Thủ tướng Srettha Thavisin, tiếp nối dưới thời Thủ tướng Anutin Charnvirakul, chính sách ngoại giao kinh tế chủ động của Thái Lan được xây dựng dựa trên năm giải pháp chủ yếu, phản ánh một chiến lược toàn diện nhằm đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế và vị thế quốc tế:

Một là, triển khai chiến lược đa dạng hóa quan hệ đối ngoại và tăng cường hợp tác đa phương. Bên cạnh việc duy trì mối quan hệ bền chặt với các đối tác truyền thống như Mỹ, Nhật Bản và các nước ASEAN, Thái Lan mở rộng hợp tác với các đối tác như Trung Quốc và Ấn Độ. Đặc biệt, Thái Lan tích cực tham gia các diễn đàn đa phương như APEC, ASEAN+3 và Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS). Nổi bật trong chiến lược này là việc Thái Lan khởi xướng và thúc đẩy các sáng kiến hợp tác khu vực như ACD và ACMECS.

Hai là, chú trọng đàm phán và ký kết các FTA. Việc mở rộng FTA, đặc biệt với EU, là chiến lược then chốt để Thái Lan mở rộng thị trường xuất khẩu và thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Hiện tại, Thái Lan đã ký kết nhiều FTA với các đối tác quan trọng như Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ và Hàn Quốc. Trong đàm phán với EU, Thái Lan mong muốn tạo ra những cơ hội mới cho các ngành xuất khẩu chiến lược như nông sản và điện tử, đồng thời tăng cường khả năng tiếp cận các tiêu chuẩn sản xuất và môi trường cao hơn từ EU.

Ba là, tăng cường hợp tác trong lĩnh vực công nghệ và đổi mới sáng tạo, đặt mục tiêu phát triển nền kinh tế số thông qua chính sách “Thailand 4.0”, nhằm chuyển đổi nền kinh tế từ mô hình dựa vào sản xuất sang mô hình dựa vào đổi mới sáng tạo. Cơ quan Đổi mới quốc gia Thái Lan (NIA) đã xây dựng một chiến lược mới nhằm hỗ trợ các công ty khởi nghiệp địa phương, tạo điều kiện cho các công ty này phát triển và theo kịp nhu cầu đổi mới trên thị trường toàn cầu. Mục tiêu của cơ quan này là tăng số lượng doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và đưa Thái Lan trở thành một trong 30 quốc gia dẫn đầu về đổi mới sáng tạo vào năm 2030(3). Đồng thời, Thái Lan đã thiết lập các trung tâm đổi mới sáng tạo quốc tế, như Trung tâm Đổi mới sáng tạo kỹ thuật số Thái Lan - Nhật Bản nhằm thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh trong các ngành công nghệ cao.

Bốn là, chú trọng phát triển bền vững và ứng phó với biến đổi khí hậu như một phần không thể tách rời trong chính sách ngoại giao kinh tế. Nước này cam kết đóng vai trò tích cực trong việc giải quyết các thách thức toàn cầu, đặc biệt là vấn đề môi trường. Thái Lan đặt mục tiêu giảm 30 - 40% lượng khí thải nhà kính vào năm 2030 và đạt được mức phát thải carbon ròng bằng 0 sớm hơn năm 2065(4).

Năm là, tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan trong nước thông qua cơ chế “Đội Thái Lan” (Thailand Team). Bộ Ngoại giao đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối các hoạt động ngoại giao kinh tế, tổ chức các cuộc họp định kỳ với đại diện ngoại giao và các cơ quan liên quan để xây dựng chiến lược chung. Cơ chế này giúp tăng cường sự nhất quán trong chính sách đối ngoại và nâng cao hiệu quả của các sáng kiến ngoại giao kinh tế. Đơn cử như, trong quá trình đàm phán FTA với EU, “Đội Thái Lan” đã tạo ra sự phối hợp chặt chẽ giữa Bộ Ngoại giao, Bộ Thương mại và các hiệp hội doanh nghiệp, giúp Thái Lan xây dựng được lập trường đàm phán mạnh mẽ và thống nhất.

Ngay sau khi nhậm chức, Thủ tướng Thái Lan Paetongtarn Shinawatra tiếp tục triển khai chính sách ngoại giao kinh tế chủ động thông qua một loạt biện pháp như tiến hành các cuộc gặp gỡ và điện đàm với lãnh đạo các quốc gia láng giềng và đối tác quan trọng. Chính phủ dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng Thái Lan P. Shinawatra đã yêu cầu các cơ quan chính phủ đẩy nhanh giải ngân ngân sách đầu tư cho năm tài chính 2025 nhằm kích thích nền kinh tế. Việc giải ngân quỹ đầu tư trị giá 900 tỷ baht (tương đương gần 27 tỷ USD), chiếm 24,3% tổng chi tiêu(5) được kỳ vọng sẽ thúc đẩy kinh tế phát triển và tăng chi tiêu, góp phần đạt mục tiêu tăng trưởng GDP. Thủ tướng Thái Lan P. Shinawatra tham dự các hội nghị quốc tế quan trọng như Hội nghị cấp cao APEC nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế và chính trị với các quốc gia thành viên. Một trong các yếu tố hỗ trợ tăng trưởng kinh tế Thái Lan vừa qua là du lịch. Theo Tổng cục Du lịch Thái Lan (TAT), năm 2024, Thái Lan đã đón 35.047.501 lượt khách du lịch quốc tế, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong quá trình phục hồi ngành du lịch Thái Lan sau đại dịch COVID-19. Yếu tố then chốt dẫn đến thành công này là việc nới lỏng các yêu cầu nhập cảnh, bên cạnh đó là sự phát triển của ngành hàng không, sức hút từ sự trải nghiệm văn hóa độc đáo... TAT tuyên bố năm 2025 là “Năm du lịch và thể thao lớn của Thái Lan”. Thái Lan tiếp tục đổi mới và phát triển, nâng cao vị thế là một trung tâm du lịch toàn cầu, kỳ vọng trong năm 2025 sẽ chào đón từ 36 - 39 triệu khách du lịch quốc tế đến Thái Lan và thu về 1,98 - 2,23 nghìn tỷ baht doanh thu từ du lịch(6). Nhìn chung, năm 2025, Thái Lan đứng trước các cơ hội để phục hồi nền kinh tế, bao gồm: phát triển Thái Lan thành “bếp ăn của thế giới”, thúc đẩy ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe và tăng giá trị kinh tế của Thái Lan thông qua thúc đẩy “sức mạnh mềm”(7).

Một số gợi mở đối với Việt Nam

Tại Việt Nam, ngày 20-2-2023, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 21/NQ-CP về Chương trình hành động của Chính phủ giai đoạn 2022 - 2026 thực hiện Chỉ thị số 15-CT/TW, ngày 10-8-2022, của Ban Bí thư, “Về công tác ngoại giao kinh tế phục vụ phát triển đất nước đến năm 2030”. Nghị quyết này đề ra các nhiệm vụ và giải pháp nhằm tận dụng ngoại giao kinh tế như một công cụ quan trọng để thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, góp phần nâng cao vị thế quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Nội dung Nghị quyết nhấn mạnh việc đẩy mạnh ngoại giao kinh tế tập trung vào các lĩnh vực chiến lược như thương mại, đầu tư, khoa học - công nghệ, chuyển đổi số, năng lượng và giáo dục. Đồng thời, Nghị quyết kêu gọi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương và cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài để khai thác tối đa cơ hội từ các FTA thế hệ mới.

Đại diện Bộ Công Thương, Đại sứ Thái Lan tại Việt Nam cùng các đại biểu trải nghiệm sản phẩm của các gian hàng trưng bày tại Tuần lễ sản phẩm Thái Lan 2026 “Thailand Week 2026” tổ chức tại Hà Nội, ngày 22-1-2026_Ảnh: mekongasean.vn

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, nhất là trong bối cảnh đất nước ta đang đứng trước cánh cửa lịch sử bước vào kỷ nguyên mới, kỷ nguyên vươn mình của dân tộc Việt Nam, ngoại giao kinh tế không chỉ là cầu nối giữa Việt Nam và thế giới, mà còn là công cụ chiến lược để thúc đẩy phát triển bền vững, bảo vệ lợi ích quốc gia và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Kinh nghiệm của Thái Lan gợi mở cho Việt Nam trong quá trình triển khai Nghị quyết số 59-NQ/TW, ngày 24-1-2025, của Bộ Chính trị, “Về hội nhập quốc tế trong tình hình mới”, trong đó nhấn mạnh yêu cầu hội nhập đồng bộ, toàn diện, sâu rộng, gắn với xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, tự lực, tự cường, đổi mới mô hình tăng trưởng và thúc đẩy chuyển đổi số. Từ góc độ đó, việc đẩy mạnh ngoại giao kinh tế, nâng cao năng lực đàm phán quốc tế, cải thiện phối hợp liên ngành và phát huy sức mạnh mềm quốc gia là những hướng đi có giá trị tham khảo thiết thực đối với Việt Nam. Cụ thể là:

Thứ nhất, đẩy mạnh đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ đối tác, tăng cường vai trò, vị thế trong ASEAN. Chính sách ngoại giao kinh tế chủ động cho thấy, Thái Lan đã khéo léo duy trì cân bằng trong quan hệ với các cường quốc như Mỹ và Trung Quốc, đồng thời mở rộng hợp tác với các thị trường như Trung Đông, ASEAN và EU. Việt Nam cần tăng cường xây dựng quan hệ với các đối tác chiến lược và mở rộng hợp tác với các thị trường tiềm năng khác ngoài những đối tác truyền thống nhằm giảm thiểu rủi ro từ sự phụ thuộc kinh tế. Ngoài ra, Thái Lan đóng vai trò chủ động trong các sáng kiến hợp tác khu vực như BIMSTEC và ACD. Việt Nam cần tận dụng các khung khổ hợp tác khu vực để thúc đẩy lợi thế cạnh tranh và củng cố vị thế trong ASEAN.

Thứ hai, tăng cường năng lực đàm phán quốc tế và gia tăng “sức mạnh mềm”. Việc Thái Lan đẩy mạnh đàm phán các FTA với EU và các khu vực kinh tế mới nổi cho thấy tầm quan trọng của việc cải thiện kỹ năng đàm phán để bảo vệ lợi ích quốc gia. Việt Nam cần tận dụng tối đa các cơ hội từ FTA thế hệ mới để nâng cao khả năng cạnh tranh và gia tăng vị thế trong đàm phán. Đáng lưu ý, trong chính sách ngoại giao kinh tế chủ động, Thái Lan khai thác văn hóa, du lịch và giá trị truyền thống để nâng cao hình ảnh quốc gia. Việt Nam cũng có tiềm năng lớn trong các lĩnh vực này và cần đẩy mạnh quảng bá văn hóa, ẩm thực, kết hợp với ngoại giao công chúng để tăng cường thu hút sự quan tâm, chú ý từ quốc tế.

Thứ ba, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chú trọng phát triển kinh tế xanh, bền vững. Thái Lan đang đẩy mạnh đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số như động lực mới cho phát triển kinh tế. Chiến lược Thái Lan 4.0 tập trung vào công nghệ và các ngành công nghiệp sáng tạo, đã mở ra triển vọng mới cho nền kinh tế. Với tiềm năng to lớn trong lĩnh vực công nghệ và khởi nghiệp, Việt Nam cần xây dựng chiến lược cụ thể để phát triển kinh tế số, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, nhất là các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Bên cạnh đó, Thái Lan đã chú trọng cải thiện môi trường kinh doanh và thúc đẩy phát triển bền vững như một phần quan trọng trong chiến lược ngoại giao kinh tế chủ động. Việc nâng cao chỉ số thuận lợi kinh doanh và cam kết bảo vệ môi trường đã giúp Thái Lan thu hút được nguồn vốn đầu tư chất lượng cao và xây dựng hình ảnh quốc gia thân thiện với nhà đầu tư. Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, giảm thiểu thủ tục hành chính và bảo đảm tính minh bạch để thu hút thêm vốn đầu tư nước ngoài. Đồng thời, việc tích hợp các mục tiêu phát triển bền vững vào chiến lược ngoại giao kinh tế, khuyến khích các dự án đầu tư thân thiện với môi trường sẽ giúp Việt Nam nâng cao uy tín quốc tế và tạo đà phát triển bền vững.

Thứ tư, tăng cường phối hợp liên ngành. Thái Lan đã xây dựng một mạng lưới ngoại giao kinh tế chuyên nghiệp, trong đó các cơ quan nhà nước và khu vực tư nhân phối hợp nhịp nhàng. Mô hình “Đội Thái Lan” đã chứng tỏ hiệu quả trong việc tạo sự gắn kết giữa các cơ quan ngoại giao, doanh nghiệp và chính phủ, tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động xúc tiến thương mại và đầu tư quốc tế. Việt Nam cần tăng cường phối hợp liên ngành, bảo đảm tính nhất quán trong các chính sách ngoại giao, thương mại, đầu tư và tài chính; đồng thời nâng cao năng lực ngoại giao kinh tế thông qua đào tạo đội ngũ cán bộ chuyên sâu, tăng cường năng lực quản lý và điều phối liên ngành, tăng cường năng lực đàm phán và bảo vệ lợi ích quốc gia./.

------------------------

(1) Policy Statement of the Council of Ministers of Prime Minister Paetongtarn Shinawatra (Tạm dịch: Tuyên bố chính sách của Hội đồng Bộ trưởng dưới thời Thủ tướng Thái Lan Paetongtarn Shinawatra), Ministry of Foreign Affairs, Kingdom of Thailand, ngày 27-9-2024, https://www.mfa.go.th/ en/page/foreign-policy?menu= 5e1fd183c4281a00c95bd752
(2) Thailand expecting at least $29 bln in investment applications this year (Tạm dịch: Thái Lan kỳ vọng sẽ nhận được ít nhất 29 tỷ USD vốn đầu tư trong năm nay), Reuteur, ngày 13-1-2025,  https://www.reuters.com/markets/asia/ thailands-investment-applications-up-35-10-year-high-2024-2025-01-13/?utm_source=chatgpt.com
(3) Thailand’s unicorn factory (Tạm dịch: Nhà máy kỳ lân của Thái Lan), Bangkokpost, ngày 26-2-2024, https://www.bangkokpost.com/business/ general/2748489/thailands-unicorn-factory
(4) “Thailand aims to achieve net zero carbon emissions ahead of schedule” (Tạm dịch: Thái Lan đặt mục tiêu đạt được mức phát thải carbon ròng bằng 0 trước thời hạn), The Nation, ngày 21-11-2024, https://www.nationthailand.com/sustaination/40043487
(5) “PM urges swift budget action” (Tạm dịch: Thủ tướng yêu cầu đẩy nhanh giải ngân ngân sách), Bangkokpost, ngày 5-11-2024, https://www.bangkokpost .com/thailand/general/2895912/pm-urges-swift-budget-action
(6) “Thailand’s Tourism Boom: A Landmark Year and Ambitious Plans for 2025” (Tạm dịch: Sự bùng nổ du lịch của Thái Lan: Một năm mang tính bước ngoặt và những kế hoạch đầy tham vọng cho năm 2025), Goingglobal,  ngày 8-1-2025, https://goingglobaltv.com/thailands-tourism-boom-a-landmark-year-and-ambitious-plans-for-2025/
(7) “Government Striving to Continue to Stimulate the Economy” (Tạm dịch: Chính phủ nỗ lực tiếp tục kích thích nền kinh tế), The Government Public Relation Department, ngày 25-11-2024, https://thailand.prd.go.th/en/content/ category/detail/id/48/iid/342262