Quyền làm chủ của nhân dân và tính chính đáng của Nhà nước Việt Nam mới
TCCS - Quyền làm chủ của nhân dân và tính chính đáng của Nhà nước là nền tảng cốt lõi của chế độ dân chủ ở Việt Nam. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Tổng tuyển cử ngày 6-1-1946 đã hiện thực hóa quyền làm chủ của nhân dân, đồng thời xác lập cơ sở chính trị - pháp lý vững chắc cho sự ra đời của Nhà nước Việt Nam mới. Từ dấu mốc lịch sử này, Nhà nước Việt Nam mới không chỉ được hình thành từ thắng lợi cách mạng, mà còn được khẳng định bằng ý chí và sự lựa chọn của nhân dân, khẳng định tính chính đáng trong mọi quá trình cách mạng của Việt Nam.
Sự ra đời của Nhà nước hợp hiến, hợp pháp
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, dân tộc Việt Nam bước vào một kỷ nguyên mới - kỷ nguyên độc lập, tự do, chấm dứt ách thống trị của thực dân, phong kiến. Tuy nhiên, nền độc lập non trẻ vừa giành được phải đối mặt với muôn vàn khó khăn, thách thức chưa từng có: “thù trong, giặc ngoài” đe dọa trực tiếp sự tồn vong của chính quyền cách mạng, nền kinh tế kiệt quệ, nạn đói hoành hành, đời sống người dân hết sức khó khăn, trình độ dân trí thấp, bộ máy nhà nước chưa được thiết lập đầy đủ và thiếu cơ sở pháp lý vững chắc... Trong bối cảnh đó, yêu cầu cấp thiết là phải xây dựng một nhà nước hợp hiến, hợp pháp, dựa trên ý chí và quyền làm chủ của nhân dân, nhằm củng cố nền độc lập và bảo đảm sự phát triển bền vững của đất nước.
Trong bối cảnh đất nước vừa giành được độc lập, trong phiên họp đầu tiên của Chính phủ lâm thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh: “Chúng ta phải có một hiến pháp dân chủ. Tôi đề nghị Chính phủ tổ chức càng sớm càng hay cuộc TỔNG TUYỂN CỬ với chế độ phổ thông đầu phiếu. Tất cả công dân trai gái 18 tuổi đều có quyền ứng cử và bầu cử, không phân biệt giầu, nghèo, tôn giáo, dòng giống…”(1). Tổng tuyển cử ngày 6-1-1946 đã diễn ra như một quyết định chính trị sáng suốt và mang tầm chiến lược, trở thành sự kiện chính trị - pháp lý đặc biệt quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam. Sự kiện này thể hiện bước đi căn bản trong thể chế hóa quyền làm chủ của nhân dân, chuyển quyền lực cách mạng vừa giành được sang một hình thức quyền lực nhà nước hợp hiến, hợp pháp. Với chế độ bầu cử phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín, Tổng tuyển cử đã khẳng định rõ ràng rằng quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, mọi tầng lớp, giai cấp, dân tộc, tôn giáo đều có quyền tham gia quyết định những vấn đề hệ trọng của đất nước.
Kết quả của Tổng tuyển cử đã hình thành Quốc hội khóa I - cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và lợi ích của toàn thể nhân dân Việt Nam. Trên cơ sở đó, Quốc hội đã thực hiện những chức năng lập hiến, lập pháp đầu tiên, tiêu biểu là việc thông qua Hiến pháp năm 1946 - bản Hiến pháp dân chủ, tiến bộ, đặt nền móng cho hệ thống pháp luật và tổ chức bộ máy nhà nước của nước Việt Nam mới. Thông qua Tổng tuyển cử, Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không chỉ được củng cố vững chắc về mặt pháp lý trong nước, mà còn từng bước khẳng định tính chính đáng trước nhân dân và dư luận quốc tế. Chính vì vậy, có thể khẳng định, Tổng tuyển cử ngày 6-1-1946 là sự kiện mở đầu cho chế độ dân chủ mới ở Việt Nam, tạo tiền đề quan trọng cho việc xây dựng Nhà nước của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân trong suốt tiến trình cách mạng.
Thông qua Tổng tuyển cử, quyền làm chủ của nhân dân được hiện thực hóa, khẳng định tính chính đáng của Nhà nước Việt Nam mới. Qua lá phiếu của mình, nhân dân không chỉ lựa chọn những người đại diện xứng đáng vào cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, mà còn là sự ủy thác quyền lực chính trị cho nhà nước cách mạng, biến ý chí của nhân dân thành nền tảng hợp hiến, hợp pháp của quyền lực nhà nước. Chính sự tham gia rộng rãi, bình đẳng và tự giác của nhân dân trong Tổng tuyển cử đã làm cho Nhà nước Việt Nam mới không chỉ ra đời từ thắng lợi của cách mạng, mà còn được khẳng định bằng sự thừa nhận và ủng hộ trực tiếp của nhân dân, tạo nên cơ sở chính trị - pháp lý bền vững cho sự tồn tại, củng cố và phát triển.
Quyền làm chủ của nhân dân - giá trị cốt lõi của Nhà nước Việt Nam mới
Quyền làm chủ của nhân dân là giá trị chính trị cốt lõi và xuyên suốt trong tổ chức và vận hành của Nhà nước. Nhân dân, trước hết và trên hết, là chủ thể tối cao của quyền lực nhà nước; mọi quyền lực của Nhà nước đều phát xuất từ nhân dân và phải phục vụ lợi ích chính đáng của nhân dân. Nhà nước “của dân” là nhà nước thuộc về nhân dân, nơi nhân dân thực sự làm chủ; Nhà nước “do dân” là nhà nước được thành lập bởi nhân dân, thông qua các cơ chế dân chủ trực tiếp và đại diện; Nhà nước “vì dân” là nhà nước phục vụ lợi ích, nguyện vọng chính đáng và đặt tự do, hạnh phúc, ấm no của nhân dân làm mục tiêu tối thượng. Trên cơ sở nhận thức này, việc bảo đảm và thực hiện đầy đủ các quyền dân chủ của nhân dân, đặc biệt là quyền bầu cử và ứng cử, được xác định là phương thức cơ bản để nhân dân thực hiện quyền làm chủ, đồng thời là nền tảng tư tưởng, lý luận cho việc xây dựng Nhà nước Việt Nam mới mang bản chất dân chủ, tiến bộ và nhân văn.
Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn khẳng định nhân dân là chủ thể tối cao, là nguồn gốc duy nhất và bền vững của quyền lực nhà nước. Người nhiều lần nhấn mạnh rằng “Nước ta là nước dân chủ. Bao nhiêu lợi ích đều vì dân. Bao nhiêu quyền hạn đều của dân”(2), khẳng định quyền lực nhà nước do nhân dân ủy quyền và trao gửi thông qua các hình thức dân chủ, Nhà nước là công cụ để nhân dân thực hiện quyền làm chủ của mình; cán bộ, công chức nhà nước là “đày tớ”, “công bộc” của nhân dân, có trách nhiệm phục vụ và chịu sự giám sát của nhân dân. Chính nhận thức sâu sắc đó của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đặt nền tảng tư tưởng cho việc xây dựng một Nhà nước hợp hiến, hợp pháp, trong đó mọi hoạt động của bộ máy nhà nước đều phải xuất phát từ ý chí, nguyện vọng và lợi ích chính đáng của nhân dân, đồng thời tạo cơ sở lý luận vững chắc cho việc thể chế hóa quyền làm chủ của nhân dân trong Tổng tuyển cử và trong suốt quá trình xây dựng Nhà nước Việt Nam mới.
Bầu cử phổ thông đầu phiếu là hình thức cơ bản, trực tiếp và quan trọng nhất để nhân dân thực hiện quyền làm chủ của mình đối với Nhà nước và xã hội. Chủ tịch Hồ Chí Minh sớm nhận thức rõ rằng quyền lực của nhân dân chỉ có ý nghĩa thực chất khi được thể chế hóa bằng những cơ chế dân chủ cụ thể, trong đó bầu cử giữ vai trò trung tâm, cho phép nhân dân trực tiếp lựa chọn những người đại diện xứng đáng thay mặt mình gánh vác công việc đất nước. Người nhấn mạnh các nguyên tắc dân chủ trong bầu cử như phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín, coi đó là điều kiện bảo đảm để mọi công dân, không phân biệt giai cấp, giới tính, dân tộc, tôn giáo, đều có quyền tham gia quyết định vận mệnh của đất nước. Chính quan niệm này đã được hiện thực hóa sinh động trong Tổng tuyển cử ngày 6-1-1946, qua đó khẳng định bầu cử phổ thông đầu phiếu không chỉ là quyền, mà còn là phương thức căn bản để nhân dân thực sự làm chủ quyền lực nhà nước.
Hiện thực hóa quyền làm chủ của nhân dân trong Tổng tuyển cử năm 1946. Lần đầu tiên trong lịch sử, nhân dân Việt Nam được trực tiếp lựa chọn đại biểu của mình: Tổng tuyển cử ngày 6-1-1946 đã hiện thực hóa một cách trực tiếp và sinh động quyền làm chủ của nhân dân, đánh dấu bước ngoặt có ý nghĩa lịch sử khi lần đầu tiên trong lịch sử dân tộc, nhân dân Việt Nam được tự mình lựa chọn những người đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền lợi của mình vào cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Thông qua lá phiếu bầu, quyền lực chính trị không còn là đặc quyền của một thiểu số, mà được trao gửi công khai, bình đẳng, hợp pháp và rộng rãi từ nhân dân. Sự tham gia đông đảo, tự giác của các tầng lớp nhân dân trong cuộc Tổng tuyển cử đã thể hiện rõ khát vọng làm chủ vận mệnh quốc gia, đồng thời khẳng định vai trò trung tâm của nhân dân trong việc xây dựng Nhà nước Việt Nam mới. Chính việc nhân dân trực tiếp lựa chọn đại biểu của mình đã tạo nên nền tảng dân chủ thực chất, làm cho Quốc hội khóa I thực sự trở thành thiết chế chính trị đại diện của toàn dân, qua đó củng cố vững chắc niềm tin của nhân dân đối với chính quyền cách mạng và chế độ mới.
Thực tiễn cho thấy trong Tổng tuyển cử năm 1946, quyền làm chủ của nhân dân đã được hiện thực hóa khi lần đầu tiên nhân dân Việt Nam trực tiếp lựa chọn đại biểu của mình. Cụ thể, theo các Sắc lệnh số 14-SL (8-9-1945)(3), 51-SL (17-10-1945)(4) và 71-SL (2-12-1945)(5) của Chủ tịch Hồ Chí Minh, công dân Việt Nam đủ 18 tuổi đều có quyền tự ứng cử hoặc đề cử người khác ra ứng cử, không qua bất kỳ sự chỉ định nào từ trên xuống. Trong thực tế, nhiều đại biểu Quốc hội khóa I không phải là cán bộ cách mạng chuyên nghiệp mà là trí thức, nhân sĩ, nhà yêu nước, đại diện các tôn giáo, dân tộc thiểu số, được cử tri trực tiếp tín nhiệm bầu ra tại địa phương. Tiêu biểu như việc nhiều địa phương bầu những người có uy tín lớn trong cộng đồng, phản ánh đúng nguyện vọng và niềm tin của nhân dân. Chính việc nhân dân trực tiếp cầm lá phiếu lựa chọn người đại diện cho mình đã tạo nên bước chuyển căn bản từ thân phận nô lệ sang vị thế làm chủ đất nước, đồng thời khẳng định Quốc hội khóa I thực sự là sản phẩm của ý chí và sự lựa chọn của nhân dân Việt Nam.
Tính dân chủ, tiến bộ của chế độ bầu cử (phổ thông, bình đẳng, trực tiếp, bỏ phiếu kín): Tổng tuyển cử ngày 6-1-1946 đã thể hiện tính dân chủ và tiến bộ sâu sắc của chế độ bầu cử ở Việt Nam, qua đó hiện thực hóa quyền làm chủ của nhân dân một cách thực chất. Việc áp dụng các nguyên tắc phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín đã bảo đảm cho mọi công dân Việt Nam đủ điều kiện, không phân biệt giới tính, giai cấp, dân tộc, tôn giáo hay trình độ học vấn, đều có quyền ngang nhau trong việc tham gia quyết định những vấn đề hệ trọng của đất nước. Mỗi lá phiếu của người dân đều có giá trị như nhau, được thực hiện trực tiếp và kín, thể hiện sự tôn trọng tuyệt đối ý chí của cử tri. Trong điều kiện đất nước còn nhiều khó khăn, những nguyên tắc bầu cử tiến bộ ấy không chỉ phản ánh tư duy dân chủ sớm và sâu sắc của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, mà còn khẳng định bản chất dân chủ của Nhà nước Việt Nam mới, tạo nền tảng chính trị - pháp lý vững chắc để nhân dân thực sự làm chủ quyền lực nhà nước.
Ý nghĩa lịch sử của việc nhân dân tham gia quyết định vận mệnh đất nước: Nhân dân trực tiếp tham gia Tổng tuyển cử ngày 6-1-1946 mang ý nghĩa lịch sử đặc biệt sâu sắc trong việc quyết định vận mệnh đất nước, bởi lần đầu tiên quyền lực chính trị được xác lập bằng ý chí và sự lựa chọn công khai của toàn thể nhân dân. Thông qua lá phiếu bầu đại biểu Quốc hội, nhân dân đã trực tiếp tham gia quyết định mô hình tổ chức nhà nước, lựa chọn những người đại diện gánh vác trọng trách quốc gia và trao quyền lực hợp pháp cho chính quyền cách mạng non trẻ. Sự tham gia rộng rãi, tự giác và đầy trách nhiệm của nhân dân không chỉ tạo nên sức mạnh chính trị - tinh thần to lớn, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, mà còn biến nền độc lập vừa giành được thành một nền độc lập có cơ sở dân chủ vững chắc. Chính từ đó, vận mệnh đất nước được đặt trong tay nhân dân, Nhà nước Việt Nam mới được xây dựng và phát triển trên nền tảng lòng dân, tạo tiền đề quyết định cho thắng lợi của cuộc kháng chiến, kiến quốc và toàn bộ tiến trình cách mạng Việt Nam sau này.
Tổng tuyển cử năm 1946 và việc xác lập tính chính đáng của Nhà nước Việt Nam mới
Tổng tuyển cử ngày 6-1-1946 không chỉ hiện thực hóa quyền làm chủ của nhân dân, mà còn củng cố tính chính đáng của Nhà nước Việt Nam mới, thể hiện quyền lực nhà nước xuất phát từ ý chí và sự ủy quyền hợp pháp của nhân dân, đồng thời nhấn mạnh rằng “Một thể chế gọi là dân chủ phải được nuôi dưỡng bởi một nền văn hóa dân chủ”(6), nơi mỗi công dân ý thức trách nhiệm tham gia vào việc quyết định vận mệnh của đất nước.
Tính chính đáng - cơ sở tồn tại và phát triển của một nhà nước cách mạng
Tính chính đáng là sự thừa nhận và ủng hộ rộng rãi của xã hội đối với quyền lực nhà nước, thể hiện ở việc quyền lực ấy được hình thành, thực thi và bảo đảm phù hợp với ý chí, lợi ích của nhân dân và các chuẩn mực pháp lý, đạo lý chung. Đối với một nhà nước cách mạng, tính chính đáng không chỉ là điều kiện để khẳng định sự ra đời hợp pháp của chính quyền mới, mà còn là cơ sở căn bản bảo đảm sự tồn tại và phát triển bền vững của quyền lực nhà nước. Chỉ khi có tính chính đáng, quyền lực nhà nước mới có khả năng huy động sức mạnh xã hội, tạo dựng niềm tin của nhân dân, thiết lập trật tự, ổn định chính trị và tổ chức thực hiện hiệu quả các mục tiêu cách mạng. Ngược lại, nếu thiếu tính chính đáng, quyền lực nhà nước dễ rơi vào tình trạng bị nghi ngờ, suy giảm uy tín và khó có thể đứng vững trước những thách thức đan xen cả từ bên trong lẫn bên ngoài. Vì vậy, việc xây dựng và củng cố tính chính đáng luôn là yêu cầu sống còn đối với mọi nhà nước cách mạng, đặc biệt trong giai đoạn đầu hình thành chính quyền mới.
Sự chuyển hóa từ chính đáng cách mạng đến chính đáng dân chủ - pháp lý: Trong quá trình hình thành và vận hành của một nhà nước cách mạng, tính chính đáng thường được xác lập trên hai bình diện gắn bó chặt chẽ, đó là chính đáng cách mạng và chính đáng dân chủ - pháp lý. Chính đáng cách mạng bắt nguồn từ thắng lợi của cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc, từ vai trò lãnh đạo của lực lượng cách mạng và sự ủng hộ, tin tưởng của nhân dân đối với mục tiêu độc lập, tự do. Tuy nhiên, chính đáng cách mạng mang tính lịch sử - chính trị, có ý nghĩa quyết định trong giai đoạn giành chính quyền nhưng chưa đủ để bảo đảm sự ổn định, phát triển lâu dài của Nhà nước. Trong khi đó, chính đáng dân chủ - pháp lý được xác lập thông qua các cơ chế thể chế hóa quyền lực nhà nước, đặc biệt là bầu cử, hiến pháp và pháp luật, phản ánh sự ủy quyền chính thức, công khai và hợp pháp của nhân dân. Sự chuyển hóa từ chính đáng cách mạng sang chính đáng dân chủ - pháp lý là bước phát triển tất yếu, làm cho quyền lực nhà nước không chỉ dựa trên thắng lợi cách mạng, mà còn được củng cố bằng nền tảng pháp lý vững chắc và sự thừa nhận rộng rãi của nhân dân, qua đó bảo đảm cho Nhà nước cách mạng tồn tại, phát triển bền vững và ngày càng hoàn thiện.
Tổng tuyển cử - nền tảng pháp lý khẳng định tính chính đáng của Nhà nước
Quốc hội khóa I - cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất do nhân dân bầu ra: Tổng tuyển cử ngày 6-1-1946 đã tạo lập nền tảng pháp lý quan trọng để khẳng định tính chính đáng của Nhà nước Việt Nam mới, trước hết thông qua việc hình thành Quốc hội khóa I - cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất do nhân dân trực tiếp bầu ra. Với thành phần đại biểu đại diện cho các tầng lớp xã hội, các dân tộc, tôn giáo và lực lượng chính trị khác nhau, Quốc hội khóa I thực sự là kết tinh ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của toàn thể nhân dân Việt Nam. Việc Quốc hội được hình thành trên cơ sở bầu cử dân chủ, hợp pháp đã chuyển quyền lực cách mạng sang quyền lực nhà nước hợp hiến, hợp pháp, làm cho Nhà nước Việt Nam mới không chỉ tồn tại bằng uy tín cách mạng, mà còn được xác lập vững chắc bằng sự ủy quyền chính thức của nhân dân. Chính Quốc hội khóa I, với tư cách là cơ quan đại diện cao nhất của nhân dân, đã trở thành trụ cột pháp lý - chính trị bảo đảm cho tính chính đáng của Nhà nước và mở ra giai đoạn xây dựng một Nhà nước dân chủ, hợp pháp và thống nhất trên phạm vi cả nước.
Việc ban hành Hiến pháp năm 1946 - bước hoàn chỉnh tính chính đáng về mặt pháp lý: Trên cơ sở kết quả của Tổng tuyển cử và hoạt động của Quốc hội khóa I, việc ban hành Hiến pháp năm 1946 đã đánh dấu bước hoàn chỉnh quan trọng về mặt pháp lý trong việc xác lập tính chính đáng của Nhà nước Việt Nam mới. Là bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam độc lập, Hiến pháp năm 1946 đã thể chế hóa một cách tập trung và toàn diện những nguyên tắc nền tảng của nhà nước dân chủ, khẳng định rõ quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, bảo đảm các quyền tự do, dân chủ cơ bản của công dân và xác lập tổ chức bộ máy nhà nước theo tinh thần pháp quyền. Việc Hiến pháp được thông qua bởi Quốc hội do nhân dân bầu ra đã tạo nên sự thống nhất chặt chẽ giữa ý chí của nhân dân và trật tự pháp lý của Nhà nước, làm cho quyền lực nhà nước không chỉ có nguồn gốc cách mạng, mà còn được bảo đảm bằng cơ sở hiến định vững chắc. Qua đó, Hiến pháp năm 1946 trở thành nền tảng pháp lý tối cao, củng cố và nâng cao tính chính đáng của Nhà nước Việt Nam mới, tạo cơ sở lâu dài cho sự tồn tại, vận hành và phát triển của chế độ dân chủ ở Việt Nam.
Một sự kiện đặc biệt, mang ý nghĩa biểu tượng và pháp lý rất sâu sắc thể hiện rõ nội dung này, đó là Kỳ họp thứ hai của Quốc hội khóa I (từ ngày 28-10 đến 9-11-1946), tại đó Hiến pháp năm 1946 đã được Quốc hội chính thức thông qua vào ngày 9-11-1946. Điểm đặc biệt của sự kiện này nằm ở chỗ: Hiến pháp được xây dựng, thảo luận và thông qua trong điều kiện đất nước vô cùng cam go, thù trong giặc ngoài đe dọa trực tiếp sự tồn vong của chính quyền cách mạng, nhưng Quốc hội vẫn ưu tiên hoàn thiện nền tảng pháp lý tối cao của Nhà nước. Hiến pháp năm 1946 là kết quả của quá trình làm việc dân chủ, công khai của Quốc hội - cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất do nhân dân bầu ra. Việc Quốc hội thông qua Hiến pháp đã tạo nên một logic dân chủ: nhân dân bầu Quốc hội, Quốc hội ban hành Hiến pháp, Nhà nước hoạt động trên cơ sở Hiến pháp. Chính sự kiện này đã đánh dấu sự chuyển hóa đầy đủ từ chính đáng cách mạng sang chính đáng dân chủ - pháp lý, khẳng định Nhà nước Việt Nam mới không chỉ tồn tại bằng thắng lợi cách mạng, mà được đặt vững chắc trên nền tảng hiến định, hợp pháp và được nhân dân thừa nhận.
Củng cố niềm tin của nhân dân và sự công nhận của quốc tế đối với Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa: Tổng tuyển cử ngày 6-1-1946 đã trở thành nền tảng pháp lý quan trọng góp phần củng cố vững chắc niềm tin của nhân dân và nâng cao vị thế, sự công nhận của quốc tế đối với Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Việc chính quyền cách mạng được hình thành trên cơ sở bầu cử dân chủ, hợp pháp đã làm cho nhân dân tin tưởng rằng Nhà nước thực sự là đại diện cho ý chí, nguyện vọng và lợi ích của mình, từ đó sẵn sàng ủng hộ, bảo vệ và đồng hành cùng chính quyền trong những thời khắc cam go của đất nước. Đồng thời, Tổng tuyển cử và Quốc hội do nhân dân bầu ra đã tạo nên cơ sở pháp lý và chính trị quan trọng để Nhà nước Việt Nam mới khẳng định tính chính đáng trên trường quốc tế, chứng minh rằng đây là một nhà nước độc lập, có chủ quyền, được tổ chức và vận hành theo những nguyên tắc dân chủ tiến bộ. Chính yếu tố đó đã góp phần khẳng định và nâng cao uy tín của Việt Nam trong quan hệ đối ngoại, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tranh thủ sự đồng tình, ủng hộ của dư luận tiến bộ và bạn bè quốc tế đối với sự nghiệp bảo vệ nền độc lập và chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia dân tộc.
Mối quan hệ biện chứng giữa quyền làm chủ của nhân dân và tính chính đáng của Nhà nước
Quyền làm chủ của nhân dân là nguồn gốc sâu xa của tính chính đáng: Quyền làm chủ của nhân dân và tính chính đáng của Nhà nước có mối quan hệ biện chứng, gắn bó hữu cơ, trong đó quyền làm chủ của nhân dân chính là nguồn gốc sâu xa, quyết định của tính chính đáng. Quyền lực nhà nước chỉ thực sự chính đáng khi được hình thành từ ý chí, nguyện vọng và sự ủy quyền của nhân dân, thông qua những cơ chế dân chủ cụ thể như bầu cử, trưng cầu ý dân và sự tham gia của nhân dân vào quản lý nhà nước, xã hội. Khi nhân dân thực sự là chủ thể của quyền lực, Nhà nước không chỉ có cơ sở pháp lý để tồn tại, mà còn có nền tảng chính trị - xã hội vững chắc, được nhân dân tin tưởng, ủng hộ và bảo vệ. Ngược lại, nếu quyền làm chủ của nhân dân không được bảo đảm hoặc bị hình thức hóa, thì tính chính đáng của Nhà nước sẽ suy giảm, quyền lực dễ bị xa rời nhân dân và mất đi điểm tựa căn bản. Thực tiễn Tổng tuyển cử năm 1946 cho thấy, việc phát huy quyền làm chủ của nhân dân đã tạo nên cội nguồn bền vững của tính chính đáng, làm cho Nhà nước Việt Nam mới đứng vững và phát triển.
Thứ nhất, sự tham gia đông đảo và tự giác của nhân dân trong Tổng tuyển cử là minh chứng trực tiếp nhất. Trong điều kiện đất nước còn vô cùng khó khăn, chiến tranh đe dọa, giao thông cách trở, nhưng hơn 90% số cử tri cả nước đã đi bỏ phiếu, thể hiện ý thức làm chủ và sự ủng hộ mạnh mẽ của nhân dân đối với chính quyền cách mạng. Chính sự tham gia đó đã tạo ra nguồn chính đáng xã hội rộng lớn, làm cho Nhà nước Việt Nam mới là chính quyền do nhân dân lựa chọn và trao quyền.
Thứ hai, sự đồng thuận và sẵn sàng hy sinh của nhân dân trong bảo vệ chính quyền non trẻ sau Tổng tuyển cử là minh chứng sinh động cho mối quan hệ này. Khi nhà Nước được xác lập trên nền tảng ý chí nhân dân, việc tích cực tham gia các phong trào “Tuần lễ vàng”, “Bình dân học vụ”, ủng hộ kháng chiến, bảo vệ chính quyền của nhân dân, cho thấy tính chính đáng không chỉ tồn tại trên giấy tờ pháp lý mà được củng cố bằng niềm tin và hành động thực tiễn của nhân dân.
Thứ ba, uy tín và khả năng huy động sức mạnh toàn dân của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong những năm đầu kháng chiến là kết quả trực tiếp của tính chính đáng bắt nguồn từ quyền làm chủ của nhân dân. Một nhà nước được nhân dân trao quyền thông qua bầu cử dân chủ đã có đủ cơ sở chính trị để kêu gọi toàn dân đứng lên bảo vệ độc lập, tổ chức kháng chiến và kiến quốc. Những minh chứng đó cho thấy, quyền làm chủ của nhân dân không chỉ là nguyên lý lý luận, mà chính là cội nguồn thực tiễn làm nên tính chính đáng, sức mạnh và sức sống của Nhà nước Việt Nam mới.
Tính chính đáng là điều kiện để Nhà nước thực thi hiệu quả quyền làm chủ của nhân dân: Trong mối quan hệ biện chứng giữa quyền làm chủ của nhân dân và tính chính đáng của Nhà nước, tính chính đáng không chỉ là kết quả, mà còn là điều kiện quan trọng để Nhà nước thực thi có hiệu lực, hiệu quả quyền làm chủ của nhân dân. Khi nhà nước được xác lập trên cơ sở hợp hiến, hợp pháp và được nhân dân thừa nhận, quyền lực nhà nước mới có đủ uy tín, thẩm quyền và nguồn lực để tổ chức, bảo đảm và mở rộng các quyền dân chủ của nhân dân trong thực tiễn. Một nhà nước có tính chính đáng vững chắc sẽ tạo dựng được niềm tin xã hội, từ đó huy động được sự tham gia tích cực của nhân dân vào quản lý nhà nước và xã hội, bảo đảm cho các quyết sách phản ánh đúng ý chí, nguyện vọng của nhân dân và được nhân dân tự giác chấp hành. Ngược lại, nếu thiếu tính chính đáng, quyền lực nhà nước sẽ khó được xã hội chấp nhận, các cơ chế thực thi quyền làm chủ của nhân dân dễ bị hình thức hóa, kém hiệu quả. Thực tiễn sau Tổng tuyển cử năm 1946 cho thấy, chính nhờ có tính chính đáng được xác lập vững chắc, Nhà nước Việt Nam mới đã từng bước tổ chức và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, biến quyền lực của nhân dân từ nguyên lý thành hiện thực sống động trong đời sống chính trị - xã hội.
Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, thông qua cuộc Tổng tuyển cử 6-1-1946 đã thể hiện đầy đủ, toàn diện quyền làm chủ của nhân dân; hợp hiến, hợp pháp và mang tính chính đáng cách mạng, tính chính đáng dân chủ - pháp lý. Tổng tuyển cử 6-1-1946 để lại ý nghĩa, bài học lịch sử có giá trị bền vững, mang tính thời đại đối với quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay, đó là phải luôn gắn chặt việc phát huy quyền làm chủ của nhân dân với việc củng cố và nâng cao tính chính đáng của Nhà nước. Thực tiễn lịch sử cho thấy, chỉ khi quyền lực nhà nước được hình thành và vận hành trên cơ sở ý chí, nguyện vọng và sự tham gia thực chất của nhân dân thì Nhà nước mới có nền tảng chính trị - xã hội vững chắc, đủ năng lực tổ chức và bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân trong đời sống thực tiễn. Vì vậy, trong giai đoạn hiện nay, khi đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới, việc xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa không chỉ là hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật, tổ chức bộ máy nhà nước và nền quản trị quốc gia, mà còn phải không ngừng mở rộng và bảo đảm các cơ chế để nhân dân tham gia quản lý nhà nước, giám sát quyền lực, thực hiện dân chủ cả trực tiếp và đại diện. Việc kế thừa tinh thần của Tổng tuyển cử 1946 chính là tiếp tục khẳng định nguyên lý nhân dân là chủ, Nhà nước là của nhân dân, qua đó củng cố tính chính đáng, nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của Nhà nước, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới./.
------------------------
(1) Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, t. 4, tr. 7
(2) Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, t. 6, tr. 232
(3) Sắc lệnh số 14 của Chủ tịch nước: Sắc lệnh mở cuộc tổng tuyển cử để bầu Quốc dân Đại hội
(4) Sắc lệnh số 51 của Chủ tịch nước: Sắc lệnh ấn định thể lệ cuộc tổng tuyển cử
(5) Sắc lệnh số 71 của Chủ tịch nước: Sắc lệnh bổ khuyết Điều thứ 11 đạo Sắc lệnh ngày 17-10-45 về thể lệ tổng tuyển cử
(6) Đỗ Thị Kim Hoa: Tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ và thực hành dân chủ, Nxb. Khoa học xã hội, Hà Nội, 2022, tr. 13
Nghĩa vụ của Nhà nước về bảo đảm, bảo vệ quyền con người của người tiêu dùng thực phẩm  (27/08/2025)
Xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới  (30/06/2025)
Bảo đảm quyền làm việc của người lao động trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư ở Việt Nam  (24/06/2025)
Công tác trợ giúp pháp lý cho đồng bào dân tộc thiểu số khu vực biên giới tỉnh Lào Cai  (20/03/2025)
- Quyền làm chủ của nhân dân và tính chính đáng của Nhà nước Việt Nam mới
- Phát triển nông nghiệp sinh thái gắn với xây dựng nông thôn mới ở Việt Nam hiện nay
- Pháp luật ASEAN về giảm thiểu rác thải nhựa biển: Thực trạng và hướng hoàn thiện
- Nhận thức, tư duy mới về an ninh trong Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng
- Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc trong sự nghiệp xây dựng, phát triển đất nước và bảo vệ Tổ quốc trong kỷ nguyên mới
-
Quốc phòng - An ninh - Đối ngoại
Cuộc chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị năm 1972 - khát vọng độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam -
Chính trị - Xây dựng Đảng
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 - Bước ngoặt vĩ đại của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX -
Quốc phòng - An ninh - Đối ngoại
Chiến thắng Điện Biên Phủ - Bài học lịch sử và ý nghĩa đối với sự nghiệp đổi mới hiện nay -
Kinh tế
Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa : Quan niệm và giải pháp phát triển -
Chính trị - Xây dựng Đảng
Đổi mới tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị “tinh - gọn - mạnh - hiệu năng - hiệu lực - hiệu quả” theo tinh thần định hướng của Đồng chí GS, TS, Tổng Bí thư Tô Lâm