Tiếp cận toàn diện trong quản lý phát triển xã hội - Nhìn từ quan niệm và nội dung cốt lõi của các lý thuyết phát triển đương đại

TS Phạm Ngọc Hùng - TS Trịnh Thị Hạnh
Tạp chí Cộng sản - Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội
21:18, ngày 14-04-2026

TCCS - Trong bối cảnh phát triển hiện nay trên toàn cầu, quản lý phát triển xã hội đang đứng trước những yêu cầu mới ngày càng phức tạp và đa chiều. Sự chuyển đổi mô hình tăng trưởng, quá trình chuyển đổi số, biến đổi khí hậu, già hóa dân số cùng những bất định địa - chính trị đã làm gia tăng các rủi ro và thách thức xã hội. Các vấn đề xã hội không còn tồn tại riêng lẻ, mà liên kết chặt chẽ trong những cấu trúc tương tác phức hợp, khiến các phương thức quản lý đơn ngành, cục bộ bộc lộ nhiều hạn chế. Thực tiễn cho thấy, để nâng cao hiệu quả quản lý và bảo đảm phát triển bền vững, các lý thuyết phát triển đương đại đã chuyển mạnh sang cách tiếp cận toàn diện, hệ thống và tích hợp trong quản lý phát triển xã hội.

Tiếp cận toàn diện trong quản lý phát triển xã hội không chỉ bao hàm việc xem xét nhiều yếu tố cùng lúc, mà quan trọng hơn, nhấn mạnh đến cách thức nhận diện, kết nối, điều phối và tối ưu hóa các yếu tố này trong một chỉnh thể thống nhất. Đây là cách tiếp cận hướng đến sự liên kết đa chiều giữa các chủ thể quản lý, giữa các lĩnh vực chính sách, giữa mục tiêu kinh tế - xã hội - môi trường, cũng như giữa các cấp độ quản lý từ trung ương đến địa phương, từ nhà nước đến cộng đồng. Điều này đòi hỏi quá trình quản lý phải được xây dựng trên nền tảng hiểu biết sâu sắc về các mối quan hệ hệ thống trong xã hội, có khả năng dự báo, phân tích tác động đa chiều, đồng thời tận dụng hiệu quả các công nghệ mới, đặc biệt là dữ liệu và mô hình hóa trong quyết định chính sách. Sự xuất hiện của các mô hình quản trị hiện đại, như quản trị đa trung tâm, quản trị dựa trên bằng chứng, quản trị thích ứng, càng làm rõ tính tất yếu của tiếp cận toàn diện trong bối cảnh mới.

Tiếp cận toàn diện trong quản lý phát triển xã hội - quan niệm và nguyên tắc

Tiếp cận toàn diện trong quản lý phát triển xã hội được hiểu là phương thức tư duy và hành động dựa trên việc nhận thức xã hội như một hệ thống phức hợp, bao gồm nhiều tầng, nhiều tác nhân, nhiều chiều tác động và luôn vận động trong bối cảnh kinh tế, chính trị, văn hóa, khoa học - công nghệ thay đổi nhanh chóng. Đây không đơn thuần là việc thu thập các thông tin đa chiều, mà cốt lõi là nhận diện, lý giải và điều phối các mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành hệ thống xã hội: giữa các lĩnh vực chính sách (giáo dục, y tế, lao động, văn hóa, môi trường…), giữa trung ương và địa phương, giữa nhà nước và xã hội, giữa mục tiêu ngắn hạn và dài hạn, cũng như giữa lợi ích hiện tại và lợi ích của các thế hệ tương lai.

Hội nghị Thượng đỉnh thế giới về phát triển xã hội lần thứ hai đã diễn ra từ ngày 4 - 6-11-2025, tại Thủ đô Doha của Qatar_Ảnh: news.un.org

Tư tưởng nền tảng của tiếp cận toàn diện trong quản lý phát triển xã hội hiện đại được phát triển từ lý thuyết hệ thống của Bertalanffy (1968), lý thuyết hành động - hệ thống xã hội của Parsons (1951)(1) và quan điểm về “xã hội như một hệ thống tự vận hành” của Luhmann (1995)(2). Theo đó, xã hội chỉ có thể được hiểu và quản lý hiệu quả nếu các nhà hoạch định nắm bắt được tính liên thông, phụ thuộc lẫn nhau và phức tạp của các bộ phận bên trong. Trong quản trị phát triển hiện đại, tiếp cận toàn diện được mở rộng bởi các tổ chức quốc tế như Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và Ngân hàng Thế giới (WB) với định hướng “quản trị tốt”, “dựa trên bằng chứng”, “lấy con người làm trung tâm” và “không để ai bị bỏ lại phía sau”. Như vậy, tiếp cận toàn diện về bản chất là tiếp cận hệ thống, tích hợp, đa tác nhân, đa chiều, dựa trên bằng chứng và hướng tới phát triển bền vững.

Từ các lý thuyết và quan điểm trên, có thể xác định 5 nguyên tắc cơ bản của tiếp cận toàn diện trong quản lý phát triển xã hội như sau:

Thứ nhất, nguyên tắc tích hợp.

Tích hợp là nguyên tắc cốt lõi, bao hàm phối hợp đồng bộ giữa các chính sách xã hội với nhau và giữa chính sách xã hội với các chính sách kinh tế, tài chính, đô thị, khoa học - công nghệ, môi trường. Nhiều vấn đề xã hội thất bại không phải vì thiếu nguồn lực, mà vì chính sách không đồng bộ hoặc mâu thuẫn, triệt tiêu lẫn nhau. Ví dụ, chính sách tạo việc làm cần gắn với giáo dục nghề nghiệp, di cư lao động, quy hoạch đô thị và an sinh xã hội để bảo đảm kết quả ổn định và lâu dài. Nguyên tắc tích hợp yêu cầu nhà quản lý phải vượt qua tư duy cục bộ, hình thành các gói chính sách liên ngành, liên vùng, bảo đảm hiệu quả tổng thể. Tư tưởng này dựa trên lý thuyết hệ thống của Parsons(3) và các mô hình quản trị liên ngành được OECD thúc đẩy từ đầu thế kỷ XXI.

Thứ hai, nguyên tắc liên thông - điều phối đa tác nhân.

Quản lý xã hội không còn là trách nhiệm riêng của nhà nước theo mô hình hành chính truyền thống, mà là quá trình phối hợp giữa nhiều chủ thể: nhà nước, thị trường, doanh nghiệp, tổ chức xã hội, cộng đồng và công dân. Elinor Ostrom gọi đây là “quản trị đa trung tâm”, nơi các chủ thể tương tác theo mạng lưới, chia sẻ trách nhiệm và hỗ trợ lẫn nhau(4). Nguyên tắc này khắc phục tình trạng “đơn tuyến hóa” trong quản lý, thay thế bằng mô hình đối tác công - tư, liên minh xã hội và sự tham gia của cộng đồng. Liên thông còn đòi hỏi phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền (trung ương - địa phương) để tránh “đứt gãy” trong thực thi chính sách.

Thứ ba, nguyên tắc dựa trên bằng chứng, dữ liệu và dự báo.

Quản lý phát triển xã hội theo tiếp cận toàn diện không thể dựa vào trực giác hay kinh nghiệm chủ quan, mà phải dựa trên dữ liệu thực chứng, phân tích khoa học và mô hình dự báo. Đây là tinh thần quản trị hiện đại được OECD và WB nhấn mạnh, đồng thời liên kết với mô hình hóa - siêu mô hình của Ershov D.V. và Ershov V.A(5). Các vấn đề xã hội phức tạp, như nghèo đa chiều, di cư, biến đổi khí hậu, già hóa dân số hay tự động hóa việc làm đòi hỏi công cụ mô hình hóa để đánh giá kịch bản và ra quyết định chính xác. Dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và nền tảng số trở thành yếu tố nền tảng để thực hiện nguyên tắc này.

Thứ tư, nguyên tắc bao trùm: lấy con người làm trung tâm.

Con người là trung tâm của mục tiêu phát triển, là chủ thể quản trị và thước đo đánh giá hiệu quả chính sách. Đây là tinh thần của quan điểm phát triển con người do UNDP khởi xướng từ thập niên 90 của thế kỷ XX; theo đó, sự phát triển chỉ có ý nghĩa khi mở rộng năng lực, cơ hội và bảo đảm công bằng, giảm thiểu phân biệt đối xử. Nguyên tắc bao trùm yêu cầu chính sách quan tâm đến các nhóm yếu thế, bảo đảm quyền tiếp cận bình đẳng với phúc lợi xã hội, dịch vụ công, giáo dục và chăm sóc sức khỏe. Nguyên tắc này đặc biệt nhấn mạnh đến việc không hy sinh công bằng xã hội để đổi lấy tăng trưởng kinh tế ngắn hạn.

Thứ năm, nguyên tắc bền vững và vì thế hệ tương lai.

Quyết định quản lý xã hội cần tính tới tác động dài hạn đối với môi trường tự nhiên, môi trường sống, chất lượng dân số, văn hóa và sự ổn định xã hội. Nguyên tắc này được nhấn mạnh trong Chương trình nghị sự 2030 của Liên hợp quốc và các khung phát triển bền vững của WB. Bền vững không chỉ là bảo vệ môi trường, mà còn là duy trì văn hóa, thể chế, nguồn nhân lực và cấu trúc xã hội. Đồng thời, nguyên tắc này bảo đảm các chính sách không chuyển gánh nặng xã hội - môi trường cho thế hệ tương lai.

Theo lý thuyết hệ thống của Parsons và Luhmann, quản lý chỉ thực sự hiệu quả khi người hoạch định nhận thức tổng thể các mối quan hệ nội tại, nắm bắt được sự phụ thuộc lẫn nhau và tính phức tạp của các thành phần bên trong hệ thống xã hội. Trên cơ sở đó, tiếp cận toàn diện trong quản lý phát triển xã hội được hình thành từ nhiều yếu tố cấu thành, gắn bó chặt chẽ và bổ trợ lẫn nhau.

Khung mục tiêu phát triển xã hội đa chiều là nền tảng định hướng toàn bộ hoạt động quản lý. Phát triển xã hội không thể được xem như một biến phụ của tăng trưởng kinh tế, mà phải ngang hàng với các mục tiêu khác, như phát triển con người, công bằng xã hội, an sinh, chất lượng môi trường sống, gắn kết cộng đồng và bền vững văn hóa. UNDP đã chứng minh qua Chỉ số phát triển con người (HDI) và Chỉ số nghèo đa chiều (MPI) rằng, tăng thu nhập không đồng nghĩa với nâng cao chất lượng sống. Do vậy, việc xác lập một ma trận mục tiêu gồm các chỉ tiêu kinh tế - xã hội - môi trường có mối quan hệ hữu cơ là yêu cầu cấp thiết để bảo đảm tính cân bằng, hài hòa và toàn diện trong quản lý phát triển xã hội.

Để đạt được các mục tiêu này, hệ thống chính sách tích hợp đóng vai trò then chốt. Các vấn đề xã hội, như nghèo đói, di cư, đô thị hóa, bất bình đẳng hay già hóa dân số mang tính liên ngành; vì vậy, giải pháp phải mang tính tổng hợp và đồng bộ. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, những quốc gia thành công trong quản trị phát triển xã hội đều triển khai chính sách tích hợp từ giáo dục, y tế, việc làm đến quy hoạch đô thị, bảo vệ môi trường và an sinh xã hội. Ví dụ, chính sách giảm nghèo hiệu quả không chỉ là hỗ trợ thu nhập, mà còn bao gồm giáo dục, chăm sóc sức khỏe, nhà ở, tiếp cận thị trường lao động, tín dụng vi mô và hạ tầng cơ bản. Ngược lại, cách tiếp cận phân mảnh theo ngành dễ dẫn đến chồng chéo, thiếu nhất quán và gia tăng chi phí xã hội, trong khi tích hợp chính sách giúp tạo hiệu ứng cộng hưởng, nâng cao hiệu quả thực thi.

Hệ thống chủ thể đa trung tâm là yếu tố không thể thiếu trong quản lý xã hội hiện đại. Nhà nước không còn độc quyền điều tiết mà chuyển sang vai trò kiến tạo, điều phối, đồng thời huy động các chủ thể khác, như doanh nghiệp, tổ chức xã hội, cộng đồng dân cư, người dân, viện nghiên cứu, trường đại học, truyền thông và nền tảng số. Elinor Ostrom đã chỉ ra rằng, các hệ thống quản trị đa trung tâm hiệu quả hơn trong giải quyết các vấn đề phức tạp nhờ huy động đa dạng nguồn lực, tri thức và sự tham gia(6). Cách thức quản trị này đặt nền tảng cho mô hình quản trị hợp tác, quản trị mạng lưới và quản trị mở, nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và chất lượng quyết sách.

Nguồn lực tổng hợp cũng là cấu phần quan trọng của tiếp cận toàn diện. Phát triển xã hội hiện đại đòi hỏi sự kết hợp giữa đầu tư công, khu vực tư nhân, các mô hình đối tác công - tư (PPP), đóng góp của tổ chức phi lợi nhuận và cộng đồng dân cư. Bên cạnh đó, nguồn lực tri thức, công nghệ, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và hạ tầng số ngày càng trở nên quan trọng trong việc dự báo, điều phối và tối ưu hóa chính sách. Khi nguồn lực được phân bổ hợp lý, đồng bộ và minh bạch, hiệu quả quản lý xã hội sẽ được nâng cao, đồng thời hạn chế chi phí ẩn và thất thoát.

Hạ tầng dữ liệu, công nghệ là nền tảng để quản lý xã hội hiệu quả. Dữ liệu xã hội, bản đồ nghèo đa chiều, cơ sở dữ liệu dân cư, dữ liệu về lao động, y tế, giáo dục và môi trường cần kết nối liên thông, phục vụ phân tích, dự báo và ra quyết định. Các công nghệ hiện đại, như chính phủ số, dịch vụ công trực tuyến, trí tuệ nhân tạo và các nền tảng số hỗ trợ nâng cao độ chính xác, minh bạch và tốc độ phản ứng của hệ thống quản lý.

Cơ chế giám sát, phản hồi và cải tiến chính sách là yếu tố quyết định khả năng thích ứng của quản lý phát triển xã hội. Mỗi chính sách mang tính động và chịu tác động bởi biến đổi kinh tế, nhân khẩu học và môi trường, do đó, cần được giám sát liên tục và điều chỉnh kịp thời. Chu trình phản hồi chính sách và học tập chính sách cho phép nhà quản lý cập nhật thông tin, đánh giá tác động, nhận diện hệ quả không mong muốn và điều chỉnh giải pháp cho phù hợp với thực tiễn. Quản trị thích ứng nâng cao hiệu quả chính sách và bảo đảm sự tham gia của người dân, đồng thời giúp hệ thống quản lý xã hội trở nên linh hoạt và phù hợp với bối cảnh thay đổi nhanh chóng hiện nay.

Nội dung quan điểm tiếp cận toàn diện trong quản lý phát triển xã hội hiện đại

Một là, tiếp cận toàn diện về chủ thể quản lý.

Tiếp cận toàn diện về chủ thể quản lý trong quản lý phát triển xã hội xuất phát từ nhận thức rằng các vấn đề xã hội hiện đại ngày càng mang tính phức hợp, liên ngành và liên cấp, vượt xa khả năng xử lý của mô hình quản lý hành chính đơn tuyến truyền thống. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số, biến đổi nhân khẩu học và sự gia tăng của các rủi ro xã hội phi truyền thống, quá trình quản lý xã hội đã chuyển dần từ mô hình “chính phủ quản lý” sang mô hình “quản trị xã hội”. Theo đó, việc hoạch định, thực thi và giám sát chính sách không còn là trách nhiệm độc quyền của nhà nước, mà trở thành quá trình tương tác giữa nhiều chủ thể khác nhau trong xã hội. Vì vậy, tiếp cận toàn diện đòi hỏi phải nhận diện và tổ chức hệ thống quản lý xã hội như một cấu trúc đa trung tâm, trong đó nhà nước giữ vai trò định hướng và điều phối, nhưng không phải là chủ thể duy nhất quyết định hiệu quả của phát triển xã hội.

Trong cấu trúc này, nhà nước vẫn giữ vai trò là chủ thể thiết lập thể chế, định hướng chiến lược và bảo đảm trật tự xã hội. Nhà nước có trách nhiệm ban hành hệ thống pháp luật, xây dựng chính sách phát triển, phân bổ nguồn lực công và thiết lập các cơ chế điều phối giữa các chủ thể trong xã hội. Tuy nhiên, vai trò của nhà nước trong quản lý phát triển xã hội hiện nay không còn thiên về kiểm soát hành chính trực tiếp, mà chuyển mạnh sang vai trò “nhà nước kiến tạo phát triển”. Điều đó đồng nghĩa với việc nhà nước tập trung vào xây dựng môi trường thể chế thuận lợi, bảo đảm cạnh tranh công bằng, xử lý các thất bại của thị trường và khắc phục những bất cập xã hội phát sinh trong quá trình phát triển.

Bên cạnh nhà nước, khu vực thị trường và cộng đồng doanh nghiệp ngày càng trở thành một chủ thể quan trọng trong quản lý phát triển xã hội. Thông qua hoạt động sản xuất, kinh doanh và đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp tạo ra việc làm, nâng cao thu nhập, đồng thời cung cấp nhiều loại dịch vụ xã hội thiết yếu. Trong nhiều lĩnh vực, như giáo dục nghề nghiệp, chăm sóc sức khỏe, phát triển hạ tầng xã hội hay cung cấp dịch vụ công, doanh nghiệp có thể tham gia hiệu quả thông qua các mô hình hợp tác công - tư hoặc các chương trình trách nhiệm xã hội. Do đó, từ giác độ tiếp cận toàn diện, doanh nghiệp không chỉ là đối tượng chịu sự điều tiết của nhà nước, mà còn là đối tác quan trọng trong quá trình giải quyết các vấn đề xã hội.

Một thành tố không thể thiếu trong cấu trúc chủ thể quản lý là hệ thống các tổ chức xã hội, tổ chức nghề nghiệp, tổ chức phi lợi nhuận và cộng đồng dân cư. Những chủ thể này có lợi thế đặc biệt trong việc nắm bắt nhu cầu thực tiễn, phản ánh tiếng nói của người dân và tham gia trực tiếp vào quá trình cung cấp dịch vụ xã hội. Thông qua các hoạt động giám sát xã hội, phản biện chính sách và huy động nguồn lực cộng đồng, các tổ chức xã hội góp phần tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của hệ thống quản lý.

Đồng thời, người dân trong tiếp cận toàn diện không còn được nhìn nhận đơn thuần là đối tượng thụ hưởng chính sách, mà trở thành chủ thể tích cực tham gia vào quản lý xã hội. Sự tham gia của người dân thông qua các cơ chế tham vấn, phản biện, giám sát cộng đồng hay đồng quản lý giúp nâng cao tính dân chủ và tính hiệu quả của chính sách xã hội.

Trong kỷ nguyên số, cấu trúc chủ thể quản lý xã hội còn mở rộng sang các chủ thể mới, như các nền tảng số, hệ sinh thái dữ liệu, cộng đồng mạng và các thiết chế tri thức như viện nghiên cứu, trường đại học hay các chuyên gia độc lập. Những chủ thể này tham gia vào quản lý xã hội thông qua việc cung cấp dữ liệu, phân tích dự báo, tư vấn chính sách và lan tỏa tri thức. Sự xuất hiện của các chủ thể số đang làm thay đổi sâu sắc phương thức quản trị xã hội, đòi hỏi nhà nước phải nâng cao năng lực điều phối và kiểm soát rủi ro, đồng thời khai thác hiệu quả tiềm năng của công nghệ trong quản lý xã hội.

Tuy nhiên, tiếp cận toàn diện về chủ thể quản lý không chỉ dừng lại ở việc nhận diện đầy đủ các chủ thể, mà còn nhấn mạnh việc xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các chủ thể đó. Điều này đòi hỏi thiết lập các thiết chế liên ngành, cơ chế đối thoại công - tư - xã hội và các nền tảng chia sẻ dữ liệu, thông tin. Khi các chủ thể được kết nối trong một mạng lưới quản trị thống nhất, dựa trên nguyên tắc minh bạch, trách nhiệm giải trình và phân định rõ vai trò, hệ thống quản lý phát triển xã hội sẽ trở nên linh hoạt, bao trùm và thích ứng hơn trước những biến động của môi trường phát triển.

Hai là, tiếp cận toàn diện về đối tượng quản lý.

Tiếp cận toàn diện về đối tượng quản lý trong quản lý phát triển xã hội dựa trên quan điểm cho rằng, các vấn đề xã hội không tồn tại một cách độc lập mà hình thành nên một hệ thống phức hợp gồm nhiều yếu tố có mối quan hệ tương tác chặt chẽ. Theo cách nhìn này, đối tượng của quản lý xã hội không thể được giới hạn trong từng lĩnh vực riêng lẻ, như dân số, lao động, giáo dục, y tế hay an sinh xã hội, mà phải được nhận thức như một chỉnh thể đa chiều của đời sống xã hội. Mỗi yếu tố trong hệ thống này vừa là nguyên nhân, vừa là kết quả của các yếu tố khác, tạo nên mạng lưới quan hệ phức tạp và luôn vận động, tác động lẫn nhau.

Cách tiếp cận này kế thừa tư duy hệ thống trong khoa học xã hội hiện đại. Theo đó, xã hội được xem như một tổng thể động, vận hành thông qua các mối quan hệ mạng lưới và chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố kinh tế, chính trị, văn hóa, công nghệ và môi trường. Vì vậy, quản lý phát triển xã hội theo cách tiếp cận toàn diện đòi hỏi phải nhận diện các vấn đề xã hội như một cấu trúc liên kết đa chiều, thay vì xử lý từng hiện tượng một cách tách rời, riêng rẽ.

Các chiến sĩ "mũ nồi xanh" Việt Nam giao lưu văn hóa với người dân địa phương tại Nam Sudan_Ảnh: nhiepanhdoisong.vn

Trong thực tiễn, nhiều vấn đề xã hội tiêu biểu cho thấy rõ tính liên kết này. Chẳng hạn, nghèo đói không chỉ là vấn đề thiếu hụt thu nhập, mà còn gắn với trình độ giáo dục, khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, điều kiện nhà ở, môi trường sống và cơ hội tham gia thị trường lao động. Tương tự, các vấn đề như đô thị hóa, di cư lao động hay già hóa dân số đều có tác động đồng thời tới cấu trúc gia đình, thị trường lao động, hệ thống an sinh và sự gắn kết cộng đồng. Nếu những vấn đề này chỉ được giải quyết trong phạm vi một ngành hay một cấp quản lý, thì các giải pháp thường mang tính cục bộ và khó tạo ra hiệu quả bền vững.

Một đặc điểm quan trọng khác của tiếp cận toàn diện về đối tượng quản lý là nhấn mạnh tính đa tầng của các hiện tượng xã hội. Đối tượng quản lý không chỉ tồn tại ở cấp độ cá nhân hay hộ gia đình, mà còn ở cấp cộng đồng, địa phương, vùng và quốc gia. Đồng thời, nhiều vấn đề xã hội hiện nay còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của các yếu tố toàn cầu, như hội nhập kinh tế quốc tế, di cư xuyên biên giới, biến đổi khí hậu hay Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Do đó, quản lý phát triển xã hội hiện đại cần xem xét đồng thời các tác động ở cấp vi mô, trung mô và vĩ mô, từ đó thiết kế các giải pháp phù hợp với từng cấp độ và từng bối cảnh cụ thể.

Bên cạnh đó, tiếp cận toàn diện còn yêu cầu mở rộng phạm vi đối tượng quản lý sang cả những yếu tố vô hình của đời sống xã hội. Ngoài các yếu tố vật chất có thể đo lường, như thu nhập, việc làm hay nhà ở, sự phát triển xã hội còn chịu ảnh hưởng sâu sắc của các yếu tố, như giá trị văn hóa, chuẩn mực xã hội, mức độ tin cậy và sự gắn kết cộng đồng. Những yếu tố này tuy khó định lượng, nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định xã hội và thúc đẩy phát triển bền vững.

Từ góc độ quản lý, việc tiếp cận toàn diện đối tượng quản lý cho phép chuyển trọng tâm từ xử lý hậu quả sang phòng ngừa và quản trị rủi ro xã hội. Khi các vấn đề xã hội được nhìn nhận trong mối quan hệ hệ thống, nhà quản lý có thể dự báo sớm các xu hướng tiêu cực, đánh giá tác động lan tỏa của các quyết định chính sách và chủ động xây dựng các giải pháp tổng hợp nhằm giảm thiểu rủi ro xã hội.

Ba là, tiếp cận toàn diện về mục tiêu quản lý.

Tiếp cận toàn diện về mục tiêu quản lý trong phát triển xã hội xuất phát từ quan điểm rằng, mục tiêu của quản lý xã hội không thể bị giản lược thành một vài chỉ tiêu riêng lẻ mà phải được xác định như một hệ mục tiêu đa chiều, có sự gắn kết hữu cơ giữa các lĩnh vực của đời sống xã hội. Trong bối cảnh phát triển hiện đại, các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường có mối quan hệ chặt chẽ với nhau; việc theo đuổi một mục tiêu đơn lẻ có thể tạo ra những hệ lụy tiêu cực đối với các mục tiêu khác.

Trước hết, tiếp cận toàn diện nhấn mạnh việc đặt con người ở vị trí trung tâm của mọi chiến lược và chính sách phát triển. Con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của phát triển xã hội. Do đó, mục tiêu quản lý phải hướng tới việc nâng cao năng lực con người, mở rộng cơ hội phát triển và bảo đảm các quyền cơ bản của mỗi cá nhân. Cách tiếp cận này phù hợp với quan điểm phát triển con người, trong đó sự mở rộng năng lực lựa chọn và khả năng tự quyết của cá nhân được coi là thước đo quan trọng của tiến bộ xã hội.

Bên cạnh đó, tiếp cận toàn diện còn nhấn mạnh mục tiêu công bằng và bao trùm xã hội. Phát triển xã hội chỉ bền vững khi các thành quả phát triển được phân bổ hợp lý và mọi nhóm dân cư đều có cơ hội tiếp cận các nguồn lực và dịch vụ cơ bản. Vì vậy, mục tiêu quản lý xã hội cần hướng tới việc giảm thiểu bất bình đẳng giữa các nhóm dân cư, các vùng miền và các tầng lớp xã hội, đồng thời đặc biệt quan tâm tới các nhóm yếu thế và dễ bị tổn thương.

Một nội dung quan trọng khác trong tiếp cận toàn diện là bảo đảm sự cân bằng giữa các mục tiêu phát triển. Tăng trưởng kinh tế cần được gắn kết với bảo vệ môi trường, bảo đảm an sinh xã hội và giữ gìn bản sắc văn hóa. Việc hy sinh các mục tiêu xã hội để đạt được tăng trưởng ngắn hạn có thể dẫn tới những hệ lụy lâu dài, như phân hóa xã hội, suy thoái môi trường và xung đột lợi ích. Vì vậy, tiếp cận toàn diện yêu cầu xây dựng một hệ mục tiêu có tính điều hòa, trong đó các mục tiêu hỗ trợ lẫn nhau và cùng hướng tới sự phát triển bền vững.

Bốn là, tiếp cận toàn diện về công cụ và giải pháp.

Tiếp cận toàn diện về công cụ và giải pháp trong quản lý phát triển xã hội coi hệ thống công cụ quản lý như một chỉnh thể thống nhất, trong đó các công cụ pháp luật, kinh tế, xã hội và công nghệ được kết hợp và bổ trợ lẫn nhau nhằm đạt được các mục tiêu phát triển đa chiều.

Pháp luật giữ vai trò nền tảng, tạo ra khuôn khổ thể chế và chuẩn mực hành vi cho các chủ thể xã hội. Tuy nhiên, pháp luật chỉ phát huy hiệu quả khi được kết hợp với các công cụ kinh tế và xã hội khác. Các công cụ kinh tế, như ngân sách, thuế, trợ cấp hay tín dụng ưu đãi có khả năng định hướng hành vi xã hội và điều chỉnh các quan hệ lợi ích. Khi được thiết kế phù hợp, chúng có thể thúc đẩy phát triển bao trùm, giảm bất bình đẳng và khuyến khích các hoạt động mang lại lợi ích cho xã hội.

Trong kỷ nguyên số, công nghệ và dữ liệu trở thành một công cụ ngày càng quan trọng trong quản lý xã hội. Các hệ thống dữ liệu liên thông về dân cư, lao động, y tế và giáo dục cho phép nhà nước dự báo xu hướng phát triển, nhận diện rủi ro và thiết kế chính sách chính xác hơn trước.

Bên cạnh các công cụ mang tính “cứng”, các công cụ “mềm” như giáo dục, truyền thông chính sách và vận động cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo đồng thuận xã hội và thúc đẩy sự tham gia của người dân. Sự kết hợp hài hòa giữa các công cụ này giúp nâng cao hiệu quả quản lý và bảo đảm tính bền vững của các chính sách xã hội.

Năm là, tiếp cận toàn diện về quá trình quản lý.

Tiếp cận toàn diện về quá trình quản lý xem hoạt động quản lý phát triển xã hội như một chu trình liên tục và có tính hệ thống. Chu trình này bao gồm các giai đoạn từ nhận diện vấn đề xã hội, dự báo và phân tích tác động, xây dựng chính sách, tổ chức thực thi, giám sát, đánh giá đến phản hồi và điều chỉnh chính sách.

Trước hết, việc nhận diện và xác định vấn đề xã hội đóng vai trò nền tảng. Nếu vấn đề được xác định sai hoặc phiến diện, các quyết định chính sách tiếp theo sẽ thiếu chính xác. Do đó, quá trình nhận diện vấn đề cần dựa trên dữ liệu thực chứng và phân tích đa chiều.

Tiếp theo, khâu dự báo và đánh giá tác động chính sách có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế những hệ quả ngoài mong muốn. Các công cụ phân tích dữ liệu và mô hình dự báo giúp nhà quản lý đánh giá trước các kịch bản phát triển và lựa chọn phương án tối ưu.

Quá trình thiết kế và thực thi chính sách cần được thực hiện theo hướng tích hợp và linh hoạt, bảo đảm sự phối hợp giữa các cấp quản lý và các chủ thể xã hội. Cuối cùng, cơ chế giám sát và phản hồi chính sách giúp hệ thống quản lý học hỏi từ thực tiễn, điều chỉnh kịp thời và nâng cao hiệu quả quản trị.

Như vậy, tiếp cận toàn diện về quá trình quản lý nhấn mạnh sự liên kết chặt chẽ giữa các khâu trong chu trình quản lý, từ nhận thức đến hành động và từ hành động đến điều chỉnh. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng một hệ thống quản trị xã hội hiện đại, linh hoạt và thích ứng với những biến động ngày càng phức tạp của xã hội đương đại./.

-------------------------

* Bài viết là sản phẩm của Đề tài cấp bộ trọng điểm năm 2025 - 2026: “Nghiên cứu quan điểm tiếp cận: Toàn dân, toàn diện, toàn cầu, bao trùm và phát triển bền vững trong quản lý phát triển xã hội hiện nay”, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh là cơ quan chủ trì

(1) Xem: Lê Ngọc Hùng: “Lý thuyết hệ thống tổng quát và phân hóa xã hội: Từ Ludwig von Bertalanffy đến Talcott Parsons”, Tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân văn, số 3 (2014), t. 30, tr. 51 - 62
(2) Xem: Lê Ngọc Hùng: “Quản lý xã hội, quản trị xã hội từ góc độ lý thuyết hệ thống”, Tạp chí Cộng sản điện tử, ngày 16-1-2018, https://tapchicongsan.org.vn/web/guest/nghien-cu/-/2018/48949/quan-ly-xa-hoi%2C-quan-tri-xa-hoi-tu-goc-do-ly-thuyet-he-thong.aspx
(3) Xem: Lê Ngọc Hùng: “Quản lý xã hội, quản trị xã hội từ góc độ lý thuyết hệ thống”, Tạp chí Cộng sản điện tử, ngày 16-1-2018, https://tapchicongsan.org.vn/web/guest/nghien-cu/-/2018/48949/quan-ly-xa-hoi%2C-quan-tri-xa-hoi-tu-goc-do-ly-thuyet-he-thong.aspx
(4) Xem: Hoàng Thị Hồng: “Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thử nghiệm thể chế trong bối cảnh quản trị hiện đại”, Tạp chí điện tử Tổ chức nhà nước và lao động, ngày 31-1-2026, https://tcnnld.vn/news/detail/71125/He-thong-hoa-co-so-ly-luan-ve-thu-nghiem-the-che-trong-boi-canh-quan-tri-hien-dai.html
(5) Xem: Ershov V.A: “Роль моделирования в государственном управлении устойчивое развитие экономики” (Tạm dịch “Vai trò của mô hình hóa trong quản lý công và phát triển kinh tế bền vững”), https://bookonlime.ru/system/files/node/lecture/5-10_ershov_408-413.pdf
(6) Xem: Vũ Công Giao: “Nâng cao vai trò của hội trong quản trị nhà nước: phân tích từ các lý thuyết có liên quan và thực tiễn ở Việt Nam”, Tạp chí Quản lý nhà nước điện tử, ngày 8-5-2025, https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/05/08/nang-cao-vai-tro-cua-hoi-trong-quan-tri-nha-nuoc-phan-tich-tu-cac-ly-thuyet-co-lien-quan-va-thuc-tien-o-viet-nam/