Chiến lược lao động của Liên minh châu Âu hướng tới nền kinh tế tự chủ trong kỷ nguyên số
TCCS - Chiến lược lao động giữ vai trò then chốt trong việc xây dựng nền kinh tế tự chủ của Liên minh châu Âu (EU), đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số và cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt. Các giải pháp như phát triển kỹ năng, đổi mới đào tạo nghề, tăng cường liên kết công - tư và xây dựng thị trường lao động toàn diện được coi là những trụ cột không thể thiếu. Tuy nhiên, EU vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức, như bất bình đẳng về kỹ năng và tình trạng thiếu hụt lao động chất lượng cao trước những biến đổi nhanh chóng của thời đại số hóa.
Khái niệm nền kinh tế tự chủ và vai trò của chiến lược lao động
Trong bối cảnh toàn cầu hóa đang định hình lại bởi các cuộc khủng hoảng địa - chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng và cạnh tranh chiến lược giữa các trung tâm quyền lực, chiến lược kinh tế tự chủ trở thành định hướng quan trọng của EU. Nền kinh tế tự chủ ở đây không đồng nghĩa với chủ nghĩa bảo hộ hay tách khỏi hội nhập, mà là khả năng kiểm soát và vận hành độc lập các nguồn lực chiến lược, qua đó giúp EU có thể đưa ra các quyết định độc lập trong những lĩnh vực then chốt. Mục tiêu cốt lõi là giảm phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài có thể gây rủi ro đối với lợi ích kinh tế, an ninh và xã hội của EU.
Theo cách tiếp cận của Ủy ban châu Âu (EC), nền kinh tế tự chủ không chỉ gắn với các ngành công nghiệp và công nghệ cao như chất bán dẫn, y tế, năng lượng sạch, chuỗi cung ứng nguyên liệu thô, mà còn mở rộng sang những lĩnh vực tiềm năng như kỹ năng lao động, đổi mới sáng tạo và dữ liệu số. Đây là các yếu tố chủ chốt cấu thành năng lực tự cường của nền kinh tế. Từ năm 2020, khái niệm này đã được lồng ghép vào các chiến lược lớn, như Chiến lược công nghiệp mới cho châu Âu, Tuyên bố Porto năm 2021 và Chương trình Thập kỷ số 2030, thể hiện xu hướng EU chuyển từ mô hình tăng trưởng mở thuần túy sang phát triển có kiểm soát hơn, bền vững hơn và gắn kết hơn(1).
Trong cấu trúc đó, chiến lược lao động giữ vị trí then chốt, bởi lực lượng lao động là trung tâm của mọi quá trình phát triển. Nếu thiếu đội ngũ lao động đủ kỹ năng, đặc biệt là kỹ năng số, EU sẽ khó duy trì lợi thế về công nghệ, sản xuất nội địa và an ninh xã hội trước sức ép cạnh tranh toàn cầu. Điều này càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, khi người lao động buộc phải liên tục cập nhật, đổi mới và tái cấu trúc kỹ năng để thích ứng.
Để đáp ứng yêu cầu, EU thúc đẩy các chiến lược phát triển kỹ năng, khuyến khích học tập suốt đời, tăng cường tính toàn diện và nâng cao khả năng thích ứng của thị trường lao động. Nhờ đó, EU chủ động kiểm soát tốt hơn chuỗi giá trị, bảo vệ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và củng cố năng lực phục hồi kinh tế trước các cú sốc bên ngoài. Có thể khẳng định, chiến lược lao động chính là nền tảng quan trọng để xây dựng nền kinh tế tự chủ dựa trên nguồn nhân lực chất lượng cao.
Chính sách về lao động trong chiến lược kinh tế tự chủ
Trong quá trình hiện thực hóa chiến lược nền kinh tế tự chủ, EU không chỉ ưu tiên các chính sách công nghiệp và công nghệ, mà còn xác định rõ nguồn nhân lực là nền tảng quyết định năng lực tự chủ của khối. Khung chính sách về lao động trong chiến lược này được thể hiện qua một số cấu phần chính sau:
Một là, Chương trình nghị sự kỹ năng châu Âu.
Ra mắt năm 2020, Chương trình nghị sự kỹ năng châu Âu là chiến lược tổng thể nhằm nâng cao kỹ năng, tăng khả năng thích ứng nghề nghiệp và thúc đẩy học tập suốt đời cho người lao động trong EU. Đến năm 2025, chương trình đặt ra các mục tiêu: 50% người trưởng thành tham gia hoạt động học tập hằng năm, 70% dân số trưởng thành có kỹ năng số cơ bản và 20% người tìm việc được đào tạo trong vòng 3 tháng.
Chương trình nhấn mạnh yêu cầu kết nối chặt chẽ giữa hệ thống giáo dục với thị trường lao động, qua đó thu hẹp khoảng cách giữa kỹ năng đào tạo và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Theo khảo sát của ManpowerGroup năm 2023, 75% số doanh nghiệp EU gặp khó khăn trong việc tuyển dụng ứng viên phù hợp, tăng mạnh so với 42% năm 2018, cho thấy tầm quan trọng của chính sách phát triển kỹ năng và học tập suốt đời(2). Bên cạnh đó, chương trình chú trọng mở rộng cơ hội cho người khuyết tật, người lao động lớn tuổi và người nhập cư, nhằm bảo đảm mọi nhóm xã hội đều được tiếp cận với các kỹ năng thiết yếu trong thị trường lao động hiện đại.
Hai là, Hiệp ước về kỹ năng.
Hiệp ước về kỹ năng, được công bố cuối năm 2020, là cơ chế hợp tác công - tư quy mô lớn nhằm triển khai chiến lược kỹ năng của EU trên thực tế. Đến năm 2023, Hiệp ước đã thu hút hơn 2.500 tổ chức tham gia và hỗ trợ đào tạo cho hơn 3,5 triệu lao động trong các lĩnh vực như sản xuất công nghệ cao, công nghệ số, năng lượng tái tạo, y tế, du lịch và xây dựng xanh(3).
Mỗi đối tác tham gia Hiệp ước đều phải xây dựng kế hoạch kỹ năng cụ thể với mục tiêu, ngân sách và thời hạn triển khai rõ ràng. Sáng kiến này không chỉ giúp nâng cao kỹ năng cho người lao động, mà còn tạo dựng mối liên kết chặt chẽ giữa chính sách, thị trường và hệ thống giáo dục - đào tạo, phù hợp với định hướng tăng trưởng bền vững và tự chủ công nghệ của EU.
Ba là, Chương trình Thập kỷ số châu Âu.
Chương trình Thập kỷ số châu Âu, được EC thông qua năm 2021, là định hướng chiến lược cho quá trình chuyển đổi số của toàn khối EU. Một trong bốn trụ cột chính của chương trình là phát triển kỹ năng số cho người dân, đặt mục tiêu đến năm 2030 có 80% người trưởng thành đạt kỹ năng số cơ bản và 20 triệu chuyên gia công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) tham gia vào nền kinh tế số.
Hiện nay, chỉ khoảng 56% dân số trưởng thành của EU có kỹ năng số cơ bản, với tỷ lệ thấp ở các nước Đông và Nam Âu. Do đó, Chương trình Thập kỷ số đóng vai trò quan trọng trong việc thu hẹp khoảng cách kỹ năng số giữa các vùng, bảo đảm mọi công dân EU, không phân biệt khu vực hay trình độ, đều được trang bị năng lực cần thiết để tham gia nền kinh tế số(4).
Bốn là, Trụ cột quyền xã hội châu Âu.
Trụ cột quyền xã hội châu Âu, được thông qua năm 2017 và cụ thể hóa bằng Kế hoạch hành động năm 2021, xác lập 20 quyền cơ bản về giáo dục, đào tạo, điều kiện làm việc, an sinh xã hội và bình đẳng giới trong thị trường lao động EU. Trong đó, quyền tiếp cận đào tạo và học tập suốt đời được coi là nền tảng, bảo đảm mọi người dân có cơ hội tham gia thị trường lao động và phát triển nghề nghiệp.
Kế hoạch hành động đề ra mục tiêu đến năm 2030, 78% người trưởng thành có việc làm, 60% lao động tham gia đào tạo mỗi năm. Những mục tiêu này góp phần tăng cường khả năng phục hồi, bảo đảm tính tự chủ xã hội và trở thành bộ phận cốt lõi của nền kinh tế tự chủ. Trụ cột quyền xã hội cũng tạo cơ sở pháp lý để các quyền xã hội được lồng ghép trong các chính sách về lao động, đào tạo, phục hồi kinh tế và chuyển đổi số của EU(5).
Năm là, Quỹ xã hội châu Âu+.
Quỹ xã hội châu Âu+ (ESF+) là công cụ tài chính lớn nhất của EU về việc làm và kỹ năng, với ngân sách 142,7 tỷ euro cho giai đoạn 2021 - 2027. Quỹ tập trung vào năm lĩnh vực ưu tiên: thúc đẩy việc làm chất lượng cao, hỗ trợ giáo dục và học tập suốt đời, tăng cường hòa nhập xã hội, giảm nghèo và cải thiện quản trị thị trường lao động.
ESF+ hỗ trợ trực tiếp cho các chiến lược của EU thông qua việc tài trợ cho các dự án đào tạo nghề, chuyển đổi kỹ năng và tái hòa nhập lao động ở cấp địa phương. Bên cạnh chức năng tài trợ, ESF+ còn giữ vai trò điều phối và giám sát, yêu cầu mỗi quốc gia thành viên xây dựng Kế hoạch quốc gia về kỹ năng phù hợp với các mục tiêu chung của EU, qua đó bảo đảm tính gắn kết và hiệu quả của toàn khối(6).
Trụ cột triển khai chiến lược lao động hướng tới nền kinh tế tự chủ của EU
Trong quá trình xây dựng nền kinh tế tự chủ, EU triển khai chiến lược lao động dựa trên bốn trụ cột cơ bản, hình thành nền tảng vững chắc giúp khối chủ động ứng phó với những biến động toàn cầu.
Thứ nhất, phát triển kỹ năng số và công nghệ cao.
Chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc cơ cấu lao động ở EU, tạo ra nhu cầu lớn về nhân lực công nghệ thông tin và truyền thông. Chiến lược Thập kỷ số nhấn mạnh việc gia tăng số lượng chuyên gia ICT, nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế số. Tuy nhiên, khoảng cách kỹ năng số giữa các nhóm dân cư và giữa các quốc gia thành viên vẫn rất lớn (năm 2023, chỉ 56% người trưởng thành EU có kỹ năng số cơ bản, trong khi tỷ lệ này ở Hà Lan là 83%, còn Romania chỉ đạt 28%)(7).
Để thu hẹp khoảng cách, EU triển khai Liên minh kỹ năng số và việc làm, đồng thời tăng cường hỗ trợ đào tạo kỹ năng số tại các địa phương thông qua Quỹ ESF+. Các chương trình này bảo đảm người lao động, kể cả ở vùng sâu, vùng xa và nhóm yếu thế, đều có thể tiếp cận cơ hội nâng cao kỹ năng số.
Thứ hai, nâng cấp mô hình đào tạo nghề và thúc đẩy học tập suốt đời.
EU đang chuyển từ mô hình giáo dục chú trọng văn bằng sang mô hình đào tạo dựa trên năng lực, tập trung nhiều hơn đến các hình thức linh hoạt như chứng chỉ vi mô, học tập kết hợp và các chương trình dành riêng cho người trưởng thành. Theo Cơ quan Phát triển đào tạo nghề châu Âu (CEDEFOP), 44% số doanh nghiệp EU gặp khó khăn trong tuyển dụng do thiếu ứng viên có kỹ năng phù hợp.
Để khắc phục tình trạng này, nhiều nước như Đức, Áo, Hà Lan đã mở rộng mô hình đào tạo kép, kết hợp giữa học lý thuyết tại các cơ sở đào tạo với thực hành tại doanh nghiệp. EU đẩy mạnh công nhận bằng cấp và kỹ năng xuyên biên giới, tạo điều kiện thuận lợi cho sự di chuyển lao động trong nội khối, từ đó phát huy tối đa hiệu quả của thị trường lao động chung.
Thứ ba, tăng cường tính toàn diện và linh hoạt của thị trường lao động.
Tính toàn diện là một tiêu chí quan trọng bảo đảm công bằng xã hội và bền vững trong phát triển. Năm 2023, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của nữ giới (nhóm tuổi 20 - 64) là 70,2%, thấp hơn 10,2 điểm phần trăm so với nam giới. Bên cạnh đó, các nhóm lao động lớn tuổi, người di cư và người khuyết tật vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản trong tiếp cận việc làm(8).
Do vậy, EU thúc đẩy việc làm linh hoạt thông qua các chính sách hỗ trợ làm việc từ xa, hợp đồng linh hoạt, mở rộng phạm vi bảo hiểm xã hội đối với lao động độc lập. Việc tăng cường kỹ năng cho phụ nữ, khuyến khích bình đẳng giới trong các ngành công nghệ cũng là một mục tiêu then chốt trong chiến lược số hóa, giúp khai thác tốt hơn tiềm năng của lực lượng lao động.
Thứ tư, thúc đẩy liên kết thể chế và hợp tác công - tư.
Liên kết thể chế là yếu tố quyết định hiệu quả triển khai các chính sách lao động. Sáng kiến Hiệp ước về kỹ năng thể hiện rõ cơ chế phối hợp đa cấp giữa EU, chính phủ các quốc gia thành viên, doanh nghiệp, hiệp hội ngành và các cơ sở đào tạo. Các ngành được ưu tiên gồm sản xuất công nghiệp, ICT, năng lượng tái tạo và chăm sóc sức khỏe.
Hiệp ước yêu cầu các đối tác xây dựng kế hoạch kỹ năng với mục tiêu, chỉ tiêu đo lường và ngân sách cụ thể, tạo điều kiện gắn kết thực chất giữa chiến lược phát triển kỹ năng và nhu cầu nhân lực của từng ngành. Qua đó, chiến lược lao động không chỉ dừng ở định hướng chính sách, mà còn được cụ thể hóa bằng các cam kết và hành động cụ thể ở cả khu vực công và khu vực tư.
Thách thức và định hướng hoàn thiện chiến lược
Mặc dù chiến lược lao động của EU đã tạo dựng nền tảng quan trọng cho quá trình xây dựng năng lực tự chủ về kinh tế, song thực tiễn triển khai vẫn đối mặt với nhiều thách thức cả về cấu trúc lẫn cơ chế thực thi.
Chênh lệch lớn về kỹ năng và đào tạo nghề giữa các quốc gia thành viên. Chênh lệch này dẫn đến sự phân hóa trong khả năng tiếp cận việc làm chất lượng cao giữa các khu vực. Hệ thống giáo dục nghề nghiệp và mức độ đầu tư cho đào tạo kỹ năng phát triển không đồng đều, khiến nguồn nhân lực chất lượng cao tập trung chủ yếu ở Tây và Bắc Âu. Ngược lại, nhiều nước ở Đông và Nam Âu còn thiếu các chương trình đào tạo nghề chất lượng, chậm triển khai chuyển đổi số và nâng cao kỹ năng, dẫn đến tình trạng lao động di cư mạnh và khó thu hút đầu tư chất lượng cao.
Sự thích ứng giữa kỹ năng đào tạo và nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Trên thực tế, các chương trình đào tạo hiện nay chưa theo kịp yêu cầu công việc thực tiễn, thiếu tính cập nhật và chưa tạo điều kiện cho người lao động chuyển đổi nhanh giữa các ngành, nghề. Thực trạng này bộc lộ rõ trong các ngành công nghệ cao, dịch vụ kỹ thuật số và sản xuất công nghệ mới. Thêm vào đó, cơ chế công nhận bằng cấp, chứng chỉ giữa các quốc gia thành viên EU vẫn chưa thực sự hiệu quả, gây cản trở đối với sự dịch chuyển lao động nội khối.
Rào cản về bình đẳng giới, hòa nhập xã hội và cơ hội tiếp cận của các nhóm yếu thế. Nữ giới, lao động lớn tuổi, người nhập cư, người khuyết tật và người lao động có trình độ kỹ năng thấp vẫn gặp khó khăn trong tiếp cận các chương trình đào tạo hoặc tìm kiếm việc làm phù hợp. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực, mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến tính bền vững và công bằng xã hội của toàn khối. Hệ thống an sinh xã hội khác biệt giữa các quốc gia cũng dẫn đến mức độ bảo vệ nhóm lao động yếu thế không đồng đều.
Phối hợp chính sách giữa các cấp thể chế còn thiếu đồng bộ và chưa linh hoạt. Nhiều chương trình chưa có sự kết nối chặt chẽ giữa cấp khu vực, cấp quốc gia và cấp địa phương, nhất là trong việc chia sẻ dữ liệu và xác định nhu cầu kỹ năng theo vùng, ngành. Điều này khiến việc điều chỉnh chính sách chưa kịp thời và chưa bám sát đặc thù của từng thị trường lao động.
Trước các thách thức trên, định hướng hoàn thiện chiến lược lao động của EU trong giai đoạn tới theo hướng tổng thể, đa chiều, đổi mới đồng bộ cả về thể chế, nguồn lực lẫn công cụ chính sách. Trong đó, nhấn mạnh một số ưu tiên sau:
Một là, thúc đẩy phát triển kỹ năng số và kỹ năng xanh một cách toàn diện, liên tục và bám sát thực tiễn. EU cần ưu tiên nguồn lực cho các chương trình đào tạo kỹ năng số không chỉ tại các trung tâm công nghiệp lớn, mà còn ở khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa, nơi các nhóm yếu thế ít có cơ hội tiếp cận với đổi mới công nghệ. Song song với đó, kỹ năng xanh cần được lồng ghép từ nhận thức đến ứng dụng thực tiễn trong các ngành sản xuất, dịch vụ, xây dựng, nông nghiệp, nhằm đáp ứng mục tiêu trung hòa khí hậu và phát triển bền vững của châu Âu.
Hai là, tăng cường liên kết giữa giáo dục, đào tạo nghề và thị trường lao động, lấy doanh nghiệp làm trung tâm của hệ sinh thái kỹ năng. Các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và hiệp hội ngành, nghề cần phối hợp chặt chẽ hơn trong xây dựng chương trình đào tạo, đánh giá kỹ năng và tạo cơ hội thực tập, học việc cho người học. Việc phát triển hệ thống chứng chỉ vi mô được công nhận rộng rãi trong toàn EU sẽ giúp người lao động linh hoạt hơn về năng lực, có điều kiện thuận lợi trong chuyển đổi nghề nghiệp trước bối cảnh thị trường biến động nhanh.
Ba là, củng cố và mở rộng chính sách xã hội, tăng cường hỗ trợ nhóm yếu thế.
Chính sách lao động của EU cần tiếp tục nhấn mạnh mục tiêu thúc đẩy bình đẳng giới, giảm chênh lệch vùng, miền và nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ đào tạo, tư vấn nghề nghiệp. Các chương trình đào tạo lại, học tập suốt đời cần được gắn với hỗ trợ tài chính, bảo hiểm thất nghiệp và các chính sách chuyển đổi công bằng cho các ngành, nghề chịu tác động mạnh từ chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Bốn là, hoàn thiện hệ thống quản trị và đánh giá chính sách đa tầng, đẩy mạnh số hóa dữ liệu thị trường lao động.
Việc xây dựng hệ thống dữ liệu toàn diện về kỹ năng và việc làm sẽ cho phép EU dự báo tốt hơn nhu cầu kỹ năng tương lai, từ đó điều phối đào tạo linh hoạt. Cùng với đó, cần tăng cường trách nhiệm giải trình, minh bạch nguồn lực và bảo đảm các sáng kiến về kỹ năng đến đúng đối tượng mục tiêu. EU cần đẩy mạnh hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm về quản trị lao động, phát triển kỹ năng số và kết nối thị trường lao động xuyên biên giới. Chỉ khi đó, chiến lược lao động mới thực sự trở thành động lực nền tảng của nền kinh tế tự chủ.
Một số gợi mở đối với Việt Nam
Chiến lược lao động của EU, với các trụ cột về phát triển kỹ năng, số hóa, chuyển đổi công bằng và phối hợp thể chế, cho thấy rõ vai trò thiết yếu của nguồn nhân lực trong việc phát triển năng lực nội tại, tính tự chủ của nền kinh tế. Đối với Việt Nam, trong bối cảnh đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển kinh tế xanh và tái cấu trúc hệ thống đào tạo nghề, những kinh nghiệm này có giá trị tham khảo quan trọng, song cần được điều chỉnh phù hợp với điều kiện cụ thể của đất nước.
Thứ nhất, chiến lược phát triển nguồn nhân lực của Việt Nam còn thiếu tính tích hợp giữa các mục tiêu kinh tế, xã hội và công nghệ. Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ mới đạt khoảng 29% tổng lực lượng lao động(9). Điều đó có nghĩa là vẫn còn tỷ lệ đáng kể người lao động chưa có bằng cấp chính quy, dẫn tới hạn chế năng lực cạnh tranh của thị trường lao động Việt Nam so với các nước trong Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Theo kinh nghiệm của EU, việc xây dựng một chiến lược kỹ năng quốc gia tích hợp với các chương trình chuyển đổi số, công nghiệp hóa và chuyển đổi xanh, là hướng đi cần được đặc biệt quan tâm.
Thứ hai, thiếu hụt kỹ năng số trong lực lượng lao động là thách thức lớn đối với quá trình chuyển đổi số quốc gia. Nhiều khảo sát cho thấy phần lớn lao động Việt Nam, nhất là ở khu vực nông thôn và khu vực phi chính thức, vẫn chưa tiếp cận đầy đủ các chương trình đào tạo kỹ năng số. Trong khi đó, các ngành công nghiệp và dịch vụ ngày càng số hóa, làm gia tăng nguy cơ kỹ năng lao động bị lỗi thời nếu không được cập nhật kịp thời. Do đó, cần sớm xây dựng khung kỹ năng số quốc gia, đẩy mạnh các chương trình đào tạo ngắn hạn, linh hoạt, nhất là hình thức trực tuyến, đồng thời có cơ chế hỗ trợ tài chính cho người lao động ở nông thôn, người lao động phi chính thức.
Thứ ba, sự liên kết giữa các chương trình đào tạo nghề và doanh nghiệp còn hạn chế. Hiện nay, doanh nghiệp vẫn chưa tham gia sâu vào quá trình xây dựng chương trình, giảng dạy và đánh giá kết quả học tập, khiến chất lượng lao động đầu ra nhiều khi chưa đáp ứng yêu cầu thực tế, tạo ra khoảng cách đáng kể giữa đào tạo và nhu cầu thị trường. Việt Nam có thể tham khảo mô hình liên minh kỹ năng theo ngành của EU, trong đó hiệp hội ngành, nghề phối hợp với cơ sở đào tạo xây dựng chương trình giảng dạy, xác định bộ kỹ năng cần thiết cho từng lĩnh vực, như cơ khí chính xác, logistics, nông nghiệp công nghệ cao.
Thứ tư, lao động phi chính thức vẫn chiếm tỷ lệ lớn và dễ bị tổn thương trước quá trình chuyển đổi số và tự động hóa.
Năm 2025, Việt Nam có khoảng 63% lao động có việc làm phi chính thức(10). Đa số nhóm này không có hợp đồng lao động, không tham gia bảo hiểm xã hội và ít có cơ hội tiếp cận đào tạo nghề. Điều này gây trở ngại trong việc thích ứng với sự thay đổi về công nghệ, thị trường và chính sách. Chính vì vậy, cần xây dựng các chương trình chuyển đổi nghề theo từng ngành, vùng, trong đó ưu tiên ngân sách cho đào tạo lại, tư vấn nghề nghiệp và kết nối việc làm, đặc biệt trong các lĩnh vực có nguy cơ bị thay thế bởi công nghệ và tự động hóa.
Thứ năm, chưa có hệ thống dự báo kỹ năng trung hạn và dài hạn đủ mạnh. Do thiếu hệ thống dự báo, chính sách đào tạo nghề và việc làm chủ yếu mang tính phản ứng, thiếu chủ động và tầm nhìn dài hạn. Dữ liệu thị trường lao động còn phân tán, chưa được cập nhật thường xuyên và thiếu cơ chế chia sẻ hiệu quả giữa các bộ, ngành. Hệ quả là, các chính sách phát triển kỹ năng chưa bám sát nhu cầu thực tế và xu hướng chuyển đổi công nghệ, kinh tế số.
Kinh nghiệm của EU cho thấy, Việt Nam cần xây dựng hệ sinh thái dữ liệu kỹ năng quốc gia với sự phối hợp liên ngành, ứng dụng phân tích dữ liệu lớn để dự báo yêu cầu kỹ năng tương lai. Điều này sẽ giúp nâng cao tính chủ động, tăng sức chống chịu và khả năng thích ứng của lực lượng lao động trước những biến động nhanh của môi trường kinh tế - xã hội.
Có thể thấy, chiến lược lao động của EU thể hiện tư duy phát triển hiện đại, đặt con người vào vị trí trung tâm của quá trình xây dựng nền kinh tế tự chủ. EU chú trọng tăng cường năng lực nội tại, đặc biệt là năng lực của nguồn nhân lực, thông qua các trụ cột như nâng cao kỹ năng số, hiện đại hóa đào tạo nghề và xây dựng thị trường lao động toàn diện, linh hoạt, công bằng. Điểm nổi bật là chiến lược lao động được gắn kết chặt chẽ với các chính sách lớn về công nghiệp, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và an sinh xã hội, giúp phát triển kỹ năng không chỉ bù đắp sự thiếu hụt lao động, mà còn tái cấu trúc và nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế./.
----------------------
* Bài viết này là sản phẩm của nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp Bộ: “Xây dựng nền kinh tế tự chủ của một số nước châu Âu trong bối cảnh hiện nay”; mã số nhiệm vụ: KHXH/NV/2025-108
(1) “A new industrial strategy for Europe” (Tạm dịch: Chiến lược công nghiệp mới cho châu Âu), European Commission, 2020, https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=CELEX%3A52020DC0102
(2) “EU jobs crisis as employers say applicants don’t have the right skills” (Tạm dịch: Khủng hoảng việc làm tại EU khi các nhà tuyển dụng cho rằng ứng viên thiếu kỹ năng phù hợp), Euronews, 2024, https://www.euronews.com/business/2024/04/08/eu-jobs-crisis-as-employers-say-applicants-dont-have-the-right-skills
(3) “New survey shows Pact for Skills helped train 3.5 million workers” (Tạm dịch: Khảo sát mới cho thấy hiệp ước kỹ năng đã hỗ trợ đào tạo 3,5 triệu lao động), European Commission, 2024, https://ec.europa.eu/commission/presscorner/detail/el/ip\_24\_1619
(5), (8) “56% of EU people have basic digital skills” (Tạm dịch: 56% người dân EU có kỹ năng số cơ bản), Eurostat, 2023, https://ec.europa.eu/eurostat/web/products-eurostat-news/-/ddn-20231215-3
(6) “European Pillar of Social Rights Action Plan” (Tạm dịch: Kế hoạch hành động về trụ cột quyền xã hội châu Âu), European Commission, https://employment-social-affairs.ec.europa.eu/policies-and-activities/european-pillar-social-rights-building-fairer-and-more-inclusive-european-union/european-pillar-social-rights-action-plan_en
(7) “European Social Fund Plus (ESF+)” (Tạm dịch: Quỹ Xã hội châu Âu Plus (ESF+)), European Commission, https://employment-social-affairs.ec.europa.eu/policies-and-activities/funding/european-social-fund-plus-esf_en
(9) “Gender employment gap” (Tạm dịch: Khoảng cách việc làm theo giới), Eurostat, https://www.iberdrola.com/social-commitment/gender-employment-gap
(10) “Tình hình thị trường lao động Việt Nam năm 2023”, Tổng cục Thống kê, https://www.gso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2024/01/tinh-hinh-thi-truong-lao-dong-viet-nam-nam-2023
Dưới cờ Đảng vẻ vang, chung sức, đồng lòng dựng xây đất nước vững bước đi lên chủ nghĩa xã hội  (27/02/2026)
Dưới cờ Đảng vẻ vang, chung sức, đồng lòng dựng xây đất nước vững bước đi lên chủ nghĩa xã hội  (26/02/2026)
- Phát huy vai trò đối ngoại nghị viện trong triển khai đường lối đối ngoại Đại hội XIV của Đảng
- Quan hệ Cộng hòa Liên bang Đức - ASEAN trong cấu trúc khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương
- Phát huy giá trị văn hóa, con người Việt Nam trong bảo vệ quyền con người và xây dựng quốc gia hùng cường
- Chính phủ kiến tạo và hành động, “nói đi đôi với làm”, điều hành bằng tư duy quản trị hiện đại, chủ động, linh hoạt trong mọi tình huống để hoàn thành xuất sắc trọng trách trước Đảng và nhân dân*
- Phát triển nguồn nhân lực có “kỹ năng xanh” ở Việt Nam
-
Quốc phòng - An ninh - Đối ngoại
Cuộc chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị năm 1972 - khát vọng độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam -
Quốc phòng - An ninh - Đối ngoại
Chiến thắng Điện Biên Phủ - Bài học lịch sử và ý nghĩa đối với sự nghiệp đổi mới hiện nay -
Kinh tế
Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa : Quan niệm và giải pháp phát triển -
Chính trị - Xây dựng Đảng
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 - Bước ngoặt vĩ đại của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX -
Chính trị - Xây dựng Đảng
Đổi mới tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị “tinh - gọn - mạnh - hiệu năng - hiệu lực - hiệu quả” theo tinh thần định hướng của Đồng chí GS, TS, Tổng Bí thư Tô Lâm