Tăng cường thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tại Việt Nam
TCCS - Trong những năm qua, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo đã khẳng định vai trò là một trong những động lực chủ yếu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu và nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam. Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI ở khu vực ngày càng gay gắt, việc nghiên cứu, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thu hút FDI vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội đất nước trong giai đoạn mới.
Thực trạng thu hút FDI vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo
Quy mô và diễn biến dòng vốn FDI vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo
Trong thời gian qua, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo luôn giữ vai trò là điểm đến chủ yếu của dòng vốn FDI vào Việt Nam. Từ năm 2011 đến năm 2019, vốn FDI đăng ký vào ngành tăng nhanh, từ khoảng 7,1 tỷ USD lên 24,56 tỷ USD, phản ánh xu hướng mở rộng đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia vào các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ trung bình và cao.
Trong giai đoạn 2020 - 2021, mặc dù chịu tác động của đại dịch COVID-19, ngành vẫn duy trì khả năng hấp thụ vốn tốt. Năm 2021, FDI đăng ký vào ngành đạt 18,1 tỷ USD, chiếm hơn 58% tổng FDI cả nước, qua đó tiếp tục khẳng định vai trò trụ cột của ngành trong quá trình phục hồi sản xuất và ổn định kinh tế.
Từ năm 2022 đến năm 2024, dòng vốn FDI có sự phục hồi rõ nét, gắn với làn sóng cấu trúc lại chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu. Năm 2024, FDI vào ngành đạt mức cao nhất trong 5 năm gần đây với 25,58 tỷ USD, chiếm gần 67% tổng vốn FDI đăng ký cả nước(1). Đến năm 2025, vốn FDI thực hiện vào ngành tiếp tục duy trì xu hướng tích cực, phản ánh niềm tin của nhà đầu tư đối với môi trường đầu tư - kinh doanh của Việt Nam.
Đặc điểm của dòng vốn FDI vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo giai đoạn 2022 - 2025
Giai đoạn hậu đại dịch cho thấy sự dịch chuyển quan trọng trong cấu trúc dòng vốn FDI vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Bên cạnh các dự án truyền thống trong lĩnh vực dệt may, da giày, chế biến thực phẩm, dòng vốn mới tập trung ngày càng nhiều vào những lĩnh vực có hàm lượng khoa học, công nghệ cao, như điện tử, thiết bị thông minh, linh kiện bán dẫn, cơ khí chính xác và vật liệu công nghiệp. Một số tập đoàn hàng đầu thế giới tiếp tục mở rộng quy mô đầu tư tại Việt Nam, trong đó có Samsung, LG, Foxconn, Amkor, Goertek… Việc các tập đoàn này chọn Việt Nam là cứ điểm sản xuất hoặc trung tâm mở rộng chuỗi cung ứng thể hiện vị thế ngày càng tăng của Việt Nam trong mạng lưới sản xuất khu vực. Đáng chú ý, nhiều địa phương ở miền Trung và miền Bắc bắt đầu thu hút thêm các dự án mới từ Mỹ, Nhật Bản và châu Âu trong các lĩnh vực công nghệ cao, phù hợp xu hướng phát triển ngành bán dẫn, trung tâm dữ liệu, thiết bị tự động hóa. Điều này mở ra hướng đi tích cực cho quá trình cải thiện cơ cấu công nghiệp của Việt Nam trong giai đoạn tới.
Giai đoạn 2022 - 2025 đánh dấu sự phục hồi mạnh mẽ của dòng vốn FDI vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo trong bối cảnh kinh tế thế giới có nhiều biến động sâu sắc. Sau khi đại dịch COVID-19 được kiểm soát, hoạt động đầu tư toàn cầu bước vào chu kỳ tái cấu trúc mới, trong đó các tập đoàn đa quốc gia đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng, giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống và tìm kiếm các điểm đến có môi trường chính trị ổn định, chi phí cạnh tranh và nằm trong mạng lưới hiệp định thương mại tự do (FTA). Việt Nam nổi lên như một lựa chọn hàng đầu trong quá trình bố trí lại sản xuất đó. Trong bối cảnh này, dòng vốn FDI vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo có sự tăng trưởng liên tục, từ mức khoảng 16,8 tỷ USD năm 2022 lên 21,6 tỷ USD năm 2023 và đạt 25,58 tỷ USD năm 2024, chiếm gần 67% tổng vốn FDI đăng ký của cả nền kinh tế. Đây là mức cao nhất trong vòng năm năm gần đây và thể hiện vị thế đặc biệt của ngành trong chiến lược thu hút FDI của Việt Nam.
Đáng chú ý, sự gia tăng dòng vốn không chỉ thể hiện ở quy mô mà còn ở sự thay đổi căn bản về chất. Các dự án đầu tư vào ngành không còn tập trung chủ yếu vào những lĩnh vực thâm dụng lao động, như dệt may và da giày, mà có xu hướng mở rộng mạnh sang các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn. Nhiều dự án quy mô hàng tỷ USD trong lĩnh vực điện tử, thiết bị công nghệ, linh kiện bán dẫn, trung tâm dữ liệu và cơ khí chính xác đã được cấp phép hoặc mở rộng trong giai đoạn 2023 - 2024. Việc Samsung, LG, Foxconn, Amkor và một số tập đoàn công nghệ lớn tiếp tục tăng vốn tại Việt Nam cho thấy ngành công nghiệp chế biến, chế tạo ở Việt Nam đang trở thành một “cứ điểm sản xuất” quan trọng trong chiến lược toàn cầu của các nhà đầu tư.
Một đặc điểm nổi bật khác của dòng vốn FDI giai đoạn này là mức độ giải ngân cao và ổn định. Trong năm 2023, vốn FDI thực hiện vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo đạt khoảng 18 tỷ USD, chiếm gần 79% tổng giải ngân FDI cả nước. Mười tháng năm 2024, vốn giải ngân đạt 15,8 tỷ USD, tiếp tục duy trì tỷ trọng trên 80%(2). Đến quý I-2025, vốn FDI thực hiện toàn nền kinh tế đạt 4,96 tỷ USD, trong đó trên 60% thuộc về ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Điều này phản ánh mức độ tin cậy cao của nhà đầu tư đối với môi trường kinh doanh tại Việt Nam và khả năng hấp thụ vốn mạnh mẽ của ngành.
Trong giai đoạn này, cơ cấu quốc gia đầu tư cũng có sự đa dạng hóa rõ nét. Bên cạnh các nhà đầu tư truyền thống như Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore hay Trung Quốc, ngày càng nhiều tập đoàn từ Mỹ và châu Âu quan tâm đến các dự án trong lĩnh vực công nghệ cao, trung tâm dữ liệu và sản xuất chip bán dẫn tại Việt Nam. Xu hướng này phù hợp với các mục tiêu chiến lược mà Việt Nam đề ra trong định hướng phát triển ngành công nghiệp chế biến, chế tạo giai đoạn 2025 - 2030, nhấn mạnh thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên công nghệ tiên tiến, đổi mới sáng tạo và lan tỏa giá trị.
Nhìn chung, dòng vốn FDI vào ngành giai đoạn 2022 - 2025 thể hiện ba đặc điểm nổi bật: quy mô tăng nhanh và ổn định; dịch chuyển mạnh sang các lĩnh vực công nghệ cao; và duy trì tỷ lệ giải ngân cao. Đây là những yếu tố có ý nghĩa quan trọng đối với việc nâng cấp chuỗi giá trị, tạo dựng năng lực sản xuất mới và củng cố vị thế của Việt Nam trong mạng lưới công nghiệp khu vực.
Cơ cấu FDI theo lĩnh vực trong ngành và theo địa bàn đầu tư
Cơ cấu FDI theo các lĩnh vực trong ngành công nghiệp chế biến, chế tạo giai đoạn gần đây cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt theo hướng ưu tiên các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn. Điện tử và thiết bị công nghệ tiếp tục là lĩnh vực dẫn dắt, chiếm khoảng 45 - 55% tổng vốn FDI của ngành trong giai đoạn 2022 - 2024, nhờ sự mở rộng đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia đến từ Hàn Quốc, Đài Loan (Trung Quốc) và Nhật Bản. Bên cạnh đó, cơ khí chính xác, linh kiện công nghiệp, thiết bị y tế, hóa chất - vật liệu mới và trung tâm dữ liệu cũng ghi nhận sự tăng trưởng mạnh trong thu hút FDI. Các lĩnh vực truyền thống, như dệt may và chế biến thực phẩm vẫn thu hút nhiều dự án nhưng tỷ trọng vốn có xu hướng giảm dần, phù hợp với định hướng cơ cấu lại ngành công nghiệp theo hướng hiện đại.
Phân bố FDI theo địa bàn đầu tư cũng thể hiện sự phân hóa rõ ràng. Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ tiếp tục là khu vực thu hút FDI lớn nhất trong ngành, trong đó, các tỉnh Bắc Ninh, Bắc Giang (cũ), Thái Nguyên và Hải Phòng chiếm hơn 45% tổng vốn FDI vào ngành. Đây là những địa phương đã hình thành hệ sinh thái công nghiệp tương đối hoàn chỉnh, đặc biệt trong các lĩnh vực điện tử và linh kiện công nghệ cao, tạo điều kiện thuận lợi để các doanh nghiệp FDI mở rộng sản xuất và hình thành cụm liên kết ngành. Khu vực phía Nam, gồm Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai và Bình Dương, vẫn duy trì vai trò trung tâm công nghiệp, thu hút mạnh các dự án trong lĩnh vực cơ khí, nhựa - hóa chất và chế biến thực phẩm. Tuy nhiên, do hạn chế về quỹ đất và áp lực hạ tầng, tốc độ tăng vốn FDI tại khu vực này có xu hướng chậm hơn so với trước.
Trong những năm gần đây, khu vực miền Trung nổi lên như một cực tăng trưởng mới trong thu hút FDI ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Các địa phương, như Nghệ An, Thanh Hóa, Đà Nẵng, Quảng Nam (cũ) và Quảng Ngãi thu hút ngày càng nhiều dự án trong lĩnh vực linh kiện điện tử, trung tâm dữ liệu, dệt may - da giày và chế biến nông sản. Sự phát triển của hệ thống khu công nghiệp, hạ tầng logistics, cảng biển và chính sách ưu đãi đầu tư hấp dẫn đã tạo ra sức hút mới cho khu vực, góp phần phân bố lại dòng vốn FDI theo hướng cân bằng hơn giữa các vùng miền.
Nhìn chung, cơ cấu FDI theo lĩnh vực và địa bàn đầu tư cho thấy sự chuyển mình rõ nét của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo Việt Nam. Một mặt, dòng vốn FDI đang dịch chuyển mạnh vào các lĩnh vực công nghệ cao và sản xuất thông minh; mặt khác, sự phân bố địa lý ngày càng đa dạng, tạo điều kiện hình thành các vùng công nghiệp mới và nâng cao khả năng liên kết trong chuỗi giá trị quốc gia. Đây là cơ sở quan trọng giúp Việt Nam xây dựng nền công nghiệp hiện đại, đồng thời gia tăng tính tự chủ, bền vững và khả năng cạnh tranh của nền kinh tế.
Từ những phân tích trên có thể thấy, dòng vốn FDI vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục duy trì đà tăng trưởng, với dấu hiệu dịch chuyển sang các lĩnh vực công nghệ cao, năng lượng xanh và sản xuất thông minh. Đồng thời, sự đa dạng hóa địa bàn đầu tư và sự mở rộng của các tập đoàn đa quốc gia cho thấy Việt Nam vẫn giữ được sức hút trong bối cảnh cạnh tranh FDI ngày càng khốc liệt trong khu vực.
Đây là nền tảng thuận lợi để ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục phát triển theo chiều sâu, đóng góp vào mục tiêu xây dựng nền công nghiệp hiện đại, tự chủ và bền vững theo định hướng của Đảng và Chiến lược phát triển công nghiệp quốc gia.
Kết quả đạt được trong thu hút FDI vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo
Trong những năm qua, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo đã tạo nên những chuyển biến quan trọng, góp phần củng cố vai trò của ngành trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Việc duy trì vị trí là ngành thu hút vốn FDI lớn nhất của nền kinh tế đã khẳng định sức hấp dẫn đặc biệt của Việt Nam đối với các nhà đầu tư quốc tế, đồng thời cho thấy sự đồng bộ trong nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư - kinh doanh, phát triển kết cấu hạ tầng và ổn định kinh tế vĩ mô. Dòng vốn FDI gia tăng qua từng năm, đặc biệt trong giai đoạn 2022 - 2024 đã mở rộng năng lực sản xuất của ngành, giúp nâng cao tốc độ tăng trưởng công nghiệp và đóng góp đáng kể vào tăng trưởng chung của nền kinh tế.
Một trong những kết quả nổi bật của FDI trong ngành công nghiệp chế biến, chế tạo là sự gia tăng mạnh mẽ năng lực xuất khẩu của Việt Nam. Các doanh nghiệp FDI trở thành lực lượng nòng cốt trong nhiều nhóm hàng xuất khẩu chủ lực, nhất là trong lĩnh vực điện tử, thiết bị công nghệ, máy vi tính và linh kiện. Các sản phẩm công nghiệp có hàm lượng kỹ thuật, công nghệ cao ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu xuất khẩu, qua đó khẳng định vai trò của FDI trong việc nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ thương mại toàn cầu. Bên cạnh đó, sự tăng trưởng ổn định của xuất khẩu công nghiệp, ngay cả trong bối cảnh kinh tế thế giới suy giảm, thể hiện khả năng chống chịu và thích ứng của khu vực doanh nghiệp FDI tại Việt Nam.
Dòng vốn FDI “chảy” vào ngành còn góp phần hình thành các trung tâm sản xuất quy mô lớn, tạo nên những cụm liên kết công nghiệp có sức lan tỏa rộng. Ở phía Bắc, các tỉnh Bắc Ninh, Bắc Giang, Thái Nguyên và Hải Phòng đã phát triển thành những trung tâm điện tử - công nghệ cao hàng đầu của cả nước, là nơi tập trung hàng loạt dự án lớn. Các cụm liên kết này không chỉ tạo việc làm và giá trị xuất khẩu mà còn góp phần định hình thế mạnh công nghiệp đặc thù của từng địa phương. Ở phía Nam, Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai tiếp tục là các trung tâm công nghiệp truyền thống, thu hút mạnh các dự án trong lĩnh vực cơ khí, nhựa - hóa chất, chế biến thực phẩm và công nghiệp hỗ trợ. Bên cạnh đó, các tỉnh miền Trung, như Đà Nẵng, Nghệ An, Thanh Hóa, Quảng Nam cũng đang nổi lên như điểm đến mới nhờ sự nâng cấp về hạ tầng công nghiệp và logistics.
Cùng với mở rộng sản xuất, các dự án FDI cũng góp phần đáng kể trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của Việt Nam. Nhiều doanh nghiệp FDI triển khai chương trình đào tạo bài bản, giúp người lao động tiếp cận công nghệ hiện đại và tác phong công nghiệp tiên tiến. Đặc biệt, trong các lĩnh vực điện tử, tự động hóa và cơ khí chính xác, đội ngũ lao động đã có sự trưởng thành nhanh chóng, từng bước đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của doanh nghiệp FDI. Điều này không chỉ mang lại lợi ích trực tiếp cho các dự án FDI mà còn tạo nền tảng quan trọng cho ngành công nghiệp trong nước phát triển theo chiều sâu.
Ngoài ra, tác động lan tỏa tích cực của FDI đối với việc hoàn thiện hạ tầng và cải thiện môi trường đầu tư cũng không nhỏ. Sự hiện diện và mở rộng của các doanh nghiệp FDI buộc các địa phương phải quan tâm hơn đến quy hoạch, phát triển khu công nghiệp, nâng cấp hệ thống hạ tầng giao thông, logistics, cung cấp điện - nước và dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp. Nhiều địa phương đã mạnh dạn đổi mới tư duy quản lý, cải cách thủ tục hành chính và gia tăng đối thoại với doanh nghiệp để tháo gỡ kịp thời khó khăn, tạo dựng môi trường thuận lợi cho hoạt động đầu tư. Đây là yếu tố quan trọng giúp Việt Nam tiếp tục giữ được sức hút trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI giữa các quốc gia trong khu vực ngày càng gay gắt.
Nhìn tổng thể, những kết quả đạt được trong thu hút FDI vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo đã tạo ra bước chuyển mạnh mẽ trong cơ cấu kinh tế, góp phần đưa Việt Nam trở thành điểm đến đầu tư quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Dòng vốn FDI không chỉ cung cấp nguồn lực tài chính, công nghệ và quản trị hiện đại mà còn là đòn bẩy giúp Việt Nam nâng cấp năng lực sản xuất, mở rộng thị trường và thúc đẩy phát triển công nghiệp theo hướng hiện đại, bền vững.
Bên cạnh những kết quả đã đạt được, việc thu hút và sử dụng vốn FDI trong ngành công nghiệp chế biến, chế tạo vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế, phản ánh những bất cập nội tại của nền kinh tế lẫn tác động khách quan từ môi trường đầu tư quốc tế. Trước hết, chất lượng FDI vào ngành chưa thật sự tương xứng với tiềm năng phát triển của Việt Nam. Mặc dù, quy mô vốn tăng nhanh, nhưng tỷ lệ dự án thuộc các lĩnh vực công nghệ cao, có giá trị gia tăng lớn và có khả năng lan tỏa mạnh về công nghệ, kỹ năng và quản trị vẫn còn hạn chế. Nhiều dự án vẫn chủ yếu tập trung vào các hoạt động lắp ráp hoặc gia công, sử dụng nhiều lao động giản đơn, giá trị nội địa hóa thấp và phụ thuộc nhiều vào nguồn cung nguyên vật liệu nhập khẩu. Điều này khiến Việt Nam chưa thể bứt phá lên các nấc thang giá trị cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu, dù đã thu hút được nhiều tập đoàn lớn đến đầu tư.
Một hạn chế khác là mức độ liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn rất yếu. Các doanh nghiệp Việt Nam chỉ tham gia được vào những công đoạn có hàm lượng công nghệ thấp trong chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI, như bao bì, linh kiện đơn giản, cơ khí sơ cấp. Rất ít doanh nghiệp nội địa đủ năng lực để trở thành nhà cung ứng cấp 1 cho các tập đoàn quốc tế trong các lĩnh vực điện tử, cơ khí chính xác hay thiết bị công nghệ. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ hạn chế về năng lực tài chính, công nghệ, quản trị chất lượng cũng như sự thiếu đồng bộ của công nghiệp hỗ trợ. Điều này khiến hiệu ứng lan tỏa công nghệ và kỹ năng từ khu vực FDI sang khu vực doanh nghiệp trong nước chưa đạt được như kỳ vọng, hạn chế tính bền vững của tăng trưởng công nghiệp.
Bên cạnh đó, công nghiệp hỗ trợ của Việt Nam dù đã được chú trọng phát triển nhưng vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu của doanh nghiệp FDI trong các lĩnh vực có độ chính xác và hàm lượng công nghệ cao. Nhiều doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ quy mô nhỏ, thiếu vốn, thiếu mặt bằng sản xuất, thiếu nhân lực kỹ thuật và khó tiếp cận chuẩn quản trị quốc tế, dẫn đến khả năng tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn còn hạn chế. Sự thiếu liên kết giữa các địa phương, thiếu chiến lược phát triển công nghiệp hỗ trợ theo cụm ngành khiến việc hình thành hệ sinh thái sản xuất hoàn chỉnh gặp nhiều khó khăn.
Chất lượng nguồn nhân lực cũng là một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến hạn chế trong thu hút FDI chất lượng cao. Dù lực lượng lao động của Việt Nam đông đảo và có khả năng tiếp thu kỹ năng nhanh, nhưng trình độ tay nghề, ngoại ngữ, kỷ luật lao động và khả năng vận hành các công nghệ mới vẫn chưa đáp ứng yêu cầu của nhiều nhà đầu tư. Các lĩnh vực kỹ thuật như cơ điện tử, tự động hóa, điều khiển - lập trình, thiết kế vi mạch hay vật liệu mới đang thiếu nghiêm trọng nhân lực chất lượng cao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp nhận các dự án công nghệ cao và hạn chế tốc độ chuyển đổi công nghiệp theo hướng hiện đại hóa.
Hệ thống kết cấu hạ tầng phục vụ sản xuất công nghiệp ở một số địa phương vẫn chưa đồng bộ, đặc biệt trong các hạng mục liên quan đến logistics, năng lượng và hạ tầng số. Một số khu công nghiệp chưa đáp ứng được yêu cầu của các dự án quy mô lớn hoặc các dự án đòi hỏi điều kiện kỹ thuật khắt khe, như bán dẫn, máy móc chính xác hay trung tâm dữ liệu. Sự chậm trễ trong triển khai các dự án năng lượng, đặc biệt năng lượng tái tạo, cũng đang làm giảm sức cạnh tranh của Việt Nam so với các quốc gia trong khu vực, trong bối cảnh các doanh nghiệp toàn cầu ngày càng đặt nặng yêu cầu về “năng lượng xanh”.
Ngoài ra, môi trường thể chế và chính sách vẫn còn những điểm cần tiếp tục hoàn thiện. Một số quy định về đầu tư, đất đai, xây dựng và môi trường vẫn chồng chéo, thiếu sự thống nhất; thủ tục hành chính ở một số khâu còn phức tạp, gây tốn thời gian và chi phí của doanh nghiệp. Năng lực điều phối giữa các bộ, ngành và địa phương trong một số trường hợp chưa thật sự hiệu quả, dẫn đến tình trạng đùn đẩy trách nhiệm, chậm giải quyết hồ sơ, ảnh hưởng đến tiến độ triển khai dự án của nhà đầu tư. Việc xúc tiến đầu tư chưa thật sự có trọng tâm, trọng điểm; thiếu chiến lược gắn kết dài hạn theo lĩnh vực ưu tiên, khiến Việt Nam chưa khai thác hiệu quả cơ hội từ làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nhìn chung, những hạn chế trên bắt nguồn từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Tuy nhiên, điểm chung là chúng tác động trực tiếp đến khả năng thu hút FDI công nghệ cao, giảm tính lan tỏa của khu vực FDI và ảnh hưởng đến tiến trình phát triển ngành công nghiệp chế biến, chế tạo theo hướng hiện đại, tự chủ và bền vững. Việc nhận diện đầy đủ và có giải pháp khắc phục các hạn chế này là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm khai thác tối đa lợi ích từ FDI, hướng tới mục tiêu phát triển công nghiệp đến năm 2030 và tầm nhìn 2045.
Giải pháp thúc đẩy thu hút FDI vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư quốc tế ngày càng gay gắt và yêu cầu phát triển công nghiệp theo hướng hiện đại, tự chủ, bền vững, việc hoàn thiện cơ chế, chính sách và nâng cao hiệu quả thu hút FDI vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo trở thành đòi hỏi cấp thiết. Những giải pháp dưới đây cần được triển khai đồng bộ, có trọng tâm, trọng điểm, bảo đảm phù hợp với định hướng chiến lược phát triển công nghiệp quốc gia trong giai đoạn mới.
Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách thu hút FDI theo hướng chọn lọc, ưu tiên chất lượng hơn số lượng, tập trung vào các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao, có khả năng lan tỏa mạnh sang khu vực doanh nghiệp trong nước và thân thiện với môi trường. Việc xây dựng bộ tiêu chí đánh giá dự án FDI dựa trên mức độ công nghệ, giá trị gia tăng nội địa, cam kết đào tạo nhân lực, chuyển giao công nghệ và tác động phát triển vùng sẽ giúp nâng cao tính sàng lọc của các cơ quan quản lý. Đồng thời, cần rà soát, sửa đổi những quy định còn chồng chéo trong lĩnh vực đầu tư, đất đai, xây dựng, môi trường nhằm bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật, rút ngắn thời gian thẩm định và tạo lập môi trường đầu tư minh bạch, ổn định.
Thứ hai, phát triển mạnh công nghiệp hỗ trợ nhằm tạo nền tảng vững chắc cho ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Nhà nước cần đẩy mạnh thực thi các chương trình hỗ trợ phát triển doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ theo hướng nâng cao năng lực sản xuất, quản trị chất lượng và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Cần hình thành các trung tâm hỗ trợ kỹ thuật, phòng thí nghiệm đạt chuẩn và cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tiếp cận vốn, đổi mới công nghệ và chuyển đổi số. Bên cạnh đó, việc tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa thông qua các chương trình xúc tiến cung - cầu, hội chợ chuyên ngành và nền tảng số hóa kết nối chuỗi cung ứng sẽ góp phần nâng cao năng lực tham gia chuỗi giá trị của doanh nghiệp trong nước.
Thứ ba, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu của các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao trong ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Việt Nam cần đẩy mạnh đổi mới chương trình đào tạo nghề và đại học theo hướng tiếp cận thực tiễn, tăng cường hợp tác giữa cơ sở giáo dục với doanh nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật, như cơ điện tử, tự động hóa, công nghệ vật liệu và thiết kế vi mạch. Việc thu hút chuyên gia quốc tế, kỹ sư Việt Nam ở nước ngoài và đẩy mạnh đào tạo tại chỗ thông qua các chương trình đào tạo nội bộ của doanh nghiệp FDI cần được đặc biệt khuyến khích. Đây là yếu tố then chốt giúp tăng năng suất lao động, nâng cao khả năng tiếp thu công nghệ và thúc đẩy quá trình chuyển đổi công nghiệp theo hướng hiện đại.
Thứ tư, phát triển kết cấu hạ tầng đồng bộ và hiện đại là điều kiện tiên quyết để thu hút FDI chất lượng cao. Trong bối cảnh nhu cầu của các dự án công nghệ cao ngày càng lớn, Việt Nam cần ưu tiên đầu tư các tuyến giao thông chiến lược, cảng biển, logistics, hạ tầng năng lượng và hạ tầng số. Việc hoàn thiện cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), mở rộng nguồn năng lượng tái tạo và bảo đảm cung cấp điện ổn định cho các dự án quy mô lớn sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong thu hút đầu tư, đặc biệt trong bối cảnh các tập đoàn công nghệ toàn cầu đặt yêu cầu cao về “tính xanh” của nguồn năng lượng sử dụng.
Thứ năm, cần đổi mới công tác xúc tiến đầu tư theo hướng chuyên nghiệp, chủ động và có trọng tâm, trọng điểm. Các hoạt động xúc tiến cần gắn chặt với chiến lược phát triển ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, tập trung vào các tập đoàn đa quốc gia có hệ sinh thái rộng, năng lực lan tỏa mạnh và cam kết gắn kết với doanh nghiệp Việt Nam. Đồng thời, việc tăng cường sự phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương, thiết lập hệ thống thông tin xúc tiến đầu tư thống nhất, hiện đại sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thu hút FDI và tránh tình trạng cạnh tranh không lành mạnh giữa các địa phương.
Thứ sáu, cần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với FDI, chuyển từ tiền kiểm sang tăng cường hậu kiểm, bảo đảm các dự án thực hiện đúng cam kết về công nghệ, môi trường, tiến độ và hiệu quả kinh tế - xã hội. Việc đẩy mạnh số hóa quản lý FDI, ứng dụng công nghệ thông tin trong theo dõi, đánh giá dự án và xử lý thủ tục hành chính sẽ giúp giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, tăng tính minh bạch và nâng cao lòng tin của nhà đầu tư.
------------------
(1) Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2024), Báo cáo tình hình thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam năm 2024
(2) Tổng cục Thống kê (2024), Niên giám Thống kê Việt Nam 2024, Nxb. Thống kê, Hà Nội
Hoàn thiện chính sách xúc tiến đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới của đất nước  (28/07/2025)
Xu hướng đầu tư trực tiếp nước ngoài của Liên minh châu Âu: Cơ hội và thách thức đối với Việt Nam  (19/07/2025)
- Xây dựng đội ngũ cán bộ đủ phẩm chất, năng lực và uy tín theo tư tưởng Hồ Chí Minh đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới
- Truyền thông hình ảnh trong định hướng dư luận xã hội hiện nay
- Suy ngẫm về “bất biến” trong phương châm “dĩ bất biến ứng vạn biến” từ tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh
- Quan điểm công bằng, chất lượng, hiệu quả trong bảo vệ, chăm sóc sức khỏe nhân dân của Đảng Cộng sản Việt Nam
- Công tác tổ chức xây dựng Đảng, xây dựng hệ thống chính trị trước yêu cầu chuyển đổi số
-
Quốc phòng - An ninh - Đối ngoại
Cuộc chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị năm 1972 - khát vọng độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam -
Chính trị - Xây dựng Đảng
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 - Bước ngoặt vĩ đại của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX -
Quốc phòng - An ninh - Đối ngoại
Chiến thắng Điện Biên Phủ - Bài học lịch sử và ý nghĩa đối với sự nghiệp đổi mới hiện nay -
Kinh tế
Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa : Quan niệm và giải pháp phát triển -
Chính trị - Xây dựng Đảng
Đổi mới tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị “tinh - gọn - mạnh - hiệu năng - hiệu lực - hiệu quả” theo tinh thần định hướng của Đồng chí GS, TS, Tổng Bí thư Tô Lâm