An ninh kinh tế quốc gia của Việt Nam: Nhận diện các yếu tố tác động, thời cơ, thách thức từ môi trường quốc tế
TCCS - Trong bối cảnh biến động toàn cầu, an ninh kinh tế quốc gia là điều kiện tiên quyết để quốc gia hội nhập quốc tế hiệu quả và phát triển bền vững. Bảo đảm an ninh kinh tế theo hướng chủ động, tích hợp và bền vững giúp Việt Nam tận dụng tối đa cơ hội từ việc dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu và hội nhập quốc tế sâu rộng, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030 và tầm nhìn 2045, giữ vững chủ quyền và xác lập vị thế cạnh tranh quốc gia trên trường quốc tế.
Trong nghiên cứu quốc tế, “an ninh kinh tế” được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau, phản ánh sự đa dạng về cấp độ phân tích và mục tiêu nghiên cứu. Ở góc độ vi mô, an ninh kinh tế được hiểu như một trạng thái ổn định thu nhập, khả năng tiếp cận các nhu cầu cơ bản của đời sống và mạng lưới an sinh nhằm duy trì mức sống lâu dài của cá nhân và hộ gia. Ở góc độ vĩ mô và cấp quốc gia, an ninh kinh tế là khả năng của một quốc gia duy trì ổn định kinh tế - tài chính, bảo vệ năng lực tự chủ trong ra quyết định về phát triển quốc gia và giảm thiểu các cú sốc từ bên ngoài.
Trong vài thập niên gần đây, an ninh kinh tế nổi lên như một phạm trù nghiên cứu đa chiều và liên ngành, có vai trò ngày càng quan trọng đối với hoạch định chính sách quốc gia. Khi nền kinh tế thế giới vận hành trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng, cạnh tranh chiến lược, biến động địa chính trị, cùng những thách thức phi truyền thống như dịch bệnh, biến đổi khí hậu, đứt gãy chuỗi cung ứng, khái niệm “an ninh kinh tế” không còn bị giới hạn trong phạm vi điều tiết thị trường hay phúc lợi xã hội, mà đã trở thành một cấu phần trọng yếu của an ninh quốc gia và phát triển bền vững. Báo cáo Global Risks Report 2023 của World Economic Forum cho thấy, thế giới đang đối mặt với các rủi ro phức hợp, như suy thoái kinh tế, biến đổi khí hậu, khủng hoảng năng lượng, an ninh mạng và đứt gãy chuỗi cung ứng - những yếu tố đòi hỏi năng lực chống chịu toàn diện của quốc gia(1).
Quan điểm của Đảng ta về an ninh kinh tế quốc gia
Đảng Cộng sản Việt Nam nhất quán coi an ninh kinh tế là một bộ phận trọng yếu và thường xuyên của an ninh quốc gia, đồng thời là điều kiện tiên quyết của sự ổn định chính trị - xã hội và phát triển bền vững. Chỉ thị số 12-CT/TW, ngày 5-1-2017, của Bộ Chính trị, “Về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác bảo đảm an ninh kinh tế trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế” xác định, an ninh kinh tế gắn với bảo đảm độc lập, tự chủ, chủ quyền và lợi ích quốc gia trong phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế. Quan điểm này gồm ba nội dung cốt lõi: (i) An ninh kinh tế phải được đặt trong tổng thể chiến lược bảo vệ an ninh quốc gia, bao quát toàn bộ các lĩnh vực kinh tế trọng yếu (tài chính, ngân hàng, năng lượng, lương thực, đầu tư nước ngoài, công nghệ, dữ liệu, tài nguyên); (ii) Nhấn mạnh yếu tố phòng ngừa chiến lược, chủ động nhận diện rủi ro, “không để các yếu tố kinh tế gây tác động tiêu cực tới ổn định chính trị - xã hội và sự phát triển bền vững”; (iii) Quan điểm xuyên suốt là kết hợp kinh tế với an ninh, coi phát triển kinh tế là nền tảng, đồng thời sử dụng công cụ quản trị nhà nước, pháp luật, kiểm soát chiến lược và đối ngoại kinh tế để bảo vệ lợi ích quốc gia. Phạm vi của an ninh kinh tế được mở rộng sang các lĩnh vực mới, bao gồm an ninh mạng, an ninh dữ liệu, an ninh chuỗi cung ứng và năng lực tự chủ công nghệ trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Văn kiện Đại hội XIII của Đảng nhấn mạnh: “Kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội với củng cố, tăng cường quốc phòng, an ninh, nhất là tại các địa bàn chiến lược, vùng đặc biệt khó khăn, biên giới, hải đảo, khu kinh tế trọng điểm”(2); “Bảo đảm an ninh chính trị nội bộ, an ninh văn hóa tư tưởng, an ninh thông tin truyền thông, an ninh mạng, an ninh kinh tế, an ninh xã hội, an ninh các địa bàn chiến lược; sẵn sàng ứng phó hiệu quả với các thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống; phòng chống, khắc phục hậu quả thiên tai, dịch bệnh, cứu nạn, cứu hộ”(3). Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng khẳng định bước ngoặt mới, vận hội mới mang tính lịch sử đối với sự nghiệp xây dựng, phát triển đất nước và bảo vệ Tổ quốc trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc. Theo đó, cần “tập trung hoàn thiện toàn diện, đồng bộ thể chế phát triển nhanh, bền vững đất nước, trong đó thể chế chính trị là then chốt, thể chế kinh tế là trọng tâm”(4). Nghị quyết thể hiện sự phát triển quan trọng trong nhận thức lý luận của Đảng về an ninh kinh tế quốc gia, đó là việc nhìn nhận kinh tế, xã hội, môi trường, đối ngoại và an ninh trong một khung tổng thể, mang tính hệ thống và toàn diện, thay vì tiếp cận tách biệt như trước. Môi trường và đối ngoại được xác định là những “trụ cột phát triển” bên cạnh kinh tế, chính trị và xã hội, qua đó mở rộng phạm vi khái niệm “an ninh” vượt ra khỏi khuôn khổ an ninh thuần túy về quốc phòng hay trật tự xã hội. Tư duy này được tiếp cận theo hướng tích hợp: “Quốc phòng - an ninh - đối ngoại - phát triển kinh tế - xã hội - môi trường” - nghĩa là việc bảo đảm an ninh không chỉ thông qua sức mạnh quân sự hay công cụ cưỡng chế nhà nước, mà còn thông qua phát triển kinh tế bền vững, quản trị môi trường hiệu quả và hội nhập quốc tế có trách nhiệm. Trong cách tiếp cận này, an ninh kinh tế được đặt ngang hàng, hoặc trở thành một cấu phần trung tâm của “an ninh toàn diện”(5). Hay nói cách khác, an ninh kinh tế được hiểu là khả năng bảo vệ lợi ích kinh tế quốc gia trong điều kiện hội nhập sâu rộng, cạnh tranh chiến lược và các rủi ro phi truyền thống.
Bên cạnh đó, Văn kiện Đại hội XIV của Đảng cũng chú trọng vấn đề đổi mới sáng tạo, khoa học - công nghệ, chuyển đổi số và phát triển xanh là những yếu tố then chốt mang tính chiến lược trong bảo đảm an ninh kinh tế quốc gia. Khoa học - công nghệ, đặc biệt là công nghệ lõi và nền tảng, được coi là động lực để bảo đảm độc lập, tự chủ và nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng chỉ rõ: “Ưu tiên phát triển một số ngành công nghiệp, công nghệ chiến lược, trọng tâm là chip bán dẫn, trí tuệ nhân tạo”(6). Vấn đề phát triển xanh, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn được đặt song hành với chuyển đổi số cho thấy việc ổn định kinh tế, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững là một chỉnh thể thống nhất trong chiến lược phát triển của quốc gia, được điều hành và quản lý bằng các chính sách nhất quán.
Một điểm mới quan trọng khác trong Văn kiện Đại hội XIV của Đảng là việc khẳng định lại vị trí dẫn dắt của kinh tế nhà nước trong việc bảo đảm ổn định vĩ mô và các cân đối lớn trong nền kinh tế, đồng thời nhấn mạnh vị trí “một động lực quan trọng nhất” của khu vực kinh tế tư nhân trong phát triển kinh tế đất nước. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đề ra yêu cầu: “Phát huy vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước, phát triển kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất”(7). Điều này cho thấy, an ninh kinh tế không chỉ xuất phát từ năng lực quản trị của nhà nước, mà còn từ năng lực đổi mới sáng tạo, khả năng cạnh tranh và mức độ hội nhập quốc tế của doanh nghiệp tư nhân - những chủ thể ngày càng đóng vai trò quyết định đối với sức chống chịu của nền kinh tế Việt Nam trước biến động toàn cầu. Văn kiện Đại hội XIV cũng khẳng định định hướng phát triển hiện đại, xanh, bền vững, dựa trên đổi mới sáng tạo, khoa học - công nghệ và chuyển đổi số, đồng thời phát huy vai trò của khu vực tư nhân, doanh nghiệp và các lực lượng xã hội. Điểm cốt lõi ở đây là phát triển kinh tế phải luôn gắn với bảo vệ chủ quyền quốc gia, tự chủ và tự lực trong các lĩnh vực chiến lược - điều này phù hợp với quan điểm coi an ninh kinh tế là bộ phận hữu cơ của an ninh quốc gia.
Như vậy, cách tiếp cận an ninh kinh tế trong Văn kiện Đại hội XIV thể hiện tầm nhìn mới của Đảng: Tích hợp phát triển kinh tế với đổi mới sáng tạo, bền vững môi trường, hội nhập quốc tế và bảo vệ chủ quyền, hướng tới một nền kinh tế tự chủ, linh hoạt và có sức chống chịu cao trước các biến động toàn cầu. Theo đó, “an ninh kinh tế” được hiểu là trạng thái toàn diện mà ở đó nền kinh tế quốc gia được (i) bảo đảm ổn định vĩ mô, tự chủ chiến lược về nguồn lực, công nghệ, chuỗi cung ứng và dữ liệu; (ii) phát triển dựa trên đổi mới sáng tạo, khoa học - công nghệ, chuyển đổi số và kinh tế xanh; (iii) kết hợp hài hòa giữa khu vực nhà nước, tư nhân và xã hội; (iv) bảo vệ lợi ích quốc gia, chủ quyền kinh tế và khả năng chống chịu trước các cú sốc bên trong và bên ngoài; (v) bảo đảm phát triển bền vững, phúc lợi xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống nhân dân; (vi) gắn kết chặt chẽ với an ninh quốc gia, môi trường, đối ngoại trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và cạnh tranh toàn cầu.
Nhận diện các yếu tố tác động từ môi trường quốc tế đối với an ninh kinh tế quốc gia của Việt Nam
Nhận diện các yếu tố tác động
Việc phân tích các yếu tố khách quan tác động đến an ninh kinh tế quốc gia cần dựa trên nhận thức rằng Việt Nam đang hoạt động trong một môi trường kinh tế - chính trị toàn cầu phức tạp, biến động mạnh và có tính liên thông cao. Các yếu tố này xuất phát từ các điều kiện bên ngoài, không nằm trong phạm vi kiểm soát trực tiếp của nhà nước song lại có ảnh hưởng quyết định đến ổn định vĩ mô, chủ quyền kinh tế, năng lực cạnh tranh và khả năng chống chịu của nền kinh tế Việt Nam.
Trên cơ sở đó, việc áp dụng khung phân tích PESTEL sẽ góp phần nhận diện các nhân tố khách quan từ môi trường tác động đến an ninh kinh tế quốc gia của Việt Nam. Khung phân tích PESTEL là một công cụ phổ biến trong nghiên cứu chiến lược và phân tích môi trường vĩ mô, giúp nhận diện các yếu tố bên ngoài có khả năng tác động đến hoạt động của tổ chức, ngành hoặc nền kinh tế. PESTEL là viết tắt của sáu thành tố: Political (chính trị), Economic (kinh tế), Social (xã hội), Technological (công nghệ), Environmental (môi trường) và Legal (pháp lý). Theo Johnson, Whittington và Scholes(8), PESTEL cho phép các nhà nghiên cứu “quét” (scan) toàn bộ bối cảnh vĩ mô để xác định các động lực thay đổi, các rủi ro tiềm ẩn và các cơ hội chiến lược có thể xuất hiện từ môi trường bên ngoài. Đây là công cụ được áp dụng rộng rãi trong quản trị chiến lược, phân tích chính sách công và nghiên cứu phát triển. Áp dụng khung phân tích PESTEL trong bối cảnh nghiên cứu an ninh kinh tế của Việt Nam giúp nhận diện sớm các nguy cơ và cơ hội từ môi trường quốc tế, từ đó hỗ trợ hiệu quả quá trình hoạch định chính sách mang tính dự báo, chủ động và phòng ngừa chiến lược để bảo đảm an ninh kinh tế quốc gia.
Thứ nhất, yếu tố chính trị và địa chính trị (Political)
Các yếu tố chính trị và địa chính trị quốc tế thường tác động trực tiếp đến an ninh kinh tế quốc gia thông qua kênh thương mại, an ninh biển, chuỗi vận tải và giá năng lượng. Căng thẳng thương mại Mỹ - Trung Quốc, xung đột Nga - Ukraine, biến động tại eo biển Đài Loan (Trung Quốc), hay tranh chấp Biển Đông đều có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng và làm tăng chi phí giao thương của Việt Nam. Theo World Economic Forum, sự gián đoạn vận tải biển và gia tăng chi phí năng lượng do xung đột địa chính trị là một trong 10 rủi ro hàng đầu đối với an ninh kinh tế toàn cầu. Bên cạnh đó, sự thay đổi chính sách thương mại và thuế quan, đặc biệt từ các nền kinh tế lớn áp đặt các biện pháp bảo hộ và trừng phạt, có thể tác động mạnh đến xuất khẩu và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam(9). Ngoài ra, quan hệ quốc tế phức tạp và sự phân hóa các liên minh kinh tế - an ninh toàn cầu đặt Việt Nam vào bối cảnh phải cân bằng chiến lược, duy trì hợp tác kinh tế, bảo đảm vững chắc chủ quyền và lợi ích quốc gia - dân tộc.
Thứ hai, yếu tố kinh tế toàn cầu và chu kỳ thị trường (Economic)
Môi trường kinh tế thế giới biến động có ảnh hưởng sâu rộng đến an ninh kinh tế Việt Nam. Chu kỳ khủng hoảng kinh tế, lạm phát toàn cầu và biến động lãi suất quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến dòng vốn FDI, tỷ giá, thị trường tài chính và năng lực xuất khẩu. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới(10) cho thấy, suy thoái kinh tế tại Mỹ và Liên minh châu Âu (EU) năm 2022 khiến nhu cầu tiêu dùng giảm đáng kể; hoạt động xuất khẩu dệt may, gỗ và linh kiện điện tử từ Việt Nam chịu sự sụt giảm mạnh. Ngoài ra, biến động giá hàng hóa và năng lượng toàn cầu, đặc biệt là dầu thô, khí hóa lỏng, lương thực và phân bó, tạo áp lực lạm phát, ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách nhà nước và ổn định đời sống người dân. Bối cảnh này đòi hỏi Việt Nam phải xây dựng năng lực dự báo, quản trị rủi ro kinh tế vĩ mô và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
Thứ ba, yếu tố xã hội, dân số và nhu cầu tiêu dùng quốc tế (Social)
Yếu tố xã hội - nhân khẩu toàn cầu đang thay đổi cơ cấu thị trường lao động và tiêu chuẩn tiêu dùng, tác động tới an ninh kinh tế Việt Nam theo nhiều chiều hướng. Xu hướng già hóa dân số ở Nhật Bản, Hàn Quốc và các nền kinh tế phát triển làm gia tăng nhu cầu tiếp nhận lao động nước ngoài, mở ra cơ hội xuất khẩu lao động, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về tiêu chuẩn kỹ năng, khả năng ngoại ngữ và an toàn lao động. Xu hướng tiêu dùng xanh, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (ESG) ngày càng phổ biến trong thương mại toàn cầu, đặc biệt tại EU và Hoa Kỳ, đòi hỏi các ngành xuất khẩu truyền thống của Việt Nam như thủy sản, dệt may, da giày phải nâng cao các tiêu chuẩn sản xuất(11). Ngoài ra, các cú sốc y tế toàn cầu như đại dịch COVID-19 cho thấy rủi ro xã hội có thể chuyển hóa nhanh chóng thành rủi ro kinh tế, tác động sâu sắc đến chính sách việc làm, an ninh y tế và ổn định xã hội.
Thứ tư, yếu tố công nghệ, chuyển đổi số và cạnh tranh công nghệ (Technological)
Các yếu tố công nghệ toàn cầu có tác động sâu sắc đến an ninh kinh tế, đặc biệt liên quan đến an ninh chuỗi cung ứng công nghệ, chủ quyền dữ liệu và năng lực tự chủ công nghệ. Cách mạng công nghiệp lần thứ tư với các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, điện toán đám mây, công nghệ sinh học và năng lượng tái tạo đang cạnh tranh quyết liệt trên phạm vi toàn cầu. Quốc gia nào nắm giữ được công nghệ lõi sẽ nắm giữ lợi thế cạnh tranh chiến lược trong chuỗi giá trị toàn cầu(12). Đối với Việt Nam, việc phụ thuộc vào nguồn cung linh kiện điện tử và thiết bị công nghệ từ các quốc gia Đông Bắc Á tiềm ẩn rủi ro mất an ninh chuỗi cung ứng. Đồng thời, áp lực bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, an ninh mạng và dữ liệu đặt ra yêu cầu phải xây dựng hệ thống pháp lý và nâng cao năng lực giám sát để bảo vệ chủ quyền kinh tế kỹ thuật số, giảm sự phụ thuộc bên ngoài.
Thứ năm, yếu tố môi trường, biến đổi khí hậu và tài nguyên (Environmental)
Biến đổi khí hậu là yếu tố khách quan mang tính lâu dài, có khả năng gây ra các rủi ro đối với an ninh kinh tế Việt Nam. Việt Nam thuộc nhóm các quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi nước biển dâng, xâm nhập mặn, hạn hán và bão lũ nhiệt đới(13). Khu vực đồng bằng sông Cửu Long đang bị xâm nhập mặn ngày càng nghiêm trọng, đe dọa đến an ninh lương thực và sinh kế của người dân. Khủng hoảng nước và cạn kiệt tài nguyên khoáng sản tạo áp lực lên sản xuất công nghiệp và phát triển hạ tầng năng lượng. Đồng thời, các cam kết quốc tế về giảm phát thải, chuyển dịch năng lượng và “tiêu chuẩn xanh” trong thương mại quốc tế buộc Việt Nam phải đầu tư vào công nghệ sạch, nâng cấp hạ tầng và thay đổi mô hình phát triển, trong khi chi phí chuyển đổi có thể rất lớn.
Thứ sáu, yếu tố pháp lý, tiêu chuẩn quốc tế và ràng buộc FTA (Legal)
Yếu tố pháp lý quốc tế đóng vai trò ngày càng quan trọng trong an ninh kinh tế do các hiệp định thương mại tự do (FTA), tiêu chuẩn pháp lý toàn cầu và quy tắc nguồn gốc. Các cơ chế như thuế carbon biên giới của EU (CBAM), tiêu chuẩn môi trường trong EVFTA và quy tắc sở hữu trí tuệ trong CPTPP tạo ra ràng buộc pháp lý mà Việt Nam phải tuân thủ nếu muốn duy trì lợi thế cạnh tranh(14). Nếu doanh nghiệp Việt Nam không đáp ứng được các tiêu chuẩn này, nguy cơ bị áp thuế, từ chối nhập khẩu hoặc loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu là hiện hữu. Bên cạnh đó, sự thay đổi trong chính sách bảo hộ thương mại và an ninh dữ liệu từ các nền kinh tế lớn cũng có thể ảnh hưởng tới chủ quyền kinh tế, khả năng tự chủ chiến lược và triển vọng phát triển bền vững của Việt Nam.
Các phân tích trên cho thấy, môi trường bên ngoài tác động đến an ninh kinh tế Việt Nam theo hướng đa chiều, phức hợp và mang tính liên ngành, đòi hỏi chính sách an ninh kinh tế quốc gia phải được xây dựng dựa trên cach tiếp cận hệ thống, dự báo và tích hợp chiến lược.
Thời cơ và thách thức đối với bảo đảm an ninh kinh tế của Việt Nam
Về thời cơ
Thứ nhất, xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu mang lại cơ hội chiến lược để Việt Nam thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao và nâng cấp năng lực công nghiệp. Từ sau xung đột thương mại Mỹ - Trung Quốc và đặc biệt trong giai đoạn hậu COVID-19, nhiều tập đoàn đa quốc gia đã chuyển một phần sản xuất từ Trung Quốc sang các quốc gia Đông Nam Á để giảm rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới cho thấy, Việt Nam nằm trong nhóm ba quốc gia thu hút dịch chuyển chuỗi cung ứng lớn nhất tại châu Á(15). Xu thế này giúp Việt Nam gia tăng cơ hội tiếp cận công nghệ, cải thiện năng lực logistics, đồng thời tạo lợi thế cạnh tranh trong các ngành chiến lược như điện tử, thiết bị viễn thông và công nghiệp hỗ trợ.
Thứ hai, hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới giúp Việt Nam mở rộng thị trường và nâng cao tiêu chuẩn phát triển. Việc tham gia CPTPP, EVFTA và RCEP tạo khung pháp lý ổn định cho thương mại và đầu tư, đồng thời đặt Việt Nam vào chuỗi cam kết tiêu chuẩn cao về lao động, môi trường và sở hữu trí tuệ. Các FTA thế hệ mới tạo động lực thu hút FDI chất lượng cao vào các lĩnh vực chế biến - chế tạo, năng lượng tái tạo và logistics, qua đó hỗ trợ tăng trưởng dài hạn và nâng cao mức độ tự chủ của nền kinh tế. Đây là cơ hội để Việt Nam chuyển từ mô hình dựa trên chi phí lao động thấp sang mô hình dựa trên tiêu chuẩn và năng lực quản trị cao.
Thứ ba, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số đang mở ra không gian phát triển mới, giúp Việt Nam định vị lại mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững và đổi mới sáng tạo. Xu hướng giảm phát thải, phát triển năng lượng tái tạo và sản xuất sạch không chỉ xuất phát từ yêu cầu quốc tế, mà trở thành cơ hội xây dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn. Báo cáo Global Risks Report 2023 của World Economic Forum chỉ ra rằng, nền kinh tế có khả năng chuyển dịch xanh và đầu tư công nghệ sạch sẽ tạo sức chống chịu tốt hơn trước rủi ro toàn cầu(16). Đồng thời, chuyển đổi số tạo cơ hội nâng cao năng suất lao động, phát triển dịch vụ số và tăng khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Thứ tư, cấu trúc “dân số vàng” mang lại lợi thế về lao động trong bối cảnh thị trường quốc tế gia tăng nhu cầu nguồn nhân lực trẻ, có kỹ năng phù hợp. Theo Tổ chức Lao động quốc tế(17), Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm quốc gia có cơ cấu dân số trẻ tại châu Á, điều này đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu lao động kỹ năng trong các ngành công nghệ số, logistics, chăm sóc sức khỏe, kỹ thuật và dịch vụ sáng tạo. Bên cạnh đó, dòng kiều hối từ lao động Việt Nam ở nước ngoài tiếp tục là nguồn lực tài chính quan trọng giúp tăng dự trữ ngoại hối và ổn định kinh tế vĩ mô.
Về thách thức
Thứ nhất, mức độ phụ thuộc cao vào chuỗi cung ứng công nghệ và đầu vào chiến lược khiến Việt Nam dễ tổn thương trước biến động địa chính trị và chính sách thương mại của các cường quốc. Việt Nam hiện phụ thuộc lớn vào nhập khẩu linh kiện, thiết bị điện tử, bán dẫn và nguyên liệu sản xuất từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. World Economic Forum cảnh báo, “đứt gãy chuỗi cung ứng công nghệ” là một trong những rủi ro lan truyền lớn nhất đối với các nền kinh tế mới nổi. Nếu căng thẳng khu vực tiếp tục gia tăng, Việt Nam có thể đối mặt với rủi ro thiếu đầu vào sản xuất, giảm xuất khẩu và gián đoạn sản xuất diện rộng.
Thứ hai, biến đổi khí hậu và suy giảm tài nguyên đang đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực, an ninh năng lượng và ổn định xã hội của Việt Nam. Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia chịu rủi ro nghiêm trọng nhất về nước biển dâng, xâm nhập mặn, hạn hán và bão nhiệt đới. Đồng bằng sông Cửu Long - khu vực cung cấp hơn 50% sản lượng lúa cả nước, đang trải qua xâm nhập mặn với tần suất và cường độ tăng cao, đe dọa đến sinh kế của hàng triệu hộ dân. Đây là thách thức mang tính cấu trúc, đòi hỏi chiến lược ứng phó dài hạn thay vì giải pháp ngắn hạn.
Thứ ba, các tiêu chuẩn pháp lý quốc tế mới, đặc biệt trong lĩnh vực môi trường, lao động và thuế carbon, tạo áp lực lớn về chi phí và năng lực tuân thủ của doanh nghiệp Việt Nam. Quy định CBAM (Carbon Border Adjustment Mechanism) của EU (có hiệu lực từ năm 2023), yêu cầu các mặt hàng xuất khẩu phải tính toán hàm lượng phát thải trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Nếu không đáp ứng được tiêu chuẩn, Việt Nam có nguy cơ bị đánh thuế cao hoặc hạn chế tiếp cận thị trường. European Commission khẳng định, các nền kinh tế không đáp ứng tiêu chuẩn carbon sẽ đối mặt nguy cơ “mất lợi thế cạnh tranh quốc tế và bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu”(18).
Thứ tư, năng lực đổi mới sáng tạo và đầu tư R&D còn hạn chế khiến Việt Nam dễ tụt hậu trong cạnh tranh công nghệ và chuyển đổi số. Theo OECD(19), chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D) của Việt Nam thấp hơn nhiều so với các nền kinh tế dẫn đầu, khiến khả năng tự chủ trong công nghệ lõi và đổi mới sáng tạo bị hạn chế. Điều này kéo theo rủi ro phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu, khó bảo vệ dữ liệu và sở hữu trí tuệ, hạn chế năng lực tham gia các ngành công nghệ cao như bán dẫn, AI, năng lượng tái tạo.
Việc nhận diện và phân tích các yếu tố khách quan từ môi trường quốc tế theo khung PESTEL cho thấy an ninh kinh tế quốc gia của Việt Nam chịu tác động mạnh mẽ bởi những biến động đa chiều, có tính hệ thống và ngày càng phức tạp. Kết quả phân tích khẳng định yêu cầu cấp thiết phải kết hợp chính sách kinh tế với chính sách đối ngoại, an ninh, khoa học - công nghệ, quản lý tài nguyên và chuyển đổi mô hình phát triển xanh, nhằm nâng cao khả năng tự chủ, thích ứng và bảo vệ lợi ích quốc gia trong điều kiện hội nhập sâu rộng. Việc bảo đảm an ninh kinh tế, an ninh dữ liệu, an ninh mạng là điều kiện để ngăn ngừa, đẩy lùi từ sớm các nhân tố gây mất ổn định từ bên trong. Việt Nam cần ưu tiên hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho quản trị rủi ro kinh tế; chủ động tham gia định hình luật chơi quốc tế; phát triển năng lực đổi mới sáng tạo và công nghệ lõi; tăng cường chuyển dịch xanh và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Những định hướng này không chỉ có ý nghĩa bảo đảm an toàn nền kinh tế trước các cú sốc từ bên ngoài, mà còn góp phần tạo dựng một nền kinh tế tự chủ, linh hoạt và có sức cạnh tranh cao, hướng tới mục tiêu đến năm 2030 Việt Nam trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; tầm nhìn đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao./.
------------------------
(1) World Economic Forum: The global risks report 2023, (Tạm dịch: Diễn đàn Kinh tế thế giới: Báo cáo rủi ro toàn cầu năm 2023), https://www.weforum.org/reports/global-risks-report-2023/
(2) Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, t. II, tr. 151
(3) Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Sđd, t. II, tr. 152
(4) Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026, t. II, tr. 377
(5) Lương Tam Quang: Nhận thức, tư duy mới về an ninh trong Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, Tạp chí Cộng sản điện tử, ngày 8-2-2026, https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/quoc-phong-an-ninh-oi-ngoai1/-/2018/1219402/nhan-thuc%2C-tu-duy-moi-ve-an-ninh-trong-nghi-quyet-dai-hoi-xiv-cua-dang.aspx
(6) Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Sđd, t. II, tr. 386
(7) Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026, t. II, tr. 373
(8) Johnson, G., Whittington, R., & Scholes, K: Exploring strategy (10th ed.). Pearson Education. (Tạm dịch: Khám phá chiến lược (xuất bản lần thứ 10)), Nxb. Pearson Education, 2017
(9) UNCTAD: World investment report 2023: Investing in sustainable energy for all, United Nations, (Tạm dịch: Báo cáo đầu tư thế giới năm 2023: Đầu tư vào năng lượng bền vững cho tất cả mọi người, Liên hợp quốc), https://unctad.org/publication/world-investment-report-2023
(10) World Bank: Vietnam macroeconomic update: December 2022, (Tạm dịch: Cập nhật kinh tế vĩ mô Việt Nam: 12-2022), https://www.worldbank.org/en/country/vietnam/publication/vietnam-macro-monitor
(11) OECD: Responsible business conduct in global supply chains (tạm dịch: Thực hiện kinh doanh có trách nhiệm trong chuỗi cung ứng toàn cầu), OECD Publishing
(12) OECD: Digital economy outlook 2020 (tạm dịch: Triển vọng kinh tế số năm 2020), OECD Publishing
(13) IPCC - Intergovernmental Panel on Climate Change: Climate change 2021: The physical science basis, (tạm dịch: Biến đổi khí hậu 2021: Cơ sở khoa học vật lý), Cambridge University Press, 2021
(14) European Commission (2023): Carbon Border Adjustment Mechanism (CBAM): Policy brief. European Union. (Tạm dịch: Ủy ban châu Âu (2023): Cơ chế điều chỉnh biên giới các-bon (CBAM): Bản tóm tắt chính sách, Liên minh châu Âu.) https://ec.europa.eu/info/strategy/priorities-2019-2024/european-green-deal/finance-and-green-deal/sustainable-finance/carbon-border-adjustment-mechanism_en
(15) World Bank (2021): Global value chain development report 2021: Beyond production (Tạm dịch: Ngân hàng Thế giới: Báo cáo phát triển chuỗi giá trị toàn cầu năm 2021: Vượt ra ngoài khuôn khổ sản xuất), https://documents.worldbank.org/en/publication/documents-reports/documentdetail/
(16) World Economic Forum: The global risks report 2023, (Tạm dịch: Diễn đàn Kinh tế thế giới: Báo cáo rủi ro toàn cầu năm 2023), https://www.weforum.org/reports/global-risks-report-2023/
(17) ILO - International Labour Organization (2020). World employment and social outlook: Trends 2020. (Tạm dịch: Tổ chức Lao động quốc tế (2020): Báo cáo triển vọng việc làm và xã hội thế giới: Các xu hướng năm 2020), https://www.ilo.org/global/research/global-reports/weso/trends-2020/lang--en/index.htm
(18) European Commission (2023): Carbon Border Adjustment Mechanism (CBAM): Policy brief. European Union (Tạm dịch: Cơ chế điều chỉnh biên giới các-bon (CBAM): Bản tóm tắt chính sách, Liên minh châu Âu), https://ec.europa.eu/info/strategy/priorities-2019-2024/european-green-deal/finance-and-green-deal/sustainable-finance/carbon-border-adjustment-mechanism_en
Nâng cao hiệu quả hợp tác phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao giữa Việt Nam và Singapore  (29/05/2026)
Chuẩn bị tổ chức Hội thảo khoa học quốc gia “Đổi mới mô hình phát triển đất nước dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số”  (22/05/2026)
Xác lập mô hình tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong kỷ nguyên mới  (15/05/2026)
Xác lập mô hình tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong kỷ nguyên mới  (15/05/2026)
Xác lập mô hình tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong kỷ nguyên mới  (15/05/2026)
- Lực lượng thanh niên xung phong Việt Nam: Phát huy truyền thống anh hùng trong kỷ nguyên mới
- "Sức mạnh mềm" văn hóa trong quan hệ Việt Nam - Philippines: Từ tương đồng giá trị đến tin cậy chiến lược
- Quan hệ Việt Nam - Philippines: Từ nền tảng đối tác chiến lược đến không gian hợp tác mới
- Đổi mới mô hình phát triển dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số: Khuôn khổ khái niệm và con đường hiện thực hóa
- Về hoạt động thưởng thức, tiêu dùng văn học, nghệ thuật ở Việt Nam hiện nay
-
Chính trị - Xây dựng Đảng
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 - Bước ngoặt vĩ đại của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX -
Kinh tế
Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa : Quan niệm và giải pháp phát triển -
Quốc phòng - An ninh - Đối ngoại
Cuộc chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị năm 1972 - khát vọng độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam -
Quốc phòng - An ninh - Đối ngoại
Chiến thắng Điện Biên Phủ - Bài học lịch sử và ý nghĩa đối với sự nghiệp đổi mới hiện nay -
Chính trị - Xây dựng Đảng
Đổi mới tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị “tinh - gọn - mạnh - hiệu năng - hiệu lực - hiệu quả” theo tinh thần định hướng của Đồng chí GS, TS, Tổng Bí thư Tô Lâm