Tự chủ chiến lược trong lĩnh vực công nghệ - Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và gợi mở về phương diện chính sách

PGS, TS NGUYỄN CHIẾN THẮNG – TS ĐINH MẠNH TUẤN
Viện Nghiên cứu châu Âu và châu Mỹ, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
22:01, ngày 30-05-2026

TCCS - Tư duy, quan điểm về “tự chủ chiến lược” đã được Liên minh châu Âu (EU) và các quốc gia thành viên quan tâm và chú trọng từ nhiều năm qua. Trong bối cảnh khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đang ngày càng khẳng định vai trò then chốt trong cạnh tranh địa - chính trị, đồng thời tác động đến tăng trưởng kinh tế, sự thịnh vượng và an ninh quốc gia, EU triển khai nhiều biện pháp nhằm tăng cường tự chủ chiến lược trong lĩnh vực công nghệ. Từ kinh nghiệm thực tiễn của EU có thể rút ra một số gợi mở về phương diện chính sách đối với quá trình nâng cao năng lực tự chủ công nghệ, củng cố nền tảng phát triển nhanh và bền vững.

Các kỹ sư ASML đang kiểm tra một hệ thống quang khắc_Ảnh:  ASML

Xu hướng tự chủ công nghệ tại châu Âu

Toàn cầu hóa, cùng những biến đổi nhanh chóng do đột phá khoa học - công nghệ mang lại làm gia tăng lo ngại về nguy cơ phụ thuộc công nghệ, qua đó thúc đẩy yêu cầu cấp thiết bảo đảm tự chủ công nghệ ở phạm vi quốc gia và khu vực. Trong những năm gần đây, các cơ quan của EU, như Ủy ban châu Âu (EC) và Hội đồng châu Âu nhấn mạnh nhiều lần yêu cầu tăng cường “chủ quyền công nghệ châu Âu” trong các văn kiện chính sách quan trọng. Điều đó cho thấy mối quan hệ tương quan chặt chẽ giữa “chủ quyền công nghệ” và “quyền tự chủ chiến lược”. Mục tiêu xuyên suốt của EU là giảm sự phụ thuộc bên ngoài trong các lĩnh vực có ý nghĩa nền tảng, như vật liệu và công nghệ cốt lõi, hạ tầng, an ninh và các lĩnh vực chiến lược khác(1).

Tư duy, nhận thức trên đã được Nghị viện châu Âu (EP) tiếp tục khẳng định và cụ thể hóa trong quyết sách về chủ quyền công nghệ và kết cấu hạ tầng kỹ thuật số. Theo tinh thần Nghị quyết về chủ quyền công nghệ và hạ tầng kỹ thuật số châu Âu, chủ quyền công nghệ là khả năng thiết kế, phát triển và mở rộng quy mô công nghệ kỹ thuật số thiết yếu đối với năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, phúc lợi của người dân và quyền tự chủ chiến lược mở của EU trong một thế giới toàn cầu hóa. Điều này bao hàm năng lực ra quyết định một cách tự chủ, khả năng hợp tác với các đối tác bên ngoài EU đáng tin cậy, đa dạng hóa và củng cố chuỗi cung ứng, cũng như thúc đẩy tính mở và khả năng tương tác để châu Âu tiếp tục là một trung tâm đầu tư hấp dẫn”(2). Trên thực tế, EU chỉ có thể tự bảo vệ trước tác động từ bên ngoài trên cơ sở tăng cường năng lực cạnh tranh gắn với việc làm chủ, phát triển và sản xuất các công nghệ kỹ thuật số của riêng mình(3).

Từ cách tiếp cận trên có thể thấy, một trong những mối quan tâm lớn của EU là tăng khả năng tự chủ về công nghệ, nhất là trong lĩnh vực công nghệ số. Vì vậy, EU xác định cần triển khai nhiều biện pháp nhằm phát triển năng lực công nghiệp nội khối trong các hạ tầng kỹ thuật số then chốt, qua đó giảm thiểu sự phụ thuộc công nghệ vào nước ngoài.

Thực tiễn triển khai

Để củng cố tự chủ chiến lược về công nghệ cần duy trì một nền tảng công nghiệp vững mạnh, hướng tới mục tiêu nắm giữ vai trò tiên phong trong công nghệ then chốt. Tuy nhiên, theo nhiều nghiên cứu, việc tự chủ công nghệ của EU vẫn còn một số thách thức.

Trước hết, trong lĩnh vực điện toán đám mây, thị trường hạ tầng đám mây tại châu Âu nhiều năm qua chủ yếu do một số tập đoàn công nghệ lớn của Mỹ chi phối. Các tập đoàn Amazon Web Services, Microsoft Azure và Google Cloud chiếm khoảng 69% thị phần hạ tầng đám mây tại khu vực, trong khi các nhà cung cấp của châu Âu, như OVHcloud và Deutsche Telekom chỉ nắm khoảng 13% thị phần(4).

Thứ hai, trong ngành bán dẫn, doanh nghiệp châu Âu chưa thực giữ vị trí then chốt trong phần lớn chuỗi giá trị và đối mặt với thách thức trong một số khâu quan trọng, như thiết kế chip và chế tạo tấm bán dẫn(5), trong khi nhu cầu bán dẫn của EU lại ở mức cao, thể hiện qua việc EU tiêu thụ khoảng 20% sản lượng bán dẫn toàn cầu, nhưng chỉ sản xuất khoảng 9% trong năm 2023(6). Sự chênh lệch giữa năng lực sản xuất và mức tiêu thụ này cho thấy thách thức đặt ra đối với EU trong việc bảo đảm tự chủ đối với ngành công nghiệp công nghệ cao then chốt(7).

Thứ ba, trong lĩnh vực hạ tầng truyền thông, châu Âu cũng đối mặt một số thách thức: Đối với mạng mặt đất, châu Âu còn thiếu hụt vùng phủ sóng cáp quang và sự chậm trễ trong việc triển khai mạng 5G độc lập tại châu Âu. Ở mạng ngầm, mặc dù Alcatel Submarine Networks (ASN) của châu Âu đang giữ vị trí dẫn đầu với khoảng 1/3 thị phần toàn cầu trong lĩnh vực cáp biển, nhưng cũng đối mặt với một số thách thức về bảo đảm khả năng kết nối ổn định. Thách thức đối với EU cũng đặt ra đối với lĩnh vực mạng không gian. Đây là thách thức lớn đối với mục tiêu củng cố tự chủ công nghệ của EU trong lĩnh vực hạ tầng truyền thông(8).

Thứ tư, trong hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), doanh nghiệp châu Âu chưa thể hiện khả năng chi phối, trên phạm vi toàn cầu. Thách thức này cũng được đặt ra đối với lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI)(9).

Tuy nhiên, EU vẫn sở hữu lợi thế đáng kể, đặc biệt là năng lực nghiên cứu khoa học, hệ sinh thái khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo phát triển năng động. Thế mạnh này đã được nhấn mạnh tại Hội nghị thượng đỉnh hành động AI năm 2025, qua đó tiếp tục được khẳng định là các trụ cột quan trọng hỗ trợ tham vọng nâng cao vị thế và tự chủ chiến lược công nghệ của EU.

Ngoài ra, EU nỗ lực xác định tính độc lập với các nước thứ ba từ khá sớm trong lĩnh vực khoa học vũ trụ. EU nhận thấy việc cung cấp dịch vụ kỹ thuật số, nền tảng của hoạt động kinh tế hiện đại có thể được hỗ trợ bởi chương trình không gian và dữ liệu, như Galileo, EGNOS và Copernicus.

Đáng chú ý, trong lĩnh vực điện toán lượng tử và điện toán hiệu năng cao (HPC), EU đang duy trì được một số lợi thế đáng kể. Đơn cử như, hiện nay công ty ASML của Hà Lan sản xuất hệ thống quang khắc tiên tiến, giữ vai trò thiết yếu đối với sự phát triển của HPC cũng như nhiều ứng dụng công nghệ cao khác, bao gồm điện toán lượng tử. Năng lực này khẳng định EU vẫn là một mắt xích không thể thay thế trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu, nhất là trong lĩnh vực bán dẫn và HPC, đồng thời củng cố vai trò chiến lược của EU trong hệ thống và thị trường công nghệ cao trên thế giới.

Tăng cường tự chủ chiến lược trong lĩnh vực công nghệ trước biến chuyển của môi trường quốc tế

Trước yêu cầu nâng cao năng lực tự chủ về công nghệ trước biến chuyển của môi trường quốc tế, thời gian qua EU đã triển khai một loạt biện pháp nhằm từng bước giảm mức độ lệ thuộc công nghệ vào các nước thứ ba, tập trung củng cố nền tảng tự chủ chiến lược công nghệ của châu Âu.

Về cơ sở pháp lý, các biện pháp của EU chủ yếu dựa trên Điều 114 của Điều ước về vận hành của Liên minh châu Âu (TFEU). Điều khoản này cho phép EU áp dụng các biện pháp nhằm điều chỉnh quy định của khối phù hợp với mục tiêu thiết lập và vận hành thị trường nội khối. Vì vậy, TFEU được xem là một công cụ pháp lý quan trọng để EU thúc đẩy củng cố tự chủ chiến lược trong lĩnh vực công nghệ(10).

Một số biện pháp khác nhằm tăng cường tự chủ chiến lược công nghệ bao gồm thành lập Trung tâm Năng lực An ninh mạng châu Âu trong công nghiệp, công nghệ và nghiên cứu; xây dựng mạng lưới các trung tâm điều phối quốc gia; đồng thời phát huy vai trò của Viện Đổi mới và Công nghệ châu Âu. Các thiết chế này hướng tới mục tiêu phát triển năng lực công nghệ, công nghiệp và nghiên cứu của Liên minh về an ninh mạng, tăng cường sức cạnh tranh của ngành an ninh mạng và công nghệ cao trong toàn khối.

Cùng với đó, EP nhấn mạnh để bảo đảm chủ quyền và quyền tự chủ chiến lược, EU cần có một nền tảng công nghiệp tự chủ, có khả năng cạnh tranh toàn cầu, đồng thời đẩy mạnh nghiên cứu và đổi mới sáng tạo để nắm giữ vị thế dẫn đầu trong công nghệ hỗ trợ then chốt và giải pháp đổi mới sáng tạo. Một số sáng kiến chính sách quan trọng đã được triển khai trong khuôn khổ Chiến lược công nghiệp cập nhật của EU, như Đạo luật Chips, Đạo luật Công nghiệp Net Zero và Đạo luật Nguyên liệu thô. Đặc biệt, Nền tảng Công nghệ Chiến lược cho châu Âu (STEP) được thiết kế nhằm thúc đẩy đầu tư vào công nghệ quan trọng. Các sáng kiến này góp phần củng cố, định hướng và huy động nguồn quỹ của EU để đầu tư vào công nghệ số, công nghệ tiên tiến, công nghệ sạch và công nghệ sinh học tại EU(11).

Có thể thấy, tự chủ về công nghệ đã trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu của EU trên cơ sở triển khai hàng loạt biện pháp chiến lược. Tuy nhiên, các biện pháp này vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức hiện tại và cả trong tương lai, đòi hỏi sự nỗ lực cao và phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan của EU để thực hiện một cách hiệu quả các mục tiêu đề ra.

Một số gợi mở về phương diện chính sách

Trong nhiều văn bản và chính sách của EU thời gian qua, quan điểm về “tự chủ chiến lược” không chỉ được nhấn mạnh về mặt nhận thức, mà còn từng bước được triển khai trên thực tế. Đây là phản ứng mang tính tất yếu của EU trước những biến chuyển nhanh chóng, phức tạp của môi trường quốc tế.

Đối với Việt Nam, tăng cường tự chủ chiến lược ngày càng trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm giảm sự lệ thuộc, nâng cao sức chống chịu và chủ động ứng phó hiệu quả hơn với biến động từ bên ngoài. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam nhấn mạnh yêu cầu tự chủ chiến lược, tự cường, tự tin, tiến mạnh trong kỷ nguyên mới của dân tộc. Theo đó, mục tiêu cốt lõi của chủ trương tăng cường tự chủ chiến lược là bảo đảm độc lập, tự chủ trong phát triển kinh tế - xã hội, giảm mức độ phụ thuộc vào bên ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực then chốt như công nghệ cao và sản xuất thiết yếu. Đồng thời, theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam, cần triển khai đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, tạo nền tảng cho phát triển lực lượng sản xuất mới, hiện đại.

Kinh nghiệm của EU về tự chủ chiến lược trong lĩnh vực công nghệ có thể gợi mở một số vấn đề sau về phương diện chính sách:

Một là, hoàn thiện cơ chế, chính sách phát triển khoa học - công nghệ.

Kinh nghiệm của EU cho thấy, vai trò của thể chế đặc biệt quan trọng trong việc định hình tiêu chuẩn, quy chuẩn, định hướng phát triển và bảo đảm chính sách cho khoa học - công nghệ, góp phần giúp tăng cường vai trò của khối với tư cách là một chủ thể quốc tế. Tuy nhiên, khi công nghệ tiến bộ nhanh chóng, nếu không cập nhật kịp thời một số quy định thực tiễn, các khuôn khổ pháp lý có thể trở thành lực cản đối với mục tiêu đổi mới, vì vậy cần được tiến hành chủ động hơn, dựa trên dự báo về công nghệ tương lai.

Hai là, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, thu hút và trọng dụng nhân tài.

Mặc dù là khu vực có năng lực nghiên cứu khoa học mạnh mẽ cùng hệ sinh thái khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo phát triển năng động, EU vẫn đặc biệt chú trọng đào tạo, thu hút và giữ chân nhân tài, nhất là nhân lực có kỹ năng số và năng lực đổi mới sáng tạo. Điều đó cho thấy, trong cạnh tranh công nghệ toàn cầu, nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định năng lực tự chủ.

Ba là, tăng cường đầu tư cho khoa học - công nghệ.

Thực tế cho thấy, đầu tư cho R&D và hiện đại hóa công nghiệp của EU vẫn thấp hơn so với các trung tâm công nghệ hàng đầu trên thế giới. Đây là một trong những nguyên nhân khiến EU gặp khó khăn trong việc duy trì vị thế cạnh tranh ở một số lĩnh vực công nghệ mũi nhọn.

Bốn là, tăng cường hợp tác quốc tế về khoa học - công nghệ theo hướng chọn lọc, hiệu quả.

Kinh nghiệm của EU cho thấy, trong nhiều lĩnh vực công nghệ, cả năng lực sản xuất lẫn hoạt động R&D đều khó có thể phát triển hiệu quả nếu thiếu hợp tác quốc tế. Vì vậy, EU chủ trương xây dựng chiến lược hợp tác rõ ràng, lựa chọn đối tác phù hợp, đồng thời thiết lập các công cụ để hạn chế rủi ro phụ thuộc quá mức vào bên ngoài.

Thực tiễn những năm gần đây cho thấy, mặc dù sở hữu nhiều nguồn lực và lợi thế quan trọng, EU vẫn đối mặt với nhiều thách thức về yêu cầu tự chủ công nghệ. Để ứng phó, EU đã triển khai một loạt biện pháp nhằm ngăn chặn xu hướng suy giảm tự chủ công nghệ, đồng thời từng bước giảm thiểu phụ thuộc vào quốc gia bên ngoài.

Đối với Việt Nam, Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam đặt ra yêu cầu hoàn thiện thể chế theo hướng khuyến khích sáng tạo, phù hợp với nguyên tắc thị trường, chuẩn mực và thông lệ quốc tế, đồng thời chấp nhận rủi ro có kiểm soát trong nghiên cứu, thử nghiệm và ứng dụng mô hình, công nghệ mới. Đây là điểm đổi mới quan trọng so với tư duy quản lý truyền thống, vốn thường thiên về an toàn, ngại rủi ro và chưa tạo đủ không gian cho sáng tạo(12). Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22-12-2024, của Bộ Chính trị, “Về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia”, xác định chuyển đổi số, công nghệ cao và đổi mới sáng tạo là những yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với phát triển đất nước. Điều đó cho thấy một bước chuyển căn bản về tư duy phát triển. Để khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo thực sự trở thành động lực trung tâm của tăng trưởng, yêu cầu có ý nghĩa quyết định là phải xây dựng được một thể chế phát triển phù hợp, mang tính đột phá trong kỷ nguyên mới. Việc Quốc hội khóa XV thông qua 5 đạo luật(13) tại Kỳ họp thứ 9 là bước đi quan trọng nhằm cụ thể hóa Nghị quyết số 57-NQ/TW, góp phần tháo gỡ điểm nghẽn, thể chế và thúc đẩy các động lực phát triển mới(14). Điều này chỉ ra sự cần thiết của việc tiếp tục thể chế hóa nhanh, đầy đủ và đồng bộ các quyết sách chiến lược của Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam và Nghị quyết số 57-NQ/TW; đồng thời rà soát, ban hành kịp thời các văn bản hướng dẫn thi hành, bảo đảm hiệu lực đồng bộ, thống nhất và khả năng thực thi cao.

Tổng Bí thư Tô Lâm cùng các lãnh đạo, nguyên lãnh đạo Đảng, Nhà nước và các đại biểu theo dõi màn trình diễn của robot hình người, một sản phẩm công nghệ cao do Tập đoàn Vingroup nghiên cứu và phát triển tại Hội chợ Triển lãm Quốc gia, ngày 19-8-2025_Ảnh: dantri.com.vn

Theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam, Đại hội XIV nêu bật định hướng phát triển đất nước giai đoạn 2026 - 2030, gắn với xác lập mô hình tăng trưởng mới, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực trung tâm của sự phát triển. Đây là nhiệm vụ cấp bách nhằm bảo đảm năng lực tự chủ công nghệ, nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế và khẳng định vị thế quốc gia. Nghị quyết số 57-NQ/TW nhấn mạnh yêu cầu tăng cường đầu tư, đổi mới, nâng cao chất lượng giáo dục - đào tạo, bảo đảm nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia(15). Theo đó, giáo dục - đào tạo phải thực sự trở thành nền tảng, hướng tới hình thành năng lực đổi mới sáng tạo, năng lực số, tư duy quản trị hiện đại và khả năng thích ứng nhanh với biến động của môi trường kinh tế - xã hội toàn cầu. Cùng với đó, việc xây dựng cơ chế, chính sách đủ mạnh để thu hút, trọng dụng nhân tài trong và ngoài nước, qua đó nâng cao chất lượng nghiên cứu, thúc đẩy lan tỏa tri thức, hình thành văn hóa sáng tạo trong toàn xã hội là cần thiết(16).

Từ việc phân tích kinh nghiệm của EU, có thể thấy rằng nâng cao tự chủ chiến lược trong lĩnh vực công nghệ không chỉ là yêu cầu kinh tế, mà còn là vấn đề có ý nghĩa chiến lược đối với phát triển đất nước, bảo đảm an ninh quốc gia và củng cố vị thế quốc tế. Điều này gợi mở yêu cầu về việc tập trung hoàn thiện thể chế phát triển khoa học - công nghệ; phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; tăng cường đầu tư có trọng tâm, trọng điểm cho lĩnh vực công nghệ chiến lược; đồng thời đẩy mạnh hợp tác quốc tế theo hướng chọn lọc, hiệu quả, gắn với xây dựng năng lực nội sinh./.

------------

* Bài viết này là sản phẩm của nhiệm vụ Khoa học và Công nghệ cấp Bộ: “Xây dựng nền kinh tế tự chủ của một số nước châu Âu trong bối cảnh hiện nay”, mã số: KHXH/NV/2025-108

(1) “Communication from the Commission to the European Parliament, the Council, the European Economic and Social Committee and the Committee of the Regions - A New Industrial Strategy for Europe” (Tạm dịch: Thông báo từ Ủy ban châu Âu gửi Nghị viện châu Âu, Hội đồng châu Âu, Ủy ban Kinh tế và Xã hội châu Âu và Ủy ban các Vùng châu Âu - Chiến lược công nghiệp mới cho châu Âu), COM (2020) 102, tr. 13
(2)  “Resolution of  22 January 2026 on European technological sovereignty and digital infrastructure” (Tạm dịch: Nghị quyết ngày 22 tháng 1 năm 2026 về chủ quyền công nghệ và hạ tầng kỹ thuật số châu Âu), European Parliament, 2025/2007(INI),  https://table.media/assets/europe/european-parliament-resolution-of-22-january-2026.pdf, tr. 9
(3) E. Fahey và S. Poli: “The strengthening of European technological sovereignty and its legal bases in the Treaties” (Tạm dịch: Tăng cường chủ quyền công nghệ của châu Âu và cơ sở pháp lý trong các điều ước), 2022, https://rivista.eurojus.it/wp-content/uploads/pdf/Qui-2.pdf
(4) “Report on European technological sovereignty and digital infrastructure” (Tạm dịch: Báo cáo về chủ quyền công nghệ và hạ tầng kỹ thuật số của châu Âu), European Parliament, 2025, https://www.europarl.europa.eu/doceo/document/A-10-2025-0107_EN.pdf, tr. 27
(5) J.-P. Kleinhans và N. Baisakova: The Global Semiconductor Value Chain: A Technology Primer for Policy Makers (Tạm dịch: Chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu: Cẩm nang công nghệ dành cho nhà hoạch định chính sách), Berlin: Stiftung Neue Verantwortung, 2025
(6) Christopher Cytera, Clara Riedenstein: “Chips War 2025” (Tạm dịch: Cuộc chiến chip 2025), 2025, https://cepa.org/commentary/part-five-chips-war-2025/
(7), (8) “Report on European technological sovereignty and digital infrastructure” (Tạm dịch: Báo cáo về chủ quyền công nghệ và hạ tầng kỹ thuật số của châu Âu), Tlđd, tr. 28
(9) “Europe’s Digital Decade and Autonomy” (Tạm dịch: Thập kỷ kỹ thuật số và quyền tự chủ Châu Âu), European Parliament, 2021, https://www.europarl.europa.eu/RegData/etudes/STUD/2021/695465/IPOL_STU(2021)695465_EN.pdf, tr. 27 - 28
(10) E. Fahey và S. Poli: “The strengthening of European technological sovereignty and its legal bases in the Treaties”, Tlđd, tr. 156
(11) Assessing Open Strategic Autonomy: A two-dimensional index to quantify EU-27 autonomy in industrial ecosystems and strategic technologies” (Tạm dịch: Đánh giá quyền tự chủ chiến lược mở: Chỉ số hai chiều để định lượng quyền tự chủ của EU-27 trong các hệ sinh thái công nghiệp và công nghệ chiến lược), European Commission, 2024, tr. 3
(12) Phạm Minh Tuấn: “Đại hội XIV: Khởi đầu kỷ nguyên phát triển mới với mô hình tăng trưởng nhanh và bền vững dựa trên khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo”, Tạp chí Cộng sản điện tử,  ngày 22-1-2026, https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/chinh-tri-xay-dung-dang/-/2018/1208602/dai-hoi-xiv--khoi-dau-ky-nguyen-phat-trien-moi-voi-mo-hinh-tang-truong-nhanh-va-ben-vung-dua-tren-khoa-hoc---cong-nghe%2C-doi-moi-sang-tao.aspx
(13) Cụ thể, 5 luật đã được thông qua trong Kỳ họp thứ 9, Quốc hội khóa XV bao gồm: Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo; Luật Công nghiệp Công nghệ số; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Năng lượng nguyên tử
(14) Thu Giang: “Cụ thể hóa Nghị quyết 57 bằng 5 luật để tạo đột phá thể chế”, Báo Điện tử Chính phủ, 2025, https://baochinhphu.vn/cu-the-hoa-nghi-quyet-57-bang-5-luat-de-tao-dot-pha-the-che-10225070718263805.htm
(15) Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22-12-2024, của Bộ Chính trị, “Về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia”
(16) Phạm Minh Tuấn: “Đại hội XIV: Khởi đầu kỷ nguyên phát triển mới với mô hình tăng trưởng nhanh và bền vững dựa trên khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo”, Tlđd