Một số xu hướng mới mang tính nền tảng của báo chí, truyền thông trong không gian số

TS Phan Văn Kiền
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
15:33, ngày 27-04-2026

TCCS - Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng truyền thông mới, báo chí, truyền thông trải qua những biến đổi mang tính cấu trúc, tác động sâu sắc đến vai trò xã hội, mô hình hoạt động và bản chất nghề nghiệp. Trước bối cảnh đó, báo chí cần chuyển trọng tâm sang chiều sâu phân tích, năng lực kiến giải và trách nhiệm phản biện xã hội.

Từ báo chí đưa tin sang báo chí kiến giải và phản biện xã hội

Trong suốt nhiều thập niên, báo chí hiện đại được xác lập và vận hành chủ yếu như một thiết chế đưa tin, với chức năng cốt lõi là phát hiện, thu thập, xác minh và truyền tải các sự kiện mới xảy ra đến công chúng một cách nhanh chóng, chính xác và khách quan. Ở mô hình đó, giá trị của báo chí gắn chặt với tốc độ, tính thời sự và khả năng tiếp cận độc quyền thông tin. Cùng với sự phát triển của mạng internet, các phương tiện truyền thông xã hội và các nền tảng số, nền tảng tồn tại của mô hình báo chí đưa tin đang bị lung lay một cách căn bản. Tin tức không còn khan hiếm, thậm chí trở nên dư thừa(1), khi công chúng có thể tiếp cận thông tin gần như tức thời từ vô số nguồn khác nhau, báo chí không còn giữ vị trí trung tâm như trước.

Phóng viên các cơ quan báo chí tác nghiệp tại Trung tâm Báo chí Đại hội XIV của Đảng_Ảnh: Tư liệu

Trong bối cảnh đó, báo chí đứng trước sự dịch chuyển mang tính cấu trúc: Từ chỗ tập trung vào việc “nói cho công chúng biết chuyện gì đã xảy ra” sang việc “giúp công chúng hiểu chuyện đó có ý nghĩa gì, vì sao nó xảy ra và nó tác động ra sao đến đời sống xã hội”. Khi tin tức đã tràn ngập khắp nơi, nhiệm vụ cốt lõi của báo chí không còn là sản xuất tin, mà là sản xuất ý tưởng và cách diễn giải(2). Báo chí tương lai không thể tiếp tục cạnh tranh bằng tốc độ, mà phải cạnh tranh bằng chiều sâu trí tuệ và khả năng kiến giải xã hội.

Sự chuyển dịch từ báo chí đưa tin sang báo chí kiến giải không đơn thuần là thay đổi hình thức thể hiện hay độ dài tác phẩm, mà phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong vai trò xã hội của báo chí. Nếu ở mô hình truyền thống, báo chí được kỳ vọng là “tấm gương phản chiếu hiện thực”, thì trong mô hình mới, báo chí ngày càng được nhìn nhận như một chủ thể tham gia kiến tạo ý nghĩa xã hội. Tin tức, trong trường hợp này, không còn là sản phẩm cuối cùng, mà trở thành điểm khởi đầu cho các hoạt động phân tích, bình luận, so sánh và phản biện. Báo chí không chỉ phản ánh xã hội, mà còn tham gia định hình cách xã hội hiểu về chính mình. Gắn liền với báo chí kiến giải là sự nổi lên của chức năng phản biện xã hội. Trong một xã hội bùng nổ thông tin và nhiều rủi ro, công chúng ngoài việc cần biết “có vấn đề gì”, còn cần được hỗ trợ để hiểu bản chất vấn đề, các lập luận khác nhau xoay quanh nó, cũng như những hệ quả tiềm tàng về chính sách, đạo đức và đời sống xã hội. Báo chí hiện đại nhấn mạnh vai trò của truyền thông trong việc tạo lập không gian công, nơi các vấn đề xã hội được thảo luận một cách lý tính và có cơ sở(3). Dưới góc nhìn đó, báo chí phản biện xã hội là một thành tố cần thiết để duy trì tính hợp lý và minh bạch của đời sống công cộng.

Ở Việt Nam, sự chuyển dịch này mang ý nghĩa đặc biệt. Việc phát triển báo chí kiến giải và phản biện xã hội là một hình thức nâng cao chất lượng định hướng(4). Thay vì dừng lại ở việc truyền đạt chủ trương, chính sách hay thông tin sự kiện, báo chí kiến giải giúp làm rõ bối cảnh, logic và tác động xã hội của các quyết sách, qua đó góp phần tạo dựng sự đồng thuận xã hội trên cơ sở hiểu biết, không chỉ trên cơ sở tiếp nhận thụ động.

Sự chuyển dịch từ báo chí đưa tin sang báo chí kiến giải và phản biện đặt ra nhiều thách thức. Thứ nhất, đòi hỏi đội ngũ nhà báo không chỉ thành thạo kỹ năng tác nghiệp, mà còn phải có nền tảng tri thức liên ngành, khả năng tư duy phản biện và ý thức trách nhiệm xã hội cao. Thứ hai, ranh giới giữa kiến giải và áp đặt quan điểm, giữa phản biện xã hội và giật gân, câu khách trở nên mong manh. Nếu thiếu chuẩn mực nghề nghiệp và nền tảng đạo đức vững chắc, báo chí kiến giải có thể “trượt” sang chủ nghĩa ấn tượng hoặc bị chi phối bởi cảm xúc và định kiến cá nhân. Xét trong tổng thể vận động của báo chí, truyền thông hiện đại, sự dịch chuyển từ báo chí đưa tin sang báo chí kiến giải và phản biện xã hội không phải là một lựa chọn mang tính tình thế mà là một xu hướng tất yếu. Khi tin tức đã trở thành “hàng hóa dư thừa”, giá trị của báo chí nằm nhiều ở khả năng giúp xã hội suy nghĩ về chính mình một cách sâu sắc, có lý lẽ và trách nhiệm. Chính ở điểm này, báo chí mới có thể khẳng định vai trò của mình trong đời sống xã hội hiện đại.

Từ truyền thông truyền thống sang truyền thông cá nhân hóa

Trong mô hình truyền thông đại chúng cổ điển, báo chí và các phương tiện truyền thông được tổ chức xoay quanh giả định về một công chúng rộng lớn, tương đối đồng nhất, cùng tiếp nhận những thông điệp giống nhau trong cùng một khoảng thời gian(5). Mô hình này phù hợp với bối cảnh lịch sử của báo in, phát thanh và truyền hình, khi số lượng kênh thông tin hạn chế, quyền lực truyền thông tập trung vào các thiết chế lớn và khả năng lựa chọn của công chúng còn tương đối ít. Truyền thông đại chúng, theo nghĩa đó, vừa đóng vai trò cung cấp thông tin, vừa tạo ra những trải nghiệm xã hội chung, góp phần hình thành các câu chuyện lớn (grand narratives) gắn kết cộng đồng và quốc gia. Tuy nhiên, sự phát triển của mạng internet, các phương tiện truyền thông xã hội và các nền tảng số đã làm suy yếu nền tảng tồn tại của mô hình truyền thông đại chúng(6). Công chúng ngày nay không còn tiếp nhận thông tin một cách thụ động từ một số ít kênh trung tâm, mà chủ động lựa chọn, chia sẻ và thậm chí tự sản xuất nội dung. Cùng một thời điểm, mỗi cá nhân có thể tiếp cận những dòng thông tin hoàn toàn khác nhau, tùy thuộc vào thói quen sử dụng, mối quan tâm cá nhân và các mối quan hệ xã hội của họ trên không gian mạng. Trong bối cảnh đó, truyền thông dần dịch chuyển từ mô hình đại chúng sang mô hình cá nhân hóa, trong đó thông điệp được thiết kế cho từng nhóm công chúng nhỏ, thậm chí từng cá nhân cụ thể. Cá nhân hóa truyền thông trước hết gắn liền với sự phát triển của các công nghệ dữ liệu lớn và thuật toán phân phối nội dung. Các nền tảng số có khả năng thu thập và phân tích hành vi người dùng ở quy mô lớn, từ đó dự đoán sở thích, nhu cầu và xu hướng tiếp nhận thông tin của từng cá nhân.

Trên cơ sở đó, nội dung báo chí cùng với quá trình sản xuất, còn được lựa chọn, sắp xếp và phân phối đến công chúng theo những logic khác nhau, thay vì được phát hành đồng loạt như trong truyền thông đại chúng truyền thống. Thuật toán lúc này trở thành một dạng biên tập viên vô hình, can thiệp sâu vào quá trình tiếp nhận thông tin của công chúng, dù vai trò của nó thường không được nhận diện rõ ràng.

Thay vì một không gian chung thống nhất, nơi các vấn đề xã hội được thảo luận trên nền tảng thông tin chung, xã hội truyền thông hiện đại chia thành nhiều “tiểu không gian” nhận thức. Khái niệm “bong bóng lọc” (filter bubble) để mô tả hiện tượng mỗi cá nhân chỉ tiếp xúc với những thông tin phù hợp với quan điểm và sở thích sẵn có của mình(7). Đối với báo chí, sự chuyển dịch từ truyền thông đại chúng sang truyền thông cá nhân hóa vừa mở ra cơ hội, vừa đặt ra những thách thức mang tính căn bản. Cá nhân hóa cho phép báo chí tiếp cận công chúng hiệu quả hơn, đáp ứng tốt hơn những nhu cầu đa dạng và ngày càng chuyên biệt của xã hội hiện đại. Những hình thức như báo chí dữ liệu, báo chí di động hay các siêu tác phẩm báo chí (mega story) tương tác đều hưởng lợi trực tiếp từ khả năng nhắm trúng đối tượng tiếp nhận.

Tuy nhiên, khi công chúng bị chia nhỏ, vai trò truyền thống của báo chí trong việc tạo dựng những diễn đàn chung cho xã hội có nguy cơ bị suy giảm. Báo chí vừa phục vụ những nhóm công chúng riêng lẻ, vừa coi trọng là một thiết chế trung gian gắn kết xã hội, tạo sự thống nhất về tư tưởng và hành động.

Khi thông tin không còn được chia sẻ trên cùng một mặt bằng nhận thức, mà bị lọc qua nhiều tầng thuật toán và định kiến cá nhân, cũng cần tránh nguy cơ cực đoan hóa quan điểm, lan truyền tin giả và củng cố những “cộng đồng niềm tin” khép kín.

Trong bối cảnh Việt Nam, quá trình chuyển dịch này diễn ra với những đặc thù riêng. Sự phổ cập nhanh chóng của mạng internet và phương tiện truyền thông xã hội khiến truyền thông cá nhân hóa phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong giới trẻ và các nhóm công chúng đô thị. Song song với đó, báo chí vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc định hướng dư luận và tạo dựng sự đồng thuận xã hội. Thách thức đặt ra là làm thế nào để báo chí vừa thích ứng với xu hướng cá nhân hóa, vừa duy trì được vai trò kết nối, điều hòa và kiến tạo không gian đối thoại chung cho xã hội(8).

Nhìn chung, sự dịch chuyển từ truyền thông đại chúng sang truyền thông cá nhân hóa là một xu hướng không thể đảo ngược của báo chí, truyền thông hiện đại. Vấn đề không nằm ở việc chống lại cá nhân hóa, mà ở chỗ báo chí cần tìm ra những chiến lược và chuẩn mực mới để khai thác mặt tích cực của cá nhân hóa, đồng thời hạn chế những hệ quả tiêu cực của sự phân mảnh. Chỉ khi làm được điều đó, báo chí mới có thể tiếp tục thực hiện vai trò xã hội của mình trong một môi trường truyền thông ngày càng phức tạp và phân tán.

Sự dịch chuyển vai trò của nhà báo và tòa soạn trong hệ sinh thái truyền thông mới

Trong mô hình báo chí truyền thống, nhà báo và tòa soạn được đặt ở vị trí trung tâm của quá trình truyền thông, với những vai trò tương đối ổn định và được phân định rõ ràng. Nhà báo là chủ thể trực tiếp thu thập, xử lý và sản xuất thông tin; tòa soạn là thiết chế bảo đảm tính hợp pháp, chuẩn mực nghề nghiệp và thẩm quyền xã hội của sản phẩm báo chí. Uy tín của thông tin gắn liền với thương hiệu cơ quan báo chí. Trong hệ sinh thái truyền thông mới, vai trò đó đang dịch chuyển theo những cách căn bản. Sự phát triển của internet, các phương tiện truyền thông xã hội và các nền tảng số cạnh tranh với các tòa soạn trong việc sản xuất và phân phối thông tin. Công chúng vừa tiếp nhận vừa tham gia bình luận, chia sẻ và đánh giá thông tin trong thời gian thực. Trong bối cảnh đó, nhà báo càng phải chuyên nghiệp, giữ vững chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp.

Để đáp ứng yêu cầu cập nhật thông tin nhanh nhạy, chính xác đòi hỏi báo chí phải có sự đổi mới về công nghệ, tổ chức bộ máy để theo kịp xu thế, đáp ứng đòi hỏi ngày càng cao về yêu cầu nhiệm vụ chính trị_Ảnh: baovanhoa.vn

Sự dịch chuyển này gắn liền với sự nổi lên của “thương hiệu” nhà báo. Trong không gian truyền thông số, uy tín và sức ảnh hưởng của một nhà báo ngoài việc được xác lập thông qua cơ quan công tác thì còn qua sự hiện diện cá nhân trên các nền tảng truyền thông xã hội hay các diễn đàn công cộng. Công chúng có xu hướng gắn bó với những cây bút cụ thể, những người thể hiện được năng lực chuyên môn, bản lĩnh nghề nghiệp và phong cách diễn giải nhất quán. “Thương hiệu” nhà báo, theo nghĩa đó, trở thành một nguồn lực quan trọng trong việc thu hút và duy trì công chúng. Việc sở hữu những cây bút có uy tín và phong cách riêng giúp tòa soạn nâng cao sức cạnh tranh, gia tăng chiều sâu phân tích và khả năng phản biện xã hội. Tuy nhiên, nhà báo khi hoạt động trên không gian mạng phải tuân thủ nghiêm Quy tắc sử dụng mạng xã hội của người làm báo Việt Nam.

Ở Việt Nam, sự dịch chuyển này diễn ra trong những giới hạn và đặc thù riêng. Báo chí gắn với chức năng định hướng và trách nhiệm chính trị - xã hội, do đó, sự phát triển của thương hiệu nhà báo và thủ lĩnh ý kiến không thể tách rời khuôn khổ thể chế hiện hành. Vấn đề cốt lõi là tìm ra những cơ chế để phát huy trí tuệ cá nhân trong khuôn khổ giá trị chung, qua đó nâng cao chất lượng kiến giải và phản biện xã hội của báo chí.

Thứ nhất, sự chuyển dịch từ báo chí đưa tin sang báo chí kiến giải và phản biện xã hội cho thấy một sự thay đổi căn bản trong giá trị cốt lõi của sản phẩm báo chí. Báo chí kiến giải không làm suy yếu tính khách quan, mà chuyển trọng tâm từ việc mô tả sự kiện sang việc làm rõ bối cảnh, nguyên nhân và hệ quả của sự kiện đó. Gắn liền với báo chí kiến giải là chức năng phản biện xã hội, được xem như một thành tố quan trọng của không gian công hiện đại. Trong bối cảnh số, khi dư luận dễ bị chi phối bởi cảm xúc, thuật toán và tin giả, vai trò phản biện của báo chí càng trở nên cấp thiết. Tuy nhiên, ranh giới giữa phản biện xã hội và việc áp đặt quan điểm cá nhân, giữa kiến giải và giật gân, là một thách thức lớn đòi hỏi chuẩn mực nghề nghiệp và nền tảng đạo đức báo chí vững chắc.

Thứ hai, xu hướng cá nhân hóa truyền thông đặt ra những vấn đề lý luận mới đối với báo chí. Vấn đề cốt lõi không nằm ở việc phủ nhận cá nhân hóa, mà ở chỗ báo chí cần tái khẳng định vai trò của mình như một thiết chế kiến tạo diễn đàn chung, nơi các quan điểm khác nhau có thể được đặt trong cùng một mặt bằng thảo luận. Điều này đòi hỏi báo chí phải phát triển những hình thức nội dung vừa đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa, vừa duy trì được tính phổ quát và trách nhiệm xã hội.

Thứ ba, cần phát triển những cơ chế quản trị linh hoạt hơn, cho phép phát huy trí tuệ và bản lĩnh cá nhân của nhà báo trong khuôn khổ giá trị chung của tòa soạn và của nền báo chí cách mạng.

Việc nhận diện đúng và đầy đủ những xu hướng trên có ý nghĩa quan trọng trong việc hoạch định chính sách phát triển báo chí, đào tạo nguồn nhân lực và hoàn thiện khung pháp lý trong bối cảnh chuyển đổi số. Báo chí chỉ có thể khẳng định vai trò không thể thay thế của mình khi chủ động thích ứng với những biến đổi mang tính cấu trúc, đồng thời giữ vững những giá trị cốt lõi về trách nhiệm chính trị, xã hội, tính nhân văn và định hướng vì lợi ích công cộng./.

 

 

--------------------

(1) Stephens, M: Beyond news: The future of journalism (tạm dịch: Vượt ra ngoài tin tức: Tương lai của báo chí), Columbia University Press, 2014
(2) Stephens, M: Beyond news: The future of journalism (tạm dịch: Vượt ra ngoài tin tức: Tương lai của báo chí), Columbia University Press, 2014
(3) Habermas, J: The structural transformation of the public sphere: An inquiry into a category of bourgeois society (tạm dịch: Sự chuyển đổi cấu trúc của không gian công cộng: Một cuộc điều tra về một phạm trù của xã hội tư sản), (T. Burger, Trans., with the assistance of F. Lawrence), MIT Press, 1989
(4) Nguyễn Thị Trường Giang (chủ biên): Chuyển đổi số báo chí - truyền thông, Nxb. Khoa học - công nghệ - truyền thông, Hà Nội, 2025
(5) Lưu Hồng Minh: Truyền thông đại chúng trong kỷ nguyên số: Động lực đổi mới mô hình phát triển xã hội Việt Nam hiện nay, Tạp chí Lý luận Chính trị và Truyền thông điện tử, ngày 18-8-2025, https://ajc.edu.vn/truyen-thong-dai-chung-trong-ky-nguyen-so-dong-luc-doi-moi-mo-hinh-phat-trien-xa-hoi-viet-nam-hien-nay-14032.htm
(6) Vũ Trọng Lương: Nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động truyền thông chính sách trên nền tảng internet ở Việt Nam, Tạp chí Cộng sản điện tử, ngày 2-2-2023,
http://tapchicongsan.org.vn/web/guest/nghien-cu/-/2018/827008/nang-cao-chat-luong-va-hieu-qua-hoat-dong-truyen-thong-chinh-sach-tren-nen-tang-internet-o-viet-nam.aspx
(7) Pariser, E: The filter bubble: What the internet is hiding from you (tạm dịch: Bong bóng lọc thông tin: Những điều internet đang che giấu bạn), Penguin Press, 2011
(8) Nguyễn Thùy Vân Anh: Chuyển đổi số và báo chí đa nền tảng ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí Lý luận Chính trị, ngày 6-11-2024, https://lyluanchinhtri.vn/chuyen-doi-so-va-bao-chi-da-nen-tang-o-viet-nam-hien-nay-6535.html