Bảo đảm công bằng trong tiếp cận giáo dục đại học ở một số nước châu Âu và gợi mở đối với Việt Nam

Chử Thị Nhuần
Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
07:58, ngày 29-03-2026

TCCS - Công bằng trong giáo dục đại học là nguyên tắc bảo đảm mọi công dân đều có cơ hội phát triển trí tuệ và nghề nghiệp bình đẳng, không bị giới hạn bởi hoàn cảnh kinh tế, xã hội hay địa lý. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi mô hình giáo dục, các nước Đức, Pháp, Romania đã triển khai mạnh mẽ các chính sách nhằm xóa bỏ rào cản trong tiếp cận giáo dục đại học, đặc biệt đối với các nhóm yếu thế. Nghiên cứu kinh nghiệm của một số quốc gia châu Âu có giá trị tham khảo thực tiễn đối với Việt Nam trong chiến lược xây dựng nền giáo dục hiện đại, hội nhập quốc tế, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững đất nước theo tinh thần Đại hội XIV của Đảng.

Thực tiễn bảo đảm công bằng trong tiếp cận giáo dục đại học ở một số quốc gia châu Âu

Dựa trên các tiêu chí về công bằng trong tiếp cận giáo dục đại học của Liên minh châu Âu (EU) như bình đẳng, hòa nhập xã hội và quyền được giáo dục, có thể thấy tại Đức, Pháp và Romania, chính sách bảo đảm công bằng được triển khai trên một số khía cạnh chủ yếu sau:

Một là, bình đẳng cơ hội tiếp cận giáo dục đại học.

Bình đẳng cơ hội trong tiếp cận giáo dục đại học được hiểu là bảo đảm không có phân biệt đối xử dựa trên giới tính, chủng tộc, tôn giáo, khuyết tật, điều kiện kinh tế - xã hội hay khu vực cư trú. Để hiện thực hóa nguyên tắc này, nhiều quốc gia đã ban hành khung pháp lý nền tảng, đồng thời xây dựng các chính sách chuyên biệt nhằm thúc đẩy công bằng và giảm bất bình đẳng trong giáo dục đại học.

Tại Đức, khung pháp lý về bình đẳng được quy định rõ trong Luật Cơ bản của Cộng hòa Liên bang Đức (GG), khẳng định tất cả mọi người dân đều bình đẳng trước pháp luật và nghiêm cấm mọi hình thức phân biệt đối xử dựa trên giới tính, nguồn gốc, chủng tộc, ngôn ngữ, tín ngưỡng hay địa vị xã hội. Bên cạnh đó, Luật Khung giáo dục đại học (HRG) nhấn mạnh vai trò xã hội của các cơ sở giáo dục đại học, yêu cầu các trường phải bảo đảm khả năng tiếp cận bình đẳng cho mọi tầng lớp dân cư. Chính phủ Đức kết hợp chặt chẽ giữa quy định pháp lý và các cơ chế vận hành thực tiễn trong tuyển sinh, học bổng, hỗ trợ tài chính, cùng nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên yếu thế như sinh viên nhập cư, sinh viên khuyết tật hoặc đến từ vùng nông thôn.

Đại diện các trường đại học đang tư vấn cho học sinh Việt Nam tại Tuần lễ giáo dục châu Âu_Ảnh: E.U.V

Đối với Pháp, nguyên tắc công bằng trong giáo dục được thể hiện ngay trong Hiến pháp Cộng hòa Pháp năm 1958. Điều 1 của Hiến pháp khẳng định, nước Pháp bảo đảm sự bình đẳng của mọi công dân trước pháp luật, không phân biệt nguồn gốc, chủng tộc hoặc tôn giáo. Trên cơ sở đó, Bộ luật Giáo dục Pháp quy định quyền được giáo dục là phổ quát, không phụ thuộc hoàn cảnh xuất thân hay kinh tế - xã hội; đồng thời, yêu cầu các trường đại học xây dựng quy trình tuyển sinh minh bạch, triển khai các cơ chế ưu tiên xét tuyển, học bổng, chương trình dự bị cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. Những quy định này được cụ thể hóa thông qua nền tảng tuyển sinh quốc gia Parcoursup, góp phần hiện thực hóa bình đẳng cơ hội ngay từ giai đoạn đầu vào.

Tại Romania, quyền tiếp cận giáo dục được ghi nhận trong Hiến pháp Romania năm 1991 (sửa đổi năm 2003). Hiến pháp khẳng định mọi công dân đều có quyền học tập, không phân biệt chủng tộc, quốc tịch, dân tộc, ngôn ngữ, tôn giáo, giới tính hay nguồn gốc xã hội. Hiến pháp nhấn mạnh giáo dục công lập, bao gồm cả giáo dục đại học, có thể được miễn học phí theo quy định pháp luật, tạo điều kiện công bằng hơn cho trường hợp khó khăn. Một điểm đáng chú ý là các chương trình quốc gia như Chương trình “Cơ hội thứ hai” (A doua Șansă) dành cho nhóm yếu thế nhằm hỗ trợ người trưởng thành và người chưa hoàn thành cấp học giáo dục phổ thông có cơ hội tiếp tục học tập. Các trường đại học cũng phải xây dựng kế hoạch học tập chuyên biệt cho sinh viên khuyết tật (như điều chỉnh thời gian học, hình thức đánh giá, hỗ trợ giảng dạy), qua đó thúc đẩy hòa nhập và công bằng thực chất.

Hai là, chính sách học phí và hỗ trợ tài chính.

Tại Đức, Chính phủ nước này thực hiện chính sách miễn học phí bậc đại học công lập và xây dựng hệ thống hỗ trợ tài chính bền vững. Từ năm 2014, 16 bang của Đức đều miễn học phí đại học công lập cho sinh viên, kể cả sinh viên quốc tế. Sinh viên chỉ phải đóng một khoản phí hành chính không đáng kể, khoảng 150 - 300 euro/học kỳ(1). Điều này giúp loại bỏ rào cản tài chính lớn nhất đối với sinh viên, nhất là những người có hoàn cảnh kinh tế khó khăn. Bên cạnh đó, Đức xây dựng hệ thống hỗ trợ tài chính dành cho đối tượng sinh viên thuộc gia đình có thu nhập thấp, với mức hỗ trợ có thể lên tới hơn 992 euro/tháng (trong đó, một nửa mức hỗ trợ là học bổng, phần còn lại là khoản vay không lãi suất hoàn trả sau khi tốt nghiệp)(2).

Tại Pháp, mô hình học phí thấp được kết hợp với cơ chế hỗ trợ xã hội toàn diện. Giáo dục đại học công lập gần như miễn phí, sinh viên chỉ phải đóng lệ phí ghi danh (frais d’inscription) ở mức thấp. Ngoài ra, Pháp áp dụng hệ thống học bổng xã hội dựa trên thu nhập gia đình với mức hỗ trợ từ 1.084 euro/năm đến hơn 5.965 euro/năm, giúp khoảng 30% sinh viên được hưởng chế độ này. Đồng thời, sinh viên được hưởng chính sách phúc lợi như trợ cấp nhà ở và bữa ăn căng tin giá rẻ (3). Các chính sách này không chỉ hỗ trợ tài chính, mà còn nâng cao chất lượng đời sống, góp phần bảo đảm công bằng trong tiếp cận và duy trì học tập.

Romania áp dụng mô hình “locuri bugetate” - các suất học phí do ngân sách nhà nước chi trả, dành cho sinh viên đạt thành tích cao trong tuyển sinh. Sinh viên còn có thể nhận học bổng thành tích (merit-based) và học bổng xã hội (social scholarships) dành cho người có hoàn cảnh khó khăn hoặc khuyết tật. Khoảng 30% số sinh viên đại học tại Romania nhận được ít nhất một hình thức hỗ trợ tài chính(4). Đáng chú ý, Romania có chính sách riêng dành cho các dân tộc thiểu số, như chế độ học bổng riêng, chỉ tiêu tuyển sinh ưu tiên trong các trường đại học công lập và các biện pháp hỗ trợ học tập. Đối với sinh viên khuyết tật, Luật Giáo dục quốc gia Romania (Law no. 1/2011) quy định trách nhiệm của các cơ sở giáo dục đại học trong việc bảo đảm cơ sở hạ tầng tiếp cận, hỗ trợ học thuật, dịch vụ tư vấn cá nhân và thiết kế chương trình linh hoạt; sinh viên khuyết tật có thể được miễn phí nội trú hoặc nhận học bổng đặc thù(5).

Ba là, cơ hội tiếp cận thông tin và hướng nghiệp.

Chính phủ Pháp triển khai chương trình hỗ trợ học sinh từ các vùng khó khăn có cơ hội tiếp cận thông tin, thúc đẩy động lực phấn đấu đến cấp đại học thông qua tư vấn hướng nghiệp, hướng dẫn hồ sơ và các hoạt động trải nghiệm tại trường đại học hoặc các cơ sở giáo dục danh tiếng. Cùng với đó, nền tảng Parcoursup không chỉ là hệ thống tuyển sinh đại học quốc gia, mà còn cung cấp thông tin chi tiết về ngành học, trường học, điều kiện xét tuyển, góp phần hỗ trợ học sinh lựa chọn phù hợp với năng lực và hoàn cảnh(6).

Tại Đức, các trường đại học đều có phòng tư vấn học tập và hướng nghiệp, cung cấp thông tin về chương trình đào tạo, ngành, nghề, cơ hội việc làm, tập trung hỗ trợ sinh viên từ các nhóm yếu thế, người nhập cư và sinh viên khuyết tật. Tổ chức Deutsches Studentenwerk không chỉ cung cấp hỗ trợ tài chính, mà còn tư vấn về lựa chọn học tập, quản lý tài chính cá nhân, nhà ở và dịch vụ hỗ trợ việc làm.

Tại Romania, các trung tâm tư vấn và hướng nghiệp được thành lập ở nhiều trường đại học công lập, cung cấp dịch vụ tư vấn học tập, hướng nghiệp, hỗ trợ tâm lý cho sinh viên, nhất là sinh viên nông thôn và sinh viên khuyết tật. Chiến lược Giáo dục Đại học Romania 2021 - 2027 nhấn mạnh phát triển hệ thống dịch vụ tư vấn chuyên biệt cho sinh viên nhằm bảo đảm hỗ trợ học tập và hướng nghiệp toàn diện.

Bốn là, chính sách đặc thù hỗ trợ sinh viên yếu thế.

Các chính sách đặc thù dành cho sinh viên khuyết tật, sinh viên có nguồn gốc nhập cư của Đức được triển khai, bao gồm: tư vấn và hỗ trợ cá nhân tại trường; bảo đảm hạ tầng tiếp cận (thang máy, thiết bị hỗ trợ); học bổng và các quỹ xã hội như Studienstiftung hỗ trợ người có hoàn cảnh đặc biệt(7).

Đối với Pháp, chính sách ưu tiên nhóm yếu thế rất đa dạng. Ngoài chương trình hỗ trợ học sinh vùng khó khăn chuẩn bị vào đại học, các trường đại học còn có trách nhiệm bố trí trang thiết bị hỗ trợ học tập và cá nhân hóa kế hoạch học tập cho sinh viên khuyết tật (8).

Tại Romania, nhiều trường đại học thành lập các trung tâm tư vấn và hỗ trợ sinh viên nhằm giúp sinh viên yếu thế hội nhập tốt hơn và tăng khả năng hoàn thành khóa học. Chính phủ khuyến khích mở rộng các trung tâm này như một công cụ thúc đẩy công bằng học thuật.

Năm là, hệ thống giáo dục linh hoạt.

Tại Pháp, giáo dục đại học được hỗ trợ bởi nền tảng số và các mô hình đào tạo đa dạng như học trực tuyến, học từ xa, các chương trình dự bị và cơ chế công nhận kinh nghiệm nghề nghiệp (VAE). Hệ thống Parcoursup giúp quá trình tuyển sinh linh hoạt hơn và hỗ trợ định hướng cá nhân hóa. Các trường có thể thiết kế lộ trình học riêng cho sinh viên yếu thế, qua đó mở rộng khả năng tiếp cận.

Tính linh hoạt của Đức thể hiện rõ trong mô hình giáo dục kép (dual system), kết hợp đào tạo học thuật với thực hành tại doanh nghiệp. Cơ chế phân quyền cho phép các bang điều chỉnh chương trình đào tạo và chính sách tuyển sinh theo nhu cầu địa phương. Hình thức học bán thời gian và học từ xa tại các trường đại học ứng dụng được mở rộng, đáp ứng nhu cầu của người trưởng thành và người học có hoàn cảnh đặc biệt(9).

Chương trình “Cơ hội thứ hai” (A doua Șansă) của Rumani tạo điều kiện cho những người chưa hoàn thành chương trình học cấp phổ thông có thể tiếp tục theo học để đủ điều kiện vào đại học, kết hợp giữa giáo dục chính quy và đào tạo nghề. Các trường đại học được yêu cầu cá nhân hóa lộ trình học cho sinh viên khuyết tật, trong khi hình thức đào tạo từ xa kết hợp lớp học tập trung giúp giảm rào cản tiếp cận đối với sinh viên vùng sâu, vùng xa. Tính linh hoạt của hệ thống ở đây chủ yếu nhằm mở rộng cơ hội tiếp cận đại học cho các nhóm yếu thế (10).

Sáu là, giám sát và đánh giá công bằng.

Công bằng trong tiếp cận giáo dục đại học của Pháp được giám sát thông qua các cơ quan như Hội đồng cấp cao về đánh giá nghiên cứu và giáo dục đại học (HCERES), với các báo cáo định kỳ về cơ hội tiếp cận của các nhóm dân cư theo vùng, miền, thu nhập, xuất thân xã hội. Chương trình “Cordées de la réussite” cũng được đánh giá thường xuyên nhằm đo lường hiệu quả hỗ trợ học sinh có hoàn cảnh khó khăn(11).

Trong khi đó, Đức sử dụng hệ thống thống kê giáo dục quốc gia và các khảo sát định kỳ, như Social Survey của Trung tâm Nghiên cứu Giáo dục Đại học và Khoa học (DZHW), để đo lường mức độ bình đẳng trong tiếp cận giáo dục đại học, phân tích theo tầng lớp xã hội, thu nhập gia đình và xuất thân nhập cư. Hệ thống học bổng BAföG được đánh giá như một công cụ quan trọng bảo đảm công bằng(12).

Tại Romania, việc theo dõi công bằng trong giáo dục đại học được thúc đẩy mạnh hơn sau khi nước này gia nhập EU. Bộ Giáo dục Romania phối hợp với các tổ chức như U-Multirank và EC, phát triển các chỉ báo về công bằng, bao gồm: tỷ lệ nhập học, tỷ lệ tốt nghiệp của sinh viên thuộc nhóm dân tộc thiểu số, sinh viên nông thôn, sinh viên khuyết tật; các khảo sát cấp quốc gia về tiếp cận và duy trì học tập trong đại học, cũng được triển khai nhằm cung cấp dữ liệu cho hoạch định chính sách(13).

Kết quả đạt được và những hạn chế

Các quốc gia châu Âu đã đạt được những bước tiến quan trọng trong thúc đẩy tiếp cận giáo dục đại học công bằng thông qua các chính sách cụ thể. Với mức học phí thấp và hưởng trợ cấp xã hội, số sinh viên thuộc nhóm xã hội yếu thế ở Pháp ghi nhận mức tăng. Điều này góp phần giảm tỷ lệ bỏ học do khó khăn tài chính. Năm 2024, 52% người Pháp trong độ tuổi 25 - 34 có trình độ đại học, cao hơn mức trung bình tại EU(14). Tuy nhiên, Pháp vẫn đối mặt với bất bình đẳng vùng, miền, hạn chế trong cơ hội tiếp cận các trường đại học đối với sinh viên xuất thân từ gia đình lao động phổ thông. Do đó, Chính phủ Pháp tiếp tục tăng cường hỗ trợ học thuật cá nhân hóa ngay từ bậc trung học.

Tại Đức, con số này đạt khoảng 33% số người trẻ có trình độ đại học nhờ hệ thống giáo dục nghề và đào tạo kép. Trong khi đó, tỷ lệ sinh viên xuất thân từ gia đình thu nhập thấp tương đối cao nhờ hệ thống hỗ trợ tài chính hiệu quả và chính sách bao trùm đối với người di cư(15). Mô hình đào tạo kép giúp nhóm yếu thế dễ tiếp cận học tập, đồng thời có cơ hội việc làm ổn định, góp phần giảm chênh lệch xã hội. Dù vậy, chênh lệch tiếp cận đại học giữa các tầng lớp xã hội vẫn còn lớn (chỉ khoảng 27% số học sinh từ gia đình lao động phổ thông vào được đại học, so với hơn 70% từ gia đình có học vấn cao); cùng với đó là những thách thức trong hội nhập của sinh viên nhập cư do rào cản ngôn ngữ và khác biệt văn hóa(16).

Tại Romania, mặc dù còn gặp nhiều khó khăn nhưng các chính sách thúc đẩy công bằng trong giáo dục đại học đã bắt đầu mang lại kết quả tích cực. Cụ thể: tỷ lệ sinh viên yếu thế tăng từ 8% (năm 2010) lên 15% (năm 2020); tỷ lệ tốt nghiệp của sinh viên thuộc nhóm dân tộc thiểu số tăng từ dưới 35% (năm 2005) lên gần 50% (năm 2020); số sinh viên nông thôn theo học các ngành khoa học, công nghệ và kỹ thuật tăng gấp đôi trong 10 năm qua; hơn 70% trường đại học đã cải thiện cơ sở vật chất cho sinh viên khuyết tật(17). Tuy nhiên, tỷ lệ tiếp cận giáo dục đại học vẫn thấp (chỉ khoảng 26% thanh niên ở độ tuổi 30 - 34 có bằng đại học), thuộc nhóm thấp nhất EU; tình trạng bất bình đẳng vùng, miền, chênh lệch chất lượng giáo dục và “chảy máu chất xám” tiếp tục là thách thức(18).

Nhìn tổng thể, tỷ lệ người học đại học là một chỉ báo quan trọng phản ánh tác động của mô hình giáo dục, chính sách quốc gia và các yếu tố xã hội. Pháp đạt kết quả cao thông qua chính sách hỗ trợ toàn diện, ưu tiên mở rộng tiếp cận đại học trên nền tảng công bằng xã hội. Đức duy trì tỷ lệ khả quan nhờ hệ thống giáo dục nghề phát triển mạnh, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp thanh niên. Romania còn đối mặt với hạn chế về cơ sở vật chất, tài chính và điều kiện xã hội, nhưng đang nỗ lực thu hẹp khoảng cách so với mức trung bình EU. Những kết quả này mang lại gợi ý chính sách quan trọng cho các quốc gia đang phát triển trong việc cải thiện tiếp cận giáo dục đại học, từ đó góp phần đẩy mạnh phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

Một số gợi mở đối với Việt Nam

Bước vào thời kỳ mới, nhằm hướng tới mục tiêu phát triển nền giáo dục quốc dân hiện đại, ngang tầm khu vực và thế giới, Đại hội XIV của Đảng nhấn mạnh vai trò quan trọng của giáo dục - đào tạo trong việc phát triển bền vững đất nước, tiếp tục khẳng định giáo dục - đào tạo là quốc sách hàng đầu, quyết định tương lai của dân tộc. Điều này thể hiện tầm nhìn mới trong tư duy lý luận của Đảng khẳng định giáo dục - đào tạo không chỉ phục vụ phát triển con người, mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đối với giáo dục đại học, Đại hội XIV của Đảng định hướng mục tiêu đột phá phát triển một số cơ sở giáo dục đại học trở thành các trung tâm khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo ngang tầm các nước tiên tiến. Tầm nhìn mới khẳng định quyết tâm hội nhập quốc tế sâu rộng của giáo dục - đào tạo Việt Nam nói chung và giáo dục đại học nói riêng. Giáo dục Việt Nam chú trọng phát triển con người toàn diện, hình thành năng lực tư duy độc lập, sáng tạo, khả năng thích ứng và học tập suốt đời.

Các sinh viên Việt Nam đoạt học bổng Chevening khóa 2025 -2026_Ảnh: nhandan.vn

Trước đó, Nghị quyết số 71-NQ/TW, ngày 22-8-2025, của Bộ Chính trị, “Về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo”, coi giáo dục - đào tạo là quốc sách hàng đầu, là sự nghiệp của Đảng, Nhà nước và của toàn dân; trong đó, Nhà nước giữ vai trò định hướng chiến lược, kiến tạo phát triển, bảo đảm nguồn lực và công bằng trong giáo dục. Nghị quyết số 71-NQ/TW đặt giáo dục đại học vào trung tâm của chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đồng thời xác lập nguyên tắc xây dựng nền giáo dục mở, liên thông, bảo đảm cơ hội học tập công bằng, bình đẳng cho mọi người, đi cùng với đó là các định hướng giảm rào cản tài chính, mở rộng hỗ trợ cho người học và quan tâm hơn tới nhóm yếu thế, vùng khó khăn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

Với mục tiêu trên theo tinh thần Đại hội XIV của Đảng, Nghị quyết số 71-NQ/TW trên cơ sở kinh nghiệm của một số quốc gia châu Âu, có thể gợi mở một số nội dung đối với Việt Nam như sau:

Thứ nhất, củng cố hành lang pháp lý về công bằng trong giáo dục đại học. Việt Nam cần hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật quy định rõ nội dung “công bằng trong tiếp cận giáo dục đại học”. Cần bổ sung quy định cụ thể về hỗ trợ nhóm yếu thế, đồng thời ban hành các văn bản hướng dẫn triển khai, cơ chế giám sát thực hiện trên thực tế. Việc xác định rõ trách nhiệm của cơ sở giáo dục, cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền địa phương là điều kiện tiên quyết.

Thứ hai, tăng cường và đa dạng hóa hỗ trợ tài chính cho sinh viên.
Nhà nước đã triển khai các chính sách miễn, giảm học phí và cấp học bổng cho sinh viên thuộc diện chính sách, người dân tộc thiểu số và sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. Tuy nhiên, trong bối cảnh học phí và chi phí sinh hoạt tăng, mức hỗ trợ và điều kiện vay vốn hiện nay chưa đáp ứng nhu cầu thực tế. Cần xây dựng chính sách mạnh hơn, đa dạng kênh hỗ trợ (học bổng từ ngân sách, doanh nghiệp, quỹ xã hội; tín dụng sinh viên linh hoạt; trợ cấp nhà ở, đi lại), tập trung vào sinh viên có hoàn cảnh khó khăn, nhất là ở vùng sâu, vùng xa.

Thứ ba, đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giáo dục. Cơ sở vật chất đầu tư cho giáo dục phổ thông và đại học tuy đã được cải thiện nhưng chưa đáp ứng nhu cầu, ngay cả tại các thành phố lớn. Điều này khiến học sinh khó khăn gặp nhiều trở ngại trong tiếp cận giáo dục, ảnh hưởng trực tiếp cơ hội vào đại học. Ở bậc đại học, việc mở rộng phân hiệu ở khu vực khó khăn còn hạn chế. Nhà nước cần tiếp tục đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị, đồng thời chú trọng chất lượng đào tạo để giảm gánh nặng chi phí và tạo điều kiện học tập tốt hơn cho sinh viên ở vùng khó khăn.

Thứ tư, xây dựng hệ thống tư vấn hướng nghiệp quốc gia. Một rào cản lớn đối với công bằng trong tiếp cận giáo dục đại học là thiếu thông tin và thiếu định hướng nghề nghiệp sớm, đặc biệt ở vùng khó khăn về kinh tế. Kinh nghiệm từ Đức, Pháp, Romania cho thấy tư vấn hướng nghiệp hiệu quả từ bậc trung học cơ sở có vai trò then chốt trong việc giúp học sinh lựa chọn con đường học tập phù hợp với năng lực và điều kiện gia đình. Việt Nam cần xây dựng mạng lưới tư vấn hướng nghiệp đồng bộ, gắn kết giữa nhà trường - gia đình - doanh nghiệp; ứng dụng nền tảng số để phổ biến thông tin về ngành, nghề, thị trường lao động, học bổng và cơ hội học tập.

Thứ năm, thiết lập cơ chế theo dõi và giám sát công bằng trong giáo dục đại học. Hiện nay, hệ thống số liệu thống kê chủ yếu tập trung vào quy mô tuyển sinh, chưa phản ánh rõ cấu trúc xã hội của người học (thu nhập, địa lý, giới, dân tộc thiểu số). Điều này hạn chế khả năng hoạch định và điều chỉnh chính sách. Việt Nam cần xây dựng bộ chỉ báo công bằng (equity indicators) trong giáo dục đại học, bao gồm: tỷ lệ nhập học và tốt nghiệp theo nhóm thu nhập, vùng, miền, giới, dân tộc; tỷ lệ sinh viên khuyết tật, sinh viên vùng sâu, vùng xa; mức độ hưởng lợi từ các chương trình hỗ trợ. Trên cơ sở đó, có thể đánh giá hiệu quả chính sách, kịp thời điều chỉnh hoặc ban hành chính sách mới phù hợp thực tiễn.

Thứ sáu, đẩy mạnh phát triển giáo dục nghề nghiệp song hành với giáo dục đại học. Phát triển giáo dục nghề là giải pháp quan trọng để bảo đảm công bằng xã hội, giảm chênh lệch giữa các nhóm sinh viên. Trong bối cảnh chính sách hỗ trợ tài chính cho sinh viên đại học còn hạn chế, việc khuyến khích nhóm có điều kiện khó khăn theo học các chương trình nghề chất lượng cao có thể là lựa chọn khả thi, giúp người học sớm có việc làm, thu nhập ổn định, qua đó giảm bất bình đẳng và thu hẹp khoảng cách xã hội. Kinh nghiệm Đức cho thấy, mô hình đào tạo kép gắn với doanh nghiệp có thể giúp nhóm yếu thế tiếp cận thị trường lao động hiệu quả.

Nghiên cứu kinh nghiệm của một số quốc gia châu Âu như Đức, Pháp và Romania có thể thấy, công bằng trong tiếp cận giáo dục đại học là mục tiêu mang tính chiến lược, gắn chặt với phát triển bền vững quốc gia. Các chính sách châu Âu cho thấy, bảo đảm cơ hội học tập bình đẳng không chỉ dừng ở miễn, giảm học phí hay hỗ trợ tài chính, mà còn đòi hỏi một hệ thống đồng bộ từ khung pháp lý, cơ sở hạ tầng, dịch vụ tư vấn - hướng nghiệp đến cơ chế theo dõi, giám sát dựa trên các chỉ báo định lượng rõ ràng./.

------------------------

Bài viết này là sản phẩm của nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp Bộ: “Công bằng xã hội trong tiếp cận dịch vụ giáo dục: Kinh nghiệm của một số nước Châu Âu”; Mã số nhiệm vụ: KHXH/NV/2025-121

(1) “Studying in Germany: Tuition fees” (Tạm dịch: Du học Đức: Học phí), DAAD - German Academic Exchange Service, 2023, https://www.daad.de/en/study-and-research-in-germany/plan-your-studies/tuition-fees/
(2) “Funding in education” (Tạm dịch: Tài trợ trong giáo dục), Eurydice, 2026, https://eurydice.eacea.ec.europa.eu/eurypedia/germany/higher-education-funding
(3) “Les Cordées de la réussite” (Ttạm dịch: Những sợi dây của thành công), Ministère de l’Éducation nationale et de la Jeunesse, 2023, https://www.education.gouv.fr/les-cordees-de-la-reussite-6515
(4) “Higher education - Romania” (Tạm dịch: Giáo dục đại học ở Romania), Eurydice, 2023, https://eurydice.eacea.ec.europa.eu/national-education-systems/romania/higher-education
(5) “Standards for Inclusive Higher Education Institutions” (Tạm dịch: Tiêu chuẩn cho các cơ sở giáo dục đại học toàn diện), National Agency for Quality Assurance in Higher Education Romania, 2022, https://aracis.ro/
(6) “Parcoursup – Le dispositif d’égalité des chances” (Tạm dịch: Parcoursup - Hệ thống cơ hội bình đẳng), Ministère de l’Enseignement supérieur et de la Recherche, 2024, htps://www.parcoursup.fr/
(7) “Social and Economic Situation of Students in Germany 2021” (Tạm dịch: Tình hình kinh tế xã hội của sinh viên tại Đức năm 2021), Deutsches Studentenwerk, 2023, https://www.studentenwerke.de/en/content/social-survey
(8) “Accueillir et accompagner les étudiants en situation de handicap” (Tạm dịch: Chào đón và hỗ trợ sinh viên khuyết tật), Ministère de l’Enseignement supérieur et de la Recherche, 2022, https://www.enseignementsup-recherche.gouv.fr/fr/accueillir-et-accompagner-les-etudiants-en-situation-de-handicap-48674
(9) Euler, D.: “Germany’s dual vocational training system: A model for other countries?” (Tạm dịch: Hệ thống đào tạo nghề kép của Đức: Mô hình cho các nước khác?), Gütersloh: Bertelsmann Stiftung, 2013
(10) “National Student Fee and Support Systems - Romania 2023/24” (Tạm dịch: Hệ thống hỗ trợ và học phí quốc gia dành cho sinh viên - Romania 2023/24), European Commission, 2023, https://eurydice.eacea.ec.europa.eu/ national-education-systems/romania/overview
(11) “Les Cordées de la réussite” (Tạm dịch: Những sợi dây của thành công),  Ministère de l’Éducation nationale et de la Jeunesse, 2023, https://www.education.gouv.fr/les-cordees-de-la-reussite-6515
(12) “21st Social Survey: Social and economic conditions of student life in Germany 2021” (Tạm dịch: Khảo sát xã hội lần thứ 21: Điều kiện kinh tế xã hội của đời sống sinh viên tại Đức năm 2021), Deutsches Zentrum für Hochschul- und Wissenschaftsforschung, 2021, https://www.dzhw.eu/en/pdf/pub_fh/fh-2021-socialsurvey.pdf
(13) “Higher education access and inclusion: Romania country report” (Tạm dịch: Tiếp cận và hòa nhập giáo dục đại học: Báo cáo quốc gia Romania), European Commission, 2023, https://education.ec.europa.eu/document/ romania-higher-education-access
(14) “43% of EU's 25–34-year-olds have tertiary education” (Tạm dịch:43% người EU trong độ tuổi 25 - 34 có trình độ giáo dục đại học), Eurostat, 2024, https://ec.europa.eu/eurostat/web/products-eurostat-news/w/ddn-20240527-1
(15) “Germany - Overview of the education system (EAG 2024)” (Tạm dịch: Đức - Tổng quan về hệ thống giáo dục (EAG 2024)), OECD, 2024, https://gpseducation.oecd.org/CountryProfile?primaryCountry=DEU&topic=EO&treshold=10
(16) Heine, C., Kerst, C., & Sommer, D.:  Soziale Ungleichheit im Hochschulzugang in Deutschland (Tạm dịch: Bất bình đẳng xã hội trong tiếp cận giáo dục đại học ở Đức), DZHW Working Paper, 2022
(17) Regional Disparities in Higher Education Access across Europe (Tạm dịch: Chênh lệch khu vực trong việc tiếp cận giáo dục đại học trên khắp châu Âu), Luxembourg: Publications Office of the European Union, 2022 
(18) “Tertiary educational attainment statistic” (Tạm dịch: Thống kê trình độ học vấn bậc cao), Eurostat, 2023,  https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/index.php?title=Tertiary_educational_attainment_statistics.